Vé máy bay giá rẻ từ Hà Nội (Noibei) đến Đà Nẵng

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Hà Nội đến Đà Nẵng

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VietJet Air
VJ 525
07:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
987 909 ₫
VietJet Air
VJ 511
08:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
744 577 ₫
Vietravel Airlines
VU 639
09:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 009 174 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 935
11:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
937 481 ₫
Jetstar Pacific Airlines
BL 6071
11:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
923 811 ₫
VietJet Air
VJ 521
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
725 743 ₫
VietJet Air
VJ 519
12:25
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
664 378 ₫
VietJet Air
VJ 523
12:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
871 560 ₫
VietJet Air
VJ 501
22:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:00
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
737 287 ₫
Vietravel Airlines
VU 635
23:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
692 023 ₫
VietJet Air
VJ 515
05:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
682 605 ₫
VietJet Air
VJ 1505 🔥 Ưu đãi hot
07:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
654 961 ₫
Jetstar Pacific Airlines
BL 6071
11:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
921 988 ₫
VietJet Air
VJ 521
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
664 378 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 935
12:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
935 962 ₫
VietJet Air
VJ 519
12:25
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
663 163 ₫
VietJet Air
VJ 523
12:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:00
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
880 369 ₫
VietJet Air
VJ 501
22:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
674 099 ₫
Vietravel Airlines
VU 635
23:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
884 622 ₫
VietJet Air
VJ 503
00:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
661 037 ₫
VietJet Air
VJ 1505
07:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
664 378 ₫
Vietravel Airlines
VU 639
09:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
954 797 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 935
11:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:25
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
670 454 ₫
Jetstar Pacific Airlines
BL 6071
11:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
896 470 ₫
VietJet Air
VJ 521
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
690 807 ₫
VietJet Air
VJ 519
12:25
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
666 201 ₫
VietJet Air
VJ 523
12:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
862 750 ₫
VietJet Air
VJ 501
22:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:00
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá +1
661 340 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 905
23:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:35
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá +1
832 068 ₫
Vietravel Airlines
VU 635
23:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:40
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá +1
1 032 870 ₫
VietJet Air
VJ 503
00:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
862 446 ₫
VietJet Air
VJ 525
07:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
889 787 ₫
VietJet Air
VJ 1505
07:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:55
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
636 430 ₫
VietJet Air
VJ 511
08:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:25
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
745 793 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 927
09:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
704 478 ₫
VietJet Air
VJ 521
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
675 618 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 935
12:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
670 454 ₫
VietJet Air
VJ 501
22:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá +1
664 986 ₫
VietJet Air
VJ 503
00:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
655 568 ₫
VietJet Air
VJ 507
04:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:30
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
690 200 ₫
VietJet Air
VJ 1505
07:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:55
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
662 859 ₫
VietJet Air
VJ 517
10:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1 060 818 ₫
VietJet Air
VJ 521
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1 046 236 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 935
12:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1 047 755 ₫
VietJet Air
VJ 523
12:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
677 745 ₫
VietJet Air
VJ 511
08:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:25
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
943 253 ₫
VietJet Air
VJ 521
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
1 057 780 ₫
VietJet Air
VJ 501
22:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:00
Đà Nẵng (DAD)
T7, 19 thá +1
1 049 882 ₫
VietJet Air
VJ 1505
07:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 19 thá
862 446 ₫
Vietravel Airlines
VU 639
09:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Đà Nẵng (DAD)
T7, 19 thá
873 686 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 588736 ₫ · cao nhất: 706908 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 664378 ₫ 14.09.2026 — 654961 ₫ 15.09.2026 — 661037 ₫ 16.09.2026 — 636430 ₫ 17.09.2026 — 655568 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 662859 ₫ 20.09.2026 — 641290 ₫ 21.09.2026 — 654049 ₫ 22.09.2026 — 655265 ₫ 23.09.2026 — 662252 ₫ 24.09.2026 — 625797 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 706908 ₫ 27.09.2026 — 588736 ₫ 28.09.2026 — 667720 ₫ 29.09.2026 — 668631 ₫ 30.09.2026 — 704478 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
664378 ₫
14
placeholder
654961 ₫
15
placeholder
661037 ₫
16
Giá tốt
636430 ₫
17
placeholder
655568 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
662859 ₫
20
Giá tốt
641290 ₫
21
placeholder
654049 ₫
22
placeholder
655265 ₫
23
placeholder
662252 ₫
24
Giá tốt
625797 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
706908 ₫
27
Giá tốt
588736 ₫
28
placeholder
667720 ₫
29
placeholder
668631 ₫
30
placeholder
704478 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Hà Nội đến Đà Nẵng

VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫573 850
Vietravel Airlines
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫588 736
Sun PhuQuoc Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫696 579

Điểm đến phổ biến từ Hà Nội

Tất cả →
HAN
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
₫528 586
HAN
Việt Nam → Việt Nam
NHA
từ
₫535 269
HAN
Việt Nam → Việt Nam
CXR
từ
₫535 269
HAN
Việt Nam → Việt Nam
UIH
từ
₫543 472
HAN
SGN
từ
₫544 687
HAN
Việt Nam → Việt Nam
HUI
từ
₫580 230
HAN
Việt Nam → Việt Nam
DLI
từ
₫589 343
HAN
Việt Nam → Campuchia
SAI
từ
₫725 135

Điểm đến phổ biến đến Đà Nẵng

Tất cả →
NHA
Việt Nam → Việt Nam
DAD
từ
₫465 703
SGN
DAD
từ
₫493 347
PQC
Việt Nam → Việt Nam
DAD
từ
₫505 499
HKG
Hồng Kông → Việt Nam
DAD
từ
₫666 505
KUL
Malaysia → Việt Nam
DAD
từ
₫1 070 235
SEL
Hàn Quốc → Việt Nam
DAD
từ
₫1 197 217
DPS
Indonesia → Việt Nam
DAD
từ
₫1 315 997
BKK
Thái Lan → Việt Nam
DAD
từ
₫1 391 336

Vé máy bay giá rẻ từ Hà Nội đến Đà Nẵng

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 20ph

Khoảng cách

626 km

Giá trung bình

₫859 104

Chuyến bay phổ biến nhất

VJ 515

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Hà Nội Đà Nẵng là ₫859 104. Vé rẻ nhất có giá ₫636 430, do VietJet Air khai thác, chuyến bay 1505, khởi hành từ Hà Nội vào 16 Tháng chín lúc 07:35, đến Đà Nẵng vào 16 Tháng chín lúc 08:55.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 20 phút, chuyến bay 511, do VietJet Air khai thác, khởi hành từ Hà Nội vào 13 Tháng chín lúc 08:05, đến Đà Nẵng vào 13 Tháng chín lúc 09:25.
Các chuyến bay trên tuyến Hà Nội - Đà Nẵng được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sun PhuQuoc Airways, VietJet Air, Vietravel Airlines.
Khoảng cách từ Hà Nội đến Đà Nẵng là 626 km.