06:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
54g 43ph
3 điểm dừng
11:43
Castlegar (YCG)
T2, 2 Thá
+1
13 760 610 ₫
06:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 1 Thá
+1
13 949 329 ₫
06:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 1 Thá
+1
13 949 329 ₫
06:45
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
19:00
John F. Kennedy (JFK)
T7, 31 Thá
7 080 640 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
12:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 Thá
4 318 589 ₫
16:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:45
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
1 586 453 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
12:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 Thá
4 318 589 ₫
16:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 31 Thá
5 135 525 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Victoria Harbour (YWH)
T7, 31 Thá
6 662 466 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
48g 25ph
3 điểm dừng
22:25
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
+1
21 606 630 ₫
07:05
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
9g
1 điểm dừng
18:05
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 31 Thá
3 807 169 ₫
16:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:10
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
1 628 780 ₫
16:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:10
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
1 781 856 ₫
07:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
10g 12ph
1 điểm dừng
19:37
John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 31 Thá
10 180 350 ₫
07:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Narita (NRT)
CN, 1 Thá
+1
11 777 941 ₫
07:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
55g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
13 552 477 ₫
07:25
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
48g
3 điểm dừng
22:25
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
+1
21 867 591 ₫
07:30
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
8g 58ph
1 điểm dừng
18:28
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 31 Thá
4 849 422 ₫
08:10
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Winnipeg (YWG)
T7, 31 Thá
6 401 186 ₫
08:10
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Victoria Harbour (YWH)
T7, 31 Thá
6 508 753 ₫
17:10
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
10 821 296 ₫
08:10
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
22:35
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
+1
21 180 181 ₫
08:20
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:00
Grande Prairie (YQU)
T7, 31 Thá
6 505 571 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Vancouver Harbour (CXH)
CN, 1 Thá
+1
6 078 167 ₫
18:15
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:00
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
1 527 578 ₫
18:15
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:10
Abbotsford (YXX)
T7, 31 Thá
1 832 457 ₫
18:50
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
01:25
Vancouver Harbour (CXH)
CN, 1 Thá
+1
6 659 920 ₫
09:50
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Saskatoon (YXE)
T7, 31 Thá
6 897 649 ₫
20:33
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
42g 12ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
26 657 819 ₫
12:15
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 31 Thá
4 729 125 ₫
12:15
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 31 Thá
9 464 298 ₫
21:15
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
10 979 145 ₫
12:15
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
22:25
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
+1
22 121 869 ₫
13:35
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
13:10
Santos Dumont (SDU)
T2, 2 Thá
+1
17 516 859 ₫
22:59
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
39g 46ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
26 605 627 ₫
14:15
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
22:25
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
+1
22 601 465 ₫
23:45
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
10g 45ph
Bay thẳng
01:30
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
+1
12 851 701 ₫
14:45
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
+1
21 938 878 ₫
15:50
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
11g 55ph
Bay thẳng
18:45
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
+1
7 406 842 ₫
17:10
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:55
Vancouver (YVR)
T7, 31 Thá
1 959 436 ₫
17:10
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
12 522 317 ₫
17:10
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
58g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Silvio Pettirossi (ASU)
T3, 3 Thá
+1
14 061 988 ₫
02:55
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
55g 15ph
3 điểm dừng
01:10
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
18 253 597 ₫
19:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:45
Victoria (YYJ)
T7, 31 Thá
4 180 471 ₫
19:00
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Vancouver Harbour (CXH)
CN, 1 Thá
+1
8 073 247 ₫
19:30
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
12:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
5 481 457 ₫
19:30
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
12:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
5 481 457 ₫
04:30
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
+1
7 863 524 ₫
04:30
Calgary (YYC)
CN, 1 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
+1
8 196 090 ₫
19:30
Calgary (YYC)
T7, 31 Thá
56g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
11 426 598 ₫