13:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1 826 660 ₫
14:20
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1 658 363 ₫
17:05
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:45
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1 792 029 ₫
19:05
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1 572 696 ₫
13:00
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
1 642 870 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:10
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
1 461 207 ₫
19:05
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
00:50
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
+1
1 436 904 ₫
04:35
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:15
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1 778 966 ₫
13:00
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1 468 194 ₫
14:10
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1 322 377 ₫
14:20
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:00
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1 642 870 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1 426 271 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:10
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1 446 929 ₫
20:15
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
3g
1 điểm dừng
23:15
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1 292 302 ₫
22:10
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:50
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1 681 755 ₫
22:50
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
6g
1 điểm dừng
04:50
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
+1
1 482 472 ₫
00:30
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:10
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
1 545 659 ₫
02:00
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
1 558 722 ₫
14:10
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
7g
2 điểm dừng
21:10
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
1 514 673 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
2g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
1 435 992 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:10
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
1 493 104 ₫
19:05
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
1 367 033 ₫
20:15
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
3g
1 điểm dừng
23:15
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
1 322 073 ₫
22:15
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:55
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
1 826 660 ₫
13:00
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
1 671 122 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:10
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
1 652 288 ₫
20:15
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
3g
1 điểm dừng
23:15
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
1 397 716 ₫
22:50
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
+1
1 626 770 ₫
13:00
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
1 679 324 ₫
14:00
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:40
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
1 831 217 ₫
14:20
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:00
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
1 686 311 ₫
19:05
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
1 422 322 ₫
20:15
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
3g
1 điểm dừng
23:15
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
1 355 489 ₫
01:15
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
1 482 168 ₫
04:35
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:15
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
2 138 648 ₫
14:10
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
1 306 276 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
2g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
1 322 073 ₫
20:15
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
3g
1 điểm dừng
23:15
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
1 457 561 ₫
02:00
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Vancouver (YVR)
CN, 20 thá
1 492 193 ₫
13:00
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Vancouver (YVR)
CN, 20 thá
1 717 601 ₫
22:50
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
+1
1 505 559 ₫
01:15
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1 508 293 ₫
13:00
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1 796 585 ₫
14:20
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:00
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1 562 063 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
2g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1 496 142 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:10
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1 580 594 ₫
19:00
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:40
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1 574 215 ₫
19:05
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1 409 259 ₫
20:20
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:00
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
1 481 560 ₫
14:10
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Vancouver (YVR)
T3, 22 thá
1 436 904 ₫