14:00
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 102 937 ₫
18:25
Hatay (HTY)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 407 128 ₫
13:25
Hatay (HTY)
T4, 4 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
08:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
8 651 241 ₫
14:00
Hatay (HTY)
T5, 5 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
8 867 751 ₫
18:25
Hatay (HTY)
T6, 6 Thá
24g
2 điểm dừng
18:25
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
9 831 603 ₫
13:25
Hatay (HTY)
T7, 7 Thá
59g
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
7 554 444 ₫
18:25
Hatay (HTY)
CN, 8 Thá
54g
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
7 374 652 ₫
18:25
Hatay (HTY)
T2, 9 Thá
52g
1 điểm dừng
22:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
+1
6 022 411 ₫
18:25
Hatay (HTY)
T3, 10 Thá
55g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
4 856 293 ₫
21:20
Hatay (HTY)
T3, 10 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
6 837 491 ₫
13:25
Hatay (HTY)
T4, 11 Thá
35g
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
5 313 370 ₫
13:30
Hatay (HTY)
T5, 12 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
+1
5 723 917 ₫
14:00
Hatay (HTY)
T7, 14 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
+1
5 641 618 ₫
14:00
Hatay (HTY)
CN, 15 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
5 250 696 ₫
14:00
Hatay (HTY)
T6, 20 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
+1
4 912 953 ₫
18:25
Hatay (HTY)
T6, 20 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
4 987 339 ₫
05:00
Hatay (HTY)
T7, 21 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
+1
5 696 379 ₫
13:25
Hatay (HTY)
T7, 21 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
+1
5 091 162 ₫
14:00
Hatay (HTY)
T7, 21 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
+1
5 297 544 ₫
13:30
Hatay (HTY)
T5, 26 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
+1
4 231 134 ₫
13:30
Hatay (HTY)
T5, 10 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 11 Thá
+1
4 170 676 ₫
13:25
Hatay (HTY)
T4, 23 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
22:05
Domodedovo (DME)
T6, 25 Thá
+1
3 972 208 ₫
14:00
Hatay (HTY)
T7, 2 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
CN, 3 Thá
+1
4 454 292 ₫
18:05
Hatay (HTY)
T4, 14 Thá
10g
1 điểm dừng
04:05
Vnukovo (VKO)
T5, 15 Thá
+1
5 932 515 ₫