14:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:10
Riga (RIX)
CN, 13 thá
1 671 122 ₫
04:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Riga (RIX)
T2, 14 thá
2 189 683 ₫
12:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
8g
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T2, 14 thá
3 397 533 ₫
14:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T3, 15 thá
+1
3 598 639 ₫
16:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T2, 14 thá
2 472 507 ₫
17:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T2, 14 thá
2 523 543 ₫
11:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:00
Riga (RIX)
T3, 15 thá
2 854 669 ₫
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T4, 16 thá
1 586 974 ₫
13:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
05:20
Riga (RIX)
T5, 17 thá
+1
1 718 513 ₫
04:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
9g 50ph
2 điểm dừng
13:55
Riga (RIX)
T5, 17 thá
2 156 571 ₫
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T5, 17 thá
3 370 193 ₫
09:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
03:25
Riga (RIX)
T6, 18 thá
+1
2 795 431 ₫
08:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Riga (RIX)
T7, 19 thá
+1
3 352 269 ₫
14:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Riga (RIX)
T7, 19 thá
+1
2 700 954 ₫
19:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:45
Riga (RIX)
T7, 19 thá
844 523 ₫
14:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:10
Riga (RIX)
CN, 20 thá
1 586 974 ₫
11:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T2, 21 thá
2 175 709 ₫
12:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
8g
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T2, 21 thá
2 775 381 ₫
13:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Riga (RIX)
T3, 22 thá
+1
1 918 707 ₫
17:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T2, 21 thá
2 646 273 ₫
11:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:00
Riga (RIX)
T3, 22 thá
2 488 304 ₫
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T4, 23 thá
1 416 854 ₫
04:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
9g 50ph
2 điểm dừng
13:55
Riga (RIX)
T5, 24 thá
2 119 813 ₫
04:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
9g 50ph
2 điểm dừng
13:55
Riga (RIX)
T5, 24 thá
2 145 938 ₫
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T5, 24 thá
2 943 678 ₫
14:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T6, 25 thá
+1
2 205 480 ₫
05:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T6, 25 thá
3 616 866 ₫
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 25 thá
21g
1 điểm dừng
14:45
Riga (RIX)
T7, 26 thá
+1
3 538 793 ₫
19:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:45
Riga (RIX)
T7, 26 thá
1 631 326 ₫
14:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 27 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:10
Riga (RIX)
CN, 27 thá
1 748 587 ₫
12:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá
8g
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T2, 28 thá
3 631 752 ₫
13:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T3, 29 thá
+1
3 279 665 ₫
16:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 28 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T2, 28 thá
2 890 820 ₫
11:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 29 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:00
Riga (RIX)
T3, 29 thá
1 979 464 ₫
04:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T5, 1 thá
+1
1 916 277 ₫
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T4, 30 thá
2 186 038 ₫
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T5, 1 thá
2 266 541 ₫
09:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Riga (RIX)
T5, 1 thá
2 356 158 ₫
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T6, 2 thá
1 844 280 ₫
14:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Riga (RIX)
T7, 3 thá
+1
2 686 372 ₫
19:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:45
Riga (RIX)
T7, 3 thá
981 530 ₫
14:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 4 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:10
Riga (RIX)
CN, 4 thá
1 059 603 ₫
12:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
8g
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T2, 5 thá
2 538 429 ₫
14:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T3, 6 thá
+1
2 233 732 ₫
05:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 6 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Riga (RIX)
T4, 7 thá
+1
1 821 496 ₫
11:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 6 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:00
Riga (RIX)
T3, 6 thá
1 629 504 ₫
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T4, 7 thá
1 442 068 ₫
13:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 7 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
05:20
Riga (RIX)
T5, 8 thá
+1
1 307 795 ₫
07:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Riga (RIX)
T5, 8 thá
2 913 300 ₫
10:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 8 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T5, 8 thá
2 688 195 ₫