03:45
Kazan (KZN)
T7, 26 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
13:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 27 thá
+1
7 361 835 ₫
03:45
Kazan (KZN)
CN, 27 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 28 thá
+1
7 731 491 ₫
03:45
Kazan (KZN)
T5, 1 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
15:20
Thâm Quyến (SZX)
T6, 2 thá
+1
8 741 134 ₫
03:45
Kazan (KZN)
T6, 2 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
04:55
Thâm Quyến (SZX)
T7, 3 thá
+1
12 400 334 ₫
03:45
Kazan (KZN)
CN, 4 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 5 thá
+1
12 674 918 ₫
03:45
Kazan (KZN)
T4, 7 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
23:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 8 thá
+1
14 636 799 ₫
03:45
Kazan (KZN)
T5, 8 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
14:35
Thâm Quyến (SZX)
T6, 9 thá
+1
12 623 889 ₫
03:45
Kazan (KZN)
CN, 11 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
10:05
Thâm Quyến (SZX)
T2, 12 thá
+1
11 868 783 ₫
03:45
Kazan (KZN)
T5, 15 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 16 thá
+1
11 789 202 ₫
03:45
Kazan (KZN)
T4, 21 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
15:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 thá
+1
14 010 175 ₫