Vé máy bay giá rẻ từ Cáp Nhĩ Tân đến Tokyo

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Cáp Nhĩ Tân đến Tokyo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 2702
04:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 815 056 ₫
Xiamen Airlines
MF 8084
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
5 937 177 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
5 984 568 ₫
Xiamen Airlines
MF 8822
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 065 314 ₫
Shanghai Airlines
FM 8566
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 636 734 ₫
Air China
CA 1642
14:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 617 291 ₫
Qingdao Airlines
QW 9870
14:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 314 721 ₫
China Eastern
MU 6607
15:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 517 954 ₫
Shandong Airlines
SC 8436
22:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 083 845 ₫
China Eastern
MU 5518
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 742 694 ₫
Cosmos Air
ZE 7920 🔥 Ưu đãi hot
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
46g 40ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 179 172 ₫
Grant Aviation
GS 7920
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
46g 40ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 179 172 ₫
Shandong Airlines
SC 4754
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
6 315 694 ₫
Shandong Airlines
SC 8434
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 910 687 ₫
Xiamen Airlines
MF 8084
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
42g
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 555 866 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 530 652 ₫
Shanghai Airlines
FM 8566
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 897 989 ₫
China Eastern
MU 6607
15:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
5 248 192 ₫
Shandong Airlines
SC 8833
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 988 760 ₫
Shandong Airlines
SC 8436
22:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 794 337 ₫
China Eastern
MU 5518
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 300 383 ₫
Air China
CA 1640
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
5 244 243 ₫
Shandong Airlines
SC 4754
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 973 874 ₫
Shandong Airlines
SC 8434
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 800 109 ₫
Air China
CA 1644
03:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
5 635 822 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
4 773 984 ₫
Air China
CA 1690
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
5 022 480 ₫
Shanghai Airlines
FM 8566
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
5 732 426 ₫
China Eastern
MU 6607
15:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
00:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
5 459 323 ₫
Air China
CA 1640
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
6 055 653 ₫
Shandong Airlines
SC 4754
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
4 985 418 ₫
Xiamen Airlines
MF 8084
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
6 039 249 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
5 157 664 ₫
China Eastern
MU 9826
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
41g
2 điểm dừng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
5 718 756 ₫
Xiamen Airlines
MF 8822
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
5 175 892 ₫
Qingdao Airlines
QW 9870
14:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
5 642 202 ₫
China Eastern
MU 5518
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
30g
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
5 862 750 ₫
Xiamen Airlines
MF 8094
01:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
5 580 533 ₫
Shandong Airlines
SC 4754
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
5 957 531 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 214
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
4g
Bay thẳng
06:35
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
5 985 175 ₫
China Eastern
MU 2702
04:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
6 104 563 ₫
Xiamen Airlines
MF 8072
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
50g
2 điểm dừng
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
6 250 076 ₫
Shandong Airlines
SC 8813
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
5 546 813 ₫
Shanghai Airlines
FM 8566
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
5 469 956 ₫
Qingdao Airlines
QW 9870
14:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
5 914 697 ₫
China Eastern
MU 6607
15:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
5 904 065 ₫
China Eastern
MU 5518
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
5 838 143 ₫
Xiamen Airlines
MF 8052
01:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
5 301 962 ₫
Grant Aviation
GS 7920
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
5 511 270 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8906
03:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
5 856 674 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4179172 ₫ · cao nhất: 5958746 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 5560180 ₫ 13.09.2026 — 5065314 ₫ 14.09.2026 — 4179172 ₫ 15.09.2026 — 4773984 ₫ 16.09.2026 — 4985418 ₫ 17.09.2026 — 5469956 ₫ 18.09.2026 — 5301962 ₫ 19.09.2026 — 5195030 ₫ 20.09.2026 — 5602710 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 5743362 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 5797740 ₫ 29.09.2026 — 5958746 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
5560180 ₫
13
placeholder
5065314 ₫
14
Giá tốt
4179172 ₫
15
Giá tốt
4773984 ₫
16
Giá tốt
4985418 ₫
17
placeholder
5469956 ₫
18
placeholder
5301962 ₫
19
placeholder
5195030 ₫
20
placeholder
5602710 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
5743362 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
5797740 ₫
29
placeholder
5958746 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Cáp Nhĩ Tân đến Tokyo

Spring Airlines Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 365 332
Grant Aviation
T2, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 179 172
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 555 866
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 742 694
Shandong Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 773 984
Columbia Pacific Airline
T4, T6, CN
Giá từ
₫5 098 730
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 242 117
Qingdao Airlines
T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 314 721
Shanghai Airlines
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 469 956
Asiana Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 044 717
Spring Airlines
T7, CN
Giá từ
₫6 488 851
Juneyao Airlines
T2, T6
Giá từ
₫6 553 254
China Southern Airlines
CN
Giá từ
₫6 854 912

Điểm đến phổ biến từ Cáp Nhĩ Tân

Tất cả →
HRB
Trung Quốc → Thái Lan
BKK
từ
₫658 302
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫988 821
HRB
Trung Quốc → Russia
YKS
từ
₫1 013 124
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
₫1 095 146
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 100 917
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 100 917
HRB
Cáp Nhĩ Tân — Thạch Gia Trang
Trung Quốc → Trung Quốc
SJW
từ
₫1 426 879
HRB
Cáp Nhĩ Tân — Giai Mộc Tư
Trung Quốc → Trung Quốc
JMU
từ
₫1 659 275

Điểm đến phổ biến đến Tokyo

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 626 466
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 716 082
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 778 966

Vé máy bay giá rẻ từ Cáp Nhĩ Tân đến Tokyo

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

22g 20ph

Khoảng cách

1 614 km

Giá trung bình

₫5 918 039

Chuyến bay phổ biến nhất

MF 8072

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Cáp Nhĩ Tân Tokyo là ₫5 918 039. Vé rẻ nhất có giá ₫4 179 172, do Grant Aviation khai thác, chuyến bay 7920, khởi hành từ Cáp Nhĩ Tân vào 14 Tháng chín lúc 02:10, đến Tokyo vào 16 Tháng chín lúc 00:50.
Thời gian bay trung bình là 24 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 17 giờ 40 phút, chuyến bay 9870, do Qingdao Airlines khai thác, khởi hành từ Cáp Nhĩ Tân vào 16 Tháng chín lúc 14:50, đến Tokyo vào 17 Tháng chín lúc 08:30.
Các chuyến bay trên tuyến Cáp Nhĩ Tân - Tokyo được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Spring Airlines, Air China, China Southern Airlines, Shanghai Airlines, Grant Aviation, Juneyao Airlines, Spring Airlines Japan, Xiamen Airlines, China Eastern.
Khoảng cách từ Cáp Nhĩ Tân đến Tokyo là 1614 km.