00:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
6 133 542 ₫
00:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
7 821 515 ₫
00:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
10 310 830 ₫
00:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
12 320 231 ₫
00:30
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
8 390 856 ₫
00:30
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
10 969 280 ₫
01:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1 116 723 ₫
01:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
+1
2 334 011 ₫
01:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
2 939 632 ₫
01:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Viêng Chăn (VTE)
CN, 1 Thá
3 996 843 ₫
01:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
43g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Maktan (CEB)
T2, 2 Thá
+1
4 835 419 ₫
01:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
00:55
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
+1
11 645 869 ₫
05:30
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1 101 447 ₫
01:30
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
3 995 252 ₫
05:35
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:40
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
966 511 ₫
05:45
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
969 375 ₫
05:45
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
60g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
+1
3 691 646 ₫
05:45
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
65g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
4 740 582 ₫
05:55
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
836 030 ₫
05:55
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
7 739 726 ₫
05:55
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
10:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
8 171 903 ₫
05:55
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
01:05
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
8 727 241 ₫
05:55
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
8 920 098 ₫
05:55
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
17:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
+1
9 074 129 ₫
05:55
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
18:45
Izhevsk (IJK)
T2, 2 Thá
+1
9 203 973 ₫
05:55
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
04:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
+1
9 595 415 ₫
06:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
820 436 ₫
06:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Huế (HUI)
CN, 1 Thá
1 213 151 ₫
06:05
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
570 932 ₫
06:05
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
+1
3 251 512 ₫
02:05
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
4 623 468 ₫
06:05
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:30
Caticlan (MPH)
T2, 2 Thá
+1
5 871 308 ₫
06:25
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:15
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
919 729 ₫
06:25
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:15
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
919 729 ₫
06:35
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
12:30
Hiroshima (HIJ)
CN, 1 Thá
5 336 019 ₫
06:45
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
773 973 ₫
07:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1 236 065 ₫
03:10
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
2 338 467 ₫
03:10
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
5 145 390 ₫
03:10
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Seletar (XSP)
CN, 1 Thá
5 471 274 ₫
07:15
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
09:15
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
733 874 ₫
07:15
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
09:15
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
733 874 ₫
07:15
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
3 037 015 ₫
07:15
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
00:40
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
+1
5 906 633 ₫
07:30
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
731 964 ₫
07:30
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
731 964 ₫
07:30
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
2 705 722 ₫
03:30
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
03:15
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
2 848 614 ₫
03:40
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
19:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
12 249 899 ₫
03:40
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
00:20
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
13 117 754 ₫