06:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
7 625 311 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
3 293 031 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
04:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
+1
3 612 613 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
3 729 267 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
5 463 272 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
5 984 568 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
13:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
7 017 741 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
8 413 026 ₫
07:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
08:50
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
+1
4 945 015 ₫
07:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
2 929 097 ₫
07:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
4 266 966 ₫
07:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
5 896 166 ₫
07:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
5 896 166 ₫
08:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
4 489 641 ₫
08:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 976 791 ₫
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
6g 15ph
Bay thẳng
15:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
4 290 662 ₫
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
6g 15ph
Bay thẳng
15:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
4 290 662 ₫
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 652 956 ₫
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
21:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
5 610 912 ₫
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
6g 35ph
Bay thẳng
15:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
6 061 729 ₫
09:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
+1
3 397 533 ₫
09:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 687 344 ₫
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
5 545 294 ₫
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
05:30
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
T3, 15 thá
+1
8 977 155 ₫
09:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
4 254 511 ₫
09:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
4 731 758 ₫
09:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
4 731 758 ₫
09:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
5 708 427 ₫
09:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
3 469 530 ₫
09:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
+1
3 691 294 ₫
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 180 327 ₫
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 180 327 ₫
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
+1
3 619 904 ₫
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 065 314 ₫
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 065 314 ₫
10:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
03:50
Liên Vân Cảng (LYG)
T2, 14 thá
+1
16 884 683 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 183 972 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 183 972 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
5 208 093 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
5 208 093 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 636 734 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 636 734 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá
+1
5 677 441 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
6 033 173 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
6 033 173 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
6 804 788 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
22:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
11 697 855 ₫
10:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
4 769 731 ₫
10:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
4 769 731 ₫
10:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
2 973 145 ₫