Vé máy bay giá rẻ từ Cáp Nhĩ Tân đến Bangkok (Suvarnabhumi)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Cáp Nhĩ Tân đến Bangkok

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
3 293 031 ₫
Kunming Airlines
KY 8246
07:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
2 929 097 ₫
Juneyao Airlines
HO 1262
10:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
2 973 145 ₫
Shandong Airlines
SC 4754
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
3 457 683 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
3 338 903 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 8424
09:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
2 604 350 ₫
Air China
CA 4074
12:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
3 195 516 ₫
Shandong Airlines
SC 8833
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
20g
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
3 382 344 ₫
Shandong Airlines
SC 8436
22:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
3 140 227 ₫
Shandong Airlines
SC 4754
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
3 301 233 ₫
Shandong Airlines
SC 8434
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
3 283 310 ₫
Juneyao Airlines
HO 1180
06:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
3 142 354 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
3 094 356 ₫
Kunming Airlines
KY 8246
07:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá +1
2 987 423 ₫
Air China
CA 2730
12:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá +1
2 955 222 ₫
Shandong Airlines
SC 8833
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
20g
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá +1
3 084 635 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9747
00:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
3 372 927 ₫
Shandong Airlines
SC 8434
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
3 085 850 ₫
Juneyao Airlines
HO 1180
06:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
2 756 547 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
3 361 383 ₫
Shandong Airlines
SC 4750
08:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
3 442 190 ₫
Air China
CA 8833 🔥 Ưu đãi hot
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
11g 40ph
Bay thẳng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá +1
2 722 523 ₫
Shandong Airlines
SC 8833
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá +1
2 722 523 ₫
Shandong Airlines
SC 4841
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá +1
2 764 141 ₫
Shandong Airlines
SC 8436
22:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá +1
3 081 597 ₫
Shandong Airlines
SC 4754
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
3 327 359 ₫
Shandong Airlines
SC 8434
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
3 151 467 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
3 362 598 ₫
Kunming Airlines
KY 8246
07:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá +1
3 040 889 ₫
Shandong Airlines
SC 4750
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
3 303 360 ₫
Shandong Airlines
SC 4750 🔥 Ưu đãi hot
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
3 134 455 ₫
Air China
CA 2730
12:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá +1
2 797 254 ₫
Air China
CA 1642
14:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá +1
2 926 362 ₫
Shandong Airlines
SC 8833
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá +1
3 218 300 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9747
00:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
3 105 596 ₫
Shandong Airlines
SC 8434
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
3 368 977 ₫
Air China
CA 4458
03:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá +1
2 908 743 ₫
Juneyao Airlines
HO 1180
06:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
2 668 145 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 18 thá
3 293 031 ₫
Kunming Airlines
KY 8246
07:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá +1
3 005 347 ₫
Juneyao Airlines
HO 1262
10:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá +1
2 838 265 ₫
Shandong Airlines
SC 4841 🔥 Ưu đãi hot
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá +1
2 759 888 ₫
Shandong Airlines
SC 8833
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
20g
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá +1
3 211 313 ₫
Shandong Airlines
SC 8436
22:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá +1
3 070 964 ₫
Shandong Airlines
SC 4754
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
3 378 395 ₫
Juneyao Airlines
HO 1180
06:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
3 013 853 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
3 431 861 ₫
Shandong Airlines
SC 4750
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
3 080 078 ₫
Air China
CA 2730
12:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 20 thá +1
2 896 895 ₫
Shandong Airlines
SC 8833
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
20g
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 20 thá +1
3 265 387 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2604350 ₫ · cao nhất: 3380521 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2929097 ₫ 14.09.2026 — 2604350 ₫ 15.09.2026 — 2955222 ₫ 16.09.2026 — 2756547 ₫ 17.09.2026 — 2797254 ₫ 18.09.2026 — 2668145 ₫ 19.09.2026 — 2896895 ₫ 20.09.2026 — 2750775 ₫ 21.09.2026 — 2725257 ₫ 22.09.2026 — 3025396 ₫ 23.09.2026 — 3023574 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 3284221 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 3301537 ₫ 29.09.2026 — 3380521 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2929097 ₫
14
Giá tốt
2604350 ₫
15
placeholder
2955222 ₫
16
placeholder
2756547 ₫
17
placeholder
2797254 ₫
18
Giá tốt
2668145 ₫
19
placeholder
2896895 ₫
20
placeholder
2750775 ₫
21
Giá tốt
2725257 ₫
22
placeholder
3025396 ₫
23
placeholder
3023574 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
3284221 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
3301537 ₫
29
placeholder
3380521 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Cáp Nhĩ Tân đến Bangkok

Shandong Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 588 553
Shenzhen Airlines
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 604 350
Juneyao Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 661 158
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 730 421
Kunming Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 923 628
Qingdao Airlines
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫3 183 061
Shanghai Airlines
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 522 997
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 525 731
Sichuan Airlines
T2, T3, T4, CN
Giá từ
₫4 154 870
China Southern Airlines
T7
Giá từ
₫4 201 349

Điểm đến phổ biến từ Cáp Nhĩ Tân

Tất cả →
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫988 821
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫988 821
HRB
Trung Quốc → Russia
YKS
từ
₫1 013 124
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
₫1 095 146
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 100 917
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 100 917
HRB
Cáp Nhĩ Tân — Thạch Gia Trang
Trung Quốc → Trung Quốc
SJW
từ
₫1 426 879
HRB
Cáp Nhĩ Tân — Giai Mộc Tư
Trung Quốc → Trung Quốc
JMU
từ
₫1 659 275

Điểm đến phổ biến đến Bangkok

Tất cả →
URT
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
₫248 192
HKT
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
₫277 356
PQC
Việt Nam → Thái Lan
BKK
từ
₫279 786
KBV
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
₫321 101
CNX
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
₫443 830
NHA
Việt Nam → Thái Lan
BKK
từ
₫1 199 951
DAD
Việt Nam → Thái Lan
BKK
từ
₫1 286 226
KKC
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
₫1 311 441

Vé máy bay giá rẻ từ Cáp Nhĩ Tân đến Bangkok

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

16g 35ph

Khoảng cách

4 280 km

Giá trung bình

₫3 492 010

Chuyến bay phổ biến nhất

SC 4853

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thái Lan

Tất cả các gói

maew

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

maew

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

dtac

dữ liệu

15

ngày

₫472246

Mua

dtac

dữ liệu

30

ngày

₫843388

Mua

maew

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Cáp Nhĩ Tân Bangkok là ₫3 492 010. Vé rẻ nhất có giá ₫2 604 350, do Shenzhen Airlines khai thác, chuyến bay 8424, khởi hành từ Cáp Nhĩ Tân vào 14 Tháng chín lúc 09:15, đến Bangkok vào 15 Tháng chín lúc 10:05.
Thời gian bay trung bình là 16 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 9 giờ 45 phút, chuyến bay 9747, do Shenzhen Airlines khai thác, khởi hành từ Cáp Nhĩ Tân vào 16 Tháng chín lúc 00:10, đến Bangkok vào 16 Tháng chín lúc 09:55.
Các chuyến bay trên tuyến Cáp Nhĩ Tân - Bangkok được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sichuan Airlines, Air China, China Southern Airlines, Shanghai Airlines, Juneyao Airlines, Kunming Airlines, China Eastern, Qingdao Airlines, Shandong Airlines, Shenzhen Airlines.
Khoảng cách từ Cáp Nhĩ Tân đến Bangkok là 4280 km.