09:15
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:40
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
2 595 291 ₫
11:20
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
17:50
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
3 779 800 ₫
00:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
32g 29ph
4 điểm dừng
22:44
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
13 201 134 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 44ph
4 điểm dừng
22:44
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
17 271 174 ₫
18:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
+1
8 042 378 ₫
15:51
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
59ph
Bay thẳng
17:50
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
3 163 040 ₫
19:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
+1
5 919 363 ₫
17:50
Whitehorse (YXY)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4 849 104 ₫
09:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
9 179 150 ₫
09:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
9 179 150 ₫
04:50
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
9 788 271 ₫
20:55
Winnipeg (YWG)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4 640 017 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
46g 30ph
4 điểm dừng
17:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
13 576 982 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
52g 40ph
3 điểm dừng
23:40
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
14 803 181 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
46g
4 điểm dừng
18:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
17 643 521 ₫
21:30
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
2 633 480 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
50g 10ph
3 điểm dừng
23:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
18 035 917 ₫
07:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
60g 10ph
3 điểm dừng
10:00
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
+1
21 212 324 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
48g 35ph
3 điểm dừng
23:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
18 731 920 ₫
23:55
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
+1
2 390 659 ₫
09:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
18:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
13 307 746 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
47g
3 điểm dừng
23:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
18 706 460 ₫
09:00
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
22g 11ph
2 điểm dừng
23:11
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
16 117 853 ₫
11:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
42g 20ph
4 điểm dừng
18:25
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
12 899 438 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
68g 20ph
2 điểm dừng
14:40
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
+1
15 863 256 ₫
11:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
10:40
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
+1
16 136 311 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
42g
2 điểm dừng
20:05
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
12 566 553 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
23:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
18 003 456 ₫
10:15
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
+1
12 638 158 ₫
12:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
23:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
22 747 539 ₫
12:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
10 729 005 ₫
13:05
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
13 329 069 ₫
13:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
12 364 467 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
23:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
18 901 226 ₫
06:10
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
7 366 424 ₫
14:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
3 745 747 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
+1
13 386 671 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
38g 25ph
4 điểm dừng
19:25
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
18 013 004 ₫
07:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
5g 23ph
Bay thẳng
10:28
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4 525 130 ₫
13:05
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
42g 6ph
2 điểm dừng
23:11
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
16 537 300 ₫
20:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
9 491 349 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
41g
3 điểm dừng
23:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
21 239 056 ₫
14:05
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
+1
11 826 951 ₫
16:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
8 916 916 ₫
07:25
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:10
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
1 661 877 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
20:05
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
23 134 207 ₫
17:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
+1
13 591 939 ₫
08:15
Regina (YQR)
T3, 3 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4 934 394 ₫
08:25
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:20
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
1 917 428 ₫
17:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
+1
3 151 583 ₫