21:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
7 634 121 ₫
21:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
07:05
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
8 207 364 ₫
21:40
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
2 011 362 ₫
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
36g 30ph
3 điểm dừng
10:10
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
10 746 704 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
8 751 139 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
9 523 057 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
15:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
17 352 512 ₫
22:40
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
2 780 849 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
8 595 905 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
6 064 767 ₫
23:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
7 684 549 ₫
23:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T7, 12 thá
44g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
9 109 302 ₫
23:05
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
13 300 322 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
9 818 033 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
9 150 313 ₫
23:20
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
20g 25ph
3 điểm dừng
19:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
9 443 769 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
11 175 041 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
21:25
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
9 271 523 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
20:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
+1
8 468 315 ₫
23:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
20 482 715 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
16g
2 điểm dừng
16:10
Riga (RIX)
CN, 13 thá
8 202 807 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
12 919 375 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
21:25
Riga (RIX)
CN, 13 thá
2 980 132 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
6 662 920 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
12g 5ph
2 điểm dừng
13:00
Riga (RIX)
CN, 13 thá
7 920 591 ₫
01:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
05:50
Riga (RIX)
CN, 13 thá
7 838 265 ₫
01:30
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
37g 5ph
3 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
7 114 041 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
20:25
Riga (RIX)
CN, 13 thá
8 320 979 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
56g 5ph
3 điểm dừng
09:50
Riga (RIX)
T3, 15 thá
+1
8 516 313 ₫
01:45
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
14 518 804 ₫
01:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
42g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
9 140 896 ₫
02:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
6 027 401 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
5 836 321 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
35g 55ph
3 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
12 928 793 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
17g
2 điểm dừng
19:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
7 274 136 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
59g 45ph
3 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T3, 15 thá
+1
8 021 751 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
5 661 037 ₫
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
13:30
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
2 793 305 ₫
03:50
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
5 054 681 ₫
03:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
12g 50ph
2 điểm dừng
16:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
4 212 589 ₫
04:00
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
7 794 216 ₫
04:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Riga (RIX)
CN, 13 thá
1 969 439 ₫
04:25
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Riga (RIX)
CN, 13 thá
3 684 003 ₫
04:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
07:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
1 605 505 ₫
04:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
07:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
2 106 750 ₫
04:50
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
5 581 749 ₫
05:00
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Riga (RIX)
CN, 13 thá
5 157 664 ₫
05:10
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
4 168 844 ₫
05:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
2 802 722 ₫
05:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
2 343 703 ₫