14:50
Izhevsk (IJK)
T5, 5 Thá
30g
1 điểm dừng
19:50
Gumrak (VOG)
T6, 6 Thá
+1
4 430 253 ₫
14:50
Izhevsk (IJK)
CN, 8 Thá
54g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Gumrak (VOG)
T3, 10 Thá
+1
3 087 714 ₫
10:40
Izhevsk (IJK)
CN, 22 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
15:35
Gumrak (VOG)
CN, 22 Thá
2 895 026 ₫
13:50
Izhevsk (IJK)
T2, 7 Thá
30g
1 điểm dừng
18:50
Gumrak (VOG)
T3, 8 Thá
+1
5 041 268 ₫
13:50
Izhevsk (IJK)
T4, 9 Thá
30g
1 điểm dừng
18:50
Gumrak (VOG)
T5, 10 Thá
+1
5 163 973 ₫