Chuyến bay SU1199 Kazan – Thâm Quyến, Аэрофлот

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay SU1199 Kazan – Thâm Quyến, Аэрофлот

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aeroflot
SU 1199 Giá tốt nhất
03:45
Kazan (KZN)
T7, 26 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
13:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 27 thá +1
7 361 835 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
CN, 27 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 28 thá +1
7 731 491 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
T5, 1 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
15:20
Thâm Quyến (SZX)
T6, 2 thá +1
8 741 134 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
T6, 2 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
04:55
Thâm Quyến (SZX)
T7, 3 thá +1
12 400 334 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
CN, 4 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 5 thá +1
12 674 918 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
T4, 7 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
23:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 8 thá +1
14 636 799 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
T5, 8 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
14:35
Thâm Quyến (SZX)
T6, 9 thá +1
12 623 889 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
CN, 11 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
10:05
Thâm Quyến (SZX)
T2, 12 thá +1
11 868 783 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
T5, 15 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 16 thá +1
11 789 202 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
T4, 21 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
15:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 thá +1
14 010 175 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7 211 178 ₫ · cao nhất: 7 702 635 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 7 569 595 ₫ 24.09.2026 — 7 211 178 ₫ 25.09.2026 — 7 339 661 ₫ 26.09.2026 — 7 361 835 ₫ 27.09.2026 — 7 702 635 ₫ 28.09.2026 — 7 500 038 ₫ 29.09.2026 — 7 365 783 ₫ 30.09.2026 — 7 649 176 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
không có dữ liệu
23
7 569 595 ₫
24
Giá tốt
7 211 178 ₫
25
Giá tốt
7 339 661 ₫
26
7 361 835 ₫
27
7 702 635 ₫
28
7 500 038 ₫
29
7 365 783 ₫
30
7 649 176 ₫

Điểm đến phổ biến từ Kazan

Tất cả →
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
418 862 ₫
KZN
Russia → Russia
IAR
từ
782 747 ₫
KZN
Russia → Russia
AER
từ
783 355 ₫
KZN
Russia → Russia
UFA
từ
795 505 ₫
KZN
Russia → Russia
KVX
từ
866 884 ₫
KZN
Russia → Russia
SKX
từ
944 643 ₫

Điểm đến phổ biến đến Thâm Quyến

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
1 675 450 ₫
SGN
Thành phố Hồ Chí Minh — Thâm Quyến
Việt Nam → Trung Quốc
SZX
từ
1 857 696 ₫
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
1 886 248 ₫
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
2 036 905 ₫
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
SZX
từ
2 496 469 ₫
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
SZX
từ
2 506 796 ₫
HGH
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
2 602 779 ₫
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
2 702 711 ₫
VVO
Russia → Trung Quốc
SZX
từ
3 481 813 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay SU1199, Аэрофлот, Kazan - Thâm Quyến

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

31g 59ph

Khoảng cách

6 360 km

Giá

11 383 704 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

5

Các chuyến bay khác của Aeroflot trên tuyến Kazan – Thâm Quyến

Tất cả →
T4, T6, CN
Giá từ
8 084 137 ₫
T2
Giá từ
9 557 597 ₫
T4, T7
Giá từ
11 975 701 ₫
T4, T7
Giá từ
12 092 946 ₫
T3, T6
Giá từ
12 626 319 ₫
T3, T5
Giá từ
12 674 918 ₫
T5, T6
Giá từ
12 862 632 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Китай

Все тарифы

chinacom

3 гб

трафик

30

дней

chinacom

5 гб

трафик

30

дней

chinacom

10 гб

трафик

30

дней

chinacom

трафик

10

дней

chinacom

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay SU1199 Аэрофлот hoạt động trên tuyến Kazan – Thâm Quyến vào các ngày sau: thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay SU1281 khởi hành lúc 20:50 từ Kazan.