04:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
07:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
1 605 505 ₫
04:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
07:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
2 106 750 ₫
05:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
9g
1 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
1 954 554 ₫
07:00
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Riga (RIX)
T3, 15 thá
+1
2 495 291 ₫
18:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Riga (RIX)
T3, 15 thá
+1
3 766 328 ₫
05:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Riga (RIX)
T3, 15 thá
2 535 999 ₫
16:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Riga (RIX)
T4, 16 thá
+1
2 207 911 ₫
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T4, 16 thá
+1
2 631 995 ₫
04:00
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 16 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Riga (RIX)
T4, 16 thá
2 081 536 ₫
08:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T4, 16 thá
1 921 441 ₫
18:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
21:20
Riga (RIX)
T4, 16 thá
1 608 542 ₫
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T6, 18 thá
+1
2 593 414 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Riga (RIX)
T6, 18 thá
2 381 372 ₫
18:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Riga (RIX)
T7, 19 thá
+1
2 741 357 ₫
04:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Riga (RIX)
CN, 20 thá
+1
2 694 878 ₫
16:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Riga (RIX)
CN, 20 thá
+1
2 530 834 ₫
04:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 thá
3g
Bay thẳng
07:35
Riga (RIX)
CN, 20 thá
2 315 754 ₫
04:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 thá
3g
Bay thẳng
07:35
Riga (RIX)
CN, 20 thá
2 342 487 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Riga (RIX)
T2, 21 thá
2 098 852 ₫
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Riga (RIX)
T3, 22 thá
+1
2 357 373 ₫
04:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 thá
40g
2 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T4, 23 thá
+1
2 769 609 ₫
16:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Riga (RIX)
T4, 23 thá
+1
2 138 648 ₫
16:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 thá
46g
2 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T5, 24 thá
+1
2 418 434 ₫
18:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Riga (RIX)
T4, 23 thá
+1
2 561 516 ₫
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T4, 23 thá
+1
2 865 605 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
05:20
Riga (RIX)
T5, 24 thá
+1
2 007 412 ₫
06:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 23 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Riga (RIX)
T4, 23 thá
2 334 285 ₫
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
20:20
Riga (RIX)
T4, 23 thá
2 646 273 ₫
18:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
3g
Bay thẳng
21:20
Riga (RIX)
T4, 23 thá
2 525 974 ₫
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T5, 24 thá
+1
1 923 264 ₫
04:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 24 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
21:50
Riga (RIX)
T5, 24 thá
2 128 926 ₫
08:10
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 24 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T5, 24 thá
2 202 442 ₫
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 24 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T6, 25 thá
+1
2 581 263 ₫
16:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 25 thá
28g 9ph
1 điểm dừng
20:59
Riga (RIX)
T7, 26 thá
+1
2 728 598 ₫
04:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 26 thá
17g
1 điểm dừng
21:45
Riga (RIX)
T7, 26 thá
2 584 604 ₫
05:35
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 26 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
20:10
Riga (RIX)
T7, 26 thá
2 594 629 ₫
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 26 thá
27g
1 điểm dừng
11:45
Riga (RIX)
CN, 27 thá
+1
2 761 103 ₫
16:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 26 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Riga (RIX)
CN, 27 thá
+1
2 417 826 ₫
18:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 26 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
21:05
Riga (RIX)
CN, 27 thá
+1
2 380 157 ₫
04:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 27 thá
3g
Bay thẳng
07:35
Riga (RIX)
CN, 27 thá
2 327 906 ₫
04:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 27 thá
3g
Bay thẳng
07:35
Riga (RIX)
CN, 27 thá
2 498 025 ₫
16:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 27 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Riga (RIX)
T2, 28 thá
+1
2 441 218 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 28 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Riga (RIX)
T2, 28 thá
3 140 835 ₫
05:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 28 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Riga (RIX)
T2, 28 thá
3 348 928 ₫
06:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 28 thá
37g
2 điểm dừng
19:20
Riga (RIX)
T3, 29 thá
+1
2 168 722 ₫
10:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 28 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
06:10
Riga (RIX)
T3, 29 thá
+1
2 388 055 ₫
20:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 28 thá
48g 25ph
2 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T4, 30 thá
+1
4 106 264 ₫
04:15
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 29 thá
29g
1 điểm dừng
09:15
Riga (RIX)
T4, 30 thá
+1
2 108 877 ₫
07:45
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 29 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Riga (RIX)
T3, 29 thá
2 499 848 ₫
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 29 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T4, 30 thá
+1
1 897 442 ₫