10:30
Gothenburg, Landvetter (GOT)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
777 082 ₫
15:45
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
19:00
Riga (RIX)
T3, 15 thá
+1
2 021 386 ₫
18:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Riga (RIX)
T3, 15 thá
+1
3 562 185 ₫
05:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:45
Riga (RIX)
T3, 15 thá
3 693 116 ₫
09:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
9g 25ph
2 điểm dừng
19:20
Riga (RIX)
T3, 15 thá
2 282 946 ₫
21:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 15 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Riga (RIX)
T4, 16 thá
+1
1 959 111 ₫
06:35
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T4, 16 thá
4g
1 điểm dừng
10:35
Riga (RIX)
T4, 16 thá
3 775 442 ₫
08:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T4, 16 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Riga (RIX)
T4, 16 thá
2 967 070 ₫
12:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T4, 16 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
05:20
Riga (RIX)
T5, 17 thá
+1
1 845 495 ₫
17:30
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:45
Riga (RIX)
T5, 17 thá
3 026 004 ₫
18:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 18 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Riga (RIX)
T7, 19 thá
+1
3 608 664 ₫
10:20
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T7, 19 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:45
Riga (RIX)
T7, 19 thá
2 102 497 ₫
18:50
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T7, 19 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Riga (RIX)
CN, 20 thá
+1
3 173 947 ₫
03:50
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T2, 21 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Riga (RIX)
T2, 21 thá
1 506 471 ₫
18:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 25 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T6, 25 thá
2 590 984 ₫
19:15
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 25 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Riga (RIX)
CN, 27 thá
+1
2 744 395 ₫
11:40
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T7, 26 thá
9g 19ph
1 điểm dừng
20:59
Riga (RIX)
T7, 26 thá
2 577 313 ₫
09:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 29 thá
9g 25ph
2 điểm dừng
19:20
Riga (RIX)
T3, 29 thá
2 511 088 ₫
07:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T4, 30 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Riga (RIX)
T4, 30 thá
2 677 259 ₫
20:25
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T4, 30 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Riga (RIX)
T5, 1 thá
+1
2 511 088 ₫
17:30
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:45
Riga (RIX)
T5, 1 thá
2 522 632 ₫
06:30
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 16 thá
4g
1 điểm dừng
10:30
Riga (RIX)
T6, 16 thá
2 462 786 ₫
15:30
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 16 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Riga (RIX)
T7, 17 thá
+1
2 526 885 ₫
15:30
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T6, 23 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Riga (RIX)
T7, 24 thá
+1
2 526 885 ₫
07:30
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T4, 25 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Riga (RIX)
T4, 25 thá
2 455 192 ₫
13:35
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T7, 19 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Riga (RIX)
CN, 20 thá
+1
5 584 483 ₫
06:00
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 22 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Riga (RIX)
T4, 23 thá
+1
6 765 599 ₫
12:05
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T7, 26 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
21:10
Riga (RIX)
CN, 27 thá
+1
6 671 122 ₫
10:35
Gothenburg, Landvetter (GOT)
CN, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:55
Riga (RIX)
CN, 27 thá
893 432 ₫
18:55
Gothenburg, Landvetter (GOT)
T3, 29 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Riga (RIX)
T5, 31 thá
+1
5 801 385 ₫