14:15
Kemerovo (KEJ)
T6, 30 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
11:40
Nalchik (NAL)
CN, 1 Thá
+1
7 618 296 ₫
14:15
Kemerovo (KEJ)
T4, 25 Thá
28g
2 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
T5, 26 Thá
+1
5 785 040 ₫
07:15
Kemerovo (KEJ)
T6, 1 Thá
35g
2 điểm dừng
14:15
Nalchik (NAL)
T7, 2 Thá
+1
7 849 124 ₫