15:15
Techo Tahmao (KTI)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:25
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 500 950 ₫
15:15
Techo Tahmao (KTI)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:25
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 500 950 ₫
16:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 034 946 ₫
16:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 034 946 ₫
17:15
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
21:45
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
5 558 053 ₫
15:20
Utapao (UTP)
T3, 3 Thá
57g
1 điểm dừng
00:20
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 6 Thá
+1
3 313 497 ₫
13:20
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
8 909 218 ₫
16:25
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
19:15
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 756 964 ₫
17:25
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
00:15
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
5 809 699 ₫
16:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 103 634 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 165 991 ₫
16:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 300 203 ₫
14:00
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:50
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 718 663 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
4 708 787 ₫
17:30
Yeosu (RSU)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
5 026 272 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
06:45
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
10 591 922 ₫
15:35
Ubon Ratchathani (UBP)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
859 395 ₫
15:35
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 327 741 ₫
12:35
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
17:45
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
15 934 097 ₫
11:40
Phitsanulok (PHS)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
12:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
970 182 ₫
11:40
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 332 236 ₫
16:40
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 854 520 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
10:05
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
13 637 313 ₫
16:45
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
01:20
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 213 788 ₫
16:45
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 684 794 ₫
15:50
Samui (USM)
T3, 3 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 418 334 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
05:50
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
9 390 035 ₫
16:55
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 315 143 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:00
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
2 642 758 ₫
16:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:35
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
2 650 988 ₫
11:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
10:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
7 284 439 ₫
18:00
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
21:50
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
2 496 202 ₫
12:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
2 770 638 ₫
17:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
20:45
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
2 962 775 ₫
17:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 040 960 ₫
14:00
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
9 823 056 ₫
22:00
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
9 919 283 ₫
11:00
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
11 123 702 ₫
20:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
7 776 336 ₫
12:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
8 379 970 ₫
13:10
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
18:10
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
5 365 599 ₫
13:10
Muscat (MCT)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
6 203 153 ₫
12:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
7 039 440 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
07:20
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
9 597 366 ₫
12:10
Stavropol (STW)
T3, 3 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
18:25
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
12 542 732 ₫
12:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 084 642 ₫
17:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
20:45
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 203 026 ₫
18:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
4 251 393 ₫
12:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
05:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
7 973 221 ₫
17:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:35
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
2 611 104 ₫