09:15
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
3 051 973 ₫
11:30
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
3 154 766 ₫
11:30
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
14:30
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
3 851 087 ₫
13:30
Dushanbe (DYU)
T7, 31 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
23:25
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
16 319 938 ₫
11:35
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
3 682 735 ₫
09:40
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
20:40
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
4 494 260 ₫
09:40
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
23:00
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
6 784 354 ₫
11:05
Ben Gurion (TLV)
T7, 31 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
4 121 913 ₫
11:10
Ben Gurion (TLV)
T7, 31 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
23:25
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
6 756 666 ₫
11:30
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
22:25
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
6 470 564 ₫
10:50
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:00
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
5 377 391 ₫
14:55
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
13:25
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
8 798 210 ₫
13:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 31 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
12 670 301 ₫
13:15
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
3 424 956 ₫
13:20
Palanga (PLQ)
T7, 31 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
00:00
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
3 694 192 ₫
11:25
Brandenburg (BER)
T7, 31 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
3 529 977 ₫
11:30
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
6 527 530 ₫
13:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
9 288 626 ₫
12:30
Frankfurt-Hahn (HHN)
T7, 31 Thá
9g
1 điểm dừng
22:30
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
3 541 752 ₫
12:50
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
10g 35ph
2 điểm dừng
00:25
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
4 502 535 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
3 877 819 ₫
13:00
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
7 643 934 ₫
16:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
59g 20ph
2 điểm dừng
01:30
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
+1
11 570 127 ₫
15:15
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
3 241 647 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
01:30
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
7 686 898 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
19:15
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
2 643 982 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
5 715 050 ₫
14:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:30
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
495 826 ₫
14:30
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
4 226 298 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
23:30
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
8 748 882 ₫
17:00
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
7 381 382 ₫
15:05
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
3 778 527 ₫
17:05
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
12:00
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
7 112 465 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
33g 20ph
4 điểm dừng
23:30
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
8 542 659 ₫
16:50
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
5 080 468 ₫
14:55
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
6 707 975 ₫
19:05
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
15:20
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
11 162 455 ₫
19:05
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
15:20
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
11 162 455 ₫
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
8 296 019 ₫
22:20
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
16:00
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
7 255 675 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
4 929 938 ₫
16:35
Memmingen (FMM)
T7, 31 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
7 840 292 ₫
17:10
Memmingen (FMM)
T7, 31 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
13:05
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
6 579 404 ₫
18:25
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
6 316 215 ₫
17:35
Luxembourg (LUX)
T7, 31 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
5 589 024 ₫
17:50
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
3 806 532 ₫
18:55
Ben Gurion (TLV)
T7, 31 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
5 746 238 ₫
18:00
Zagreb (ZAG)
T7, 31 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
4 298 221 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
+1
9 152 099 ₫
18:20
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
47g 55ph
1 điểm dừng
19:15
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
3 458 054 ₫