05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
3 609 775 ₫
00:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
09:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
6 318 688 ₫
05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Ignatevo (BQS)
T4, 4 Thá
+1
6 842 239 ₫
05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
10:15
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
7 566 156 ₫
05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
9 067 169 ₫
05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
18:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
9 154 533 ₫
05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
03:15
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
9 594 201 ₫
05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
66g 25ph
2 điểm dừng
01:00
Yakutsk (YKS)
T6, 6 Thá
+1
9 874 019 ₫
00:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
58g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 042 036 ₫
05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
11 913 776 ₫
05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
02:30
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
13 120 727 ₫
06:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
6 049 000 ₫
06:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
8 744 619 ₫
01:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
8 836 098 ₫
06:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
20:25
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
10 227 906 ₫
06:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
10 524 183 ₫
06:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
12 976 386 ₫
06:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
56g 25ph
3 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
12 990 947 ₫
06:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
13 656 938 ₫
06:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
10:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 326 475 ₫
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
6 433 907 ₫
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
+1
6 644 720 ₫
06:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:10
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
2 307 863 ₫
06:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 120 410 ₫
06:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3 694 923 ₫
01:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
6 056 597 ₫
01:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
6 056 597 ₫
02:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 494 556 ₫
02:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
3 574 639 ₫
02:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3 715 814 ₫
02:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
4 640 732 ₫
02:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
4 640 732 ₫
02:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
4 705 622 ₫
02:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
4 749 304 ₫
02:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
6 567 802 ₫
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 026 399 ₫
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 026 399 ₫
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 087 617 ₫
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 087 617 ₫
07:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 229 615 ₫
07:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
03:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 872 499 ₫
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 027 032 ₫
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 100 785 ₫
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 828 817 ₫
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Cám Châu (KOW)
T4, 4 Thá
+1
4 143 454 ₫
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
4 507 470 ₫
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
4 806 913 ₫
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
4 806 913 ₫
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:20
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
5 110 471 ₫
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
09:20
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
5 639 402 ₫