11:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
5 736 054 ₫
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
22:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
3 283 973 ₫
11:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
04:55
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
5 420 991 ₫
11:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
04:55
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
5 420 991 ₫
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
63g
3 điểm dừng
08:40
Kadala (HTA)
T5, 5 Thá
+1
9 042 623 ₫
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
9 696 617 ₫
16:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
59g 45ph
3 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T5, 5 Thá
+1
11 216 238 ₫
16:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 902 324 ₫
11:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
13:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
+1
14 982 990 ₫
16:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
16 167 817 ₫
17:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
03:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
+1
3 448 506 ₫
17:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
01:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
+1
4 159 785 ₫
17:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
18:50
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
+1
6 724 524 ₫
17:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
34g
3 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
9 345 592 ₫
17:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
+1
5 755 785 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
21:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2 865 481 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
21:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2 865 481 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
03:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
+1
3 342 212 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
+1
4 092 635 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
19:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
+1
4 379 692 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
09:10
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
4 780 045 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
21:40
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
+1
5 280 008 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
21:40
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
+1
5 280 008 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
6 403 732 ₫
18:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
54g
1 điểm dừng
01:05
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
7 193 299 ₫
18:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 130 897 ₫
18:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 130 897 ₫
18:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 379 765 ₫
18:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 891 186 ₫
18:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
+1
5 804 795 ₫
18:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
7g
Bay thẳng
01:20
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
+1
7 135 378 ₫
18:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
23:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
3 626 405 ₫
19:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 034 787 ₫
19:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 034 787 ₫
19:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
00:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
+1
2 977 503 ₫
19:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
00:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
+1
2 977 503 ₫
14:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 140 445 ₫
14:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 140 445 ₫
19:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
+1
5 153 347 ₫
14:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
02:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 391 076 ₫
19:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
3 440 550 ₫
19:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
3 440 550 ₫
19:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
30g
1 điểm dừng
00:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 800 804 ₫
19:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
4 739 628 ₫
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
+1
5 371 663 ₫
19:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
+1
6 270 388 ₫
20:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
23:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
6 537 395 ₫
20:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
2 444 124 ₫
15:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
+1
2 850 205 ₫
15:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
3 904 552 ₫