11:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
21:50
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
11 112 307 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
6 606 736 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
09:55
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
10 470 689 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
12:50
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
11 094 581 ₫
12:45
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
13 442 960 ₫
11:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
10 337 111 ₫
17:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
20:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
1 974 551 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
10 573 563 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
3 534 123 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
3 542 036 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
5 062 674 ₫
14:10
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
+1
14 505 254 ₫
17:15
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:50
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 716 827 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
16:55
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
13 352 748 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
11 392 125 ₫
13:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
21:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
11 470 942 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
00:10
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
+1
11 947 328 ₫
19:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
6 151 241 ₫
19:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
22:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 738 035 ₫
19:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
22:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
3 198 595 ₫
14:05
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
22:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
4 690 744 ₫
19:10
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 210 370 ₫
16:20
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
13:55
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
11 121 486 ₫
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
20:25
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
12 537 351 ₫
19:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
00:50
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
4 132 692 ₫
18:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
4 480 248 ₫
19:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:25
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 473 094 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
18:20
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
11 544 695 ₫
15:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
3 820 587 ₫
20:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
01:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
4 379 590 ₫
20:15
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
5 298 177 ₫
20:25
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
10:25
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
6 574 449 ₫
19:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
01:15
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
+1
10 126 614 ₫
20:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
23:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 824 766 ₫
20:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:05
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 872 879 ₫
19:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
3 208 091 ₫
20:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
00:05
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
3 696 189 ₫
19:35
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
22:50
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
3 843 062 ₫
15:35
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
54g
1 điểm dừng
22:35
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
+1
4 344 771 ₫
15:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
12:25
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
+1
13 261 902 ₫
20:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:35
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
3 302 418 ₫
21:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:40
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
2 846 923 ₫
21:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:40
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
2 846 923 ₫
16:00
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
10 573 563 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
20:25
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
11 547 860 ₫
20:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
10 596 037 ₫
21:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:20
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
1 755 824 ₫
21:35
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
2 443 024 ₫
16:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
6 392 441 ₫
16:40
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:20
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 427 513 ₫