04:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 815 056 ₫
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
5 937 177 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
5 984 568 ₫
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 065 314 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 636 734 ₫
14:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 617 291 ₫
14:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 314 721 ₫
15:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 517 954 ₫
22:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 083 845 ₫
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 742 694 ₫
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
46g 40ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 179 172 ₫
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
46g 40ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 179 172 ₫
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
6 315 694 ₫
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 910 687 ₫
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
42g
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 555 866 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 530 652 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 897 989 ₫
15:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
5 248 192 ₫
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 988 760 ₫
22:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 794 337 ₫
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 300 383 ₫
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
5 244 243 ₫
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 973 874 ₫
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 800 109 ₫
03:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
5 635 822 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
4 773 984 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
5 022 480 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
5 732 426 ₫
15:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
00:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
5 459 323 ₫
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
6 055 653 ₫
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
4 985 418 ₫
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
6 039 249 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
5 157 664 ₫
09:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
41g
2 điểm dừng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
5 718 756 ₫
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
5 175 892 ₫
14:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
5 642 202 ₫
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
30g
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
5 862 750 ₫
01:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
5 580 533 ₫
02:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
5 957 531 ₫
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
4g
Bay thẳng
06:35
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
5 985 175 ₫
04:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
6 104 563 ₫
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
50g
2 điểm dừng
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
6 250 076 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
5 546 813 ₫
10:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
5 469 956 ₫
14:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
5 914 697 ₫
15:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
5 904 065 ₫
00:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
02:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
5 838 143 ₫
01:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
5 301 962 ₫
02:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
13:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
5 511 270 ₫
03:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
5 856 674 ₫