Chuyến bay từ Chisinau

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Chisinau

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
48g
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
2 556 048 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Malaga (AGP)
T7, 12 thá
2 664 196 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
13g
1 điểm dừng
19:35
Valencia (VLC)
T7, 12 thá
2 757 458 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá +1
3 075 825 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
57g 20ph
1 điểm dừng
15:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
3 124 734 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
20:45
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T7, 12 thá
3 761 164 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá +1
3 878 425 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
07:00
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 13 thá +1
4 162 768 ₫
Turkish Airlines
TK 270
07:05
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá +1
21 947 263 ₫
Pegasus
PC 433
08:15
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
15g
1 điểm dừng
23:15
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 12 thá
5 992 770 ₫
Pegasus
PC 433
08:15
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
51g
1 điểm dừng
11:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
7 897 199 ₫
Pegasus
PC 433
08:15
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T7, 12 thá
10 143 690 ₫
Pegasus
PC 433
08:15
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
10 840 270 ₫
Pegasus
PC 433
08:15
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
06:05
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá +1
16 744 942 ₫
LC Peru
W4 3937
09:00
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Verona (VRN)
CN, 13 thá +1
4 759 098 ₫
LC Peru
W4 3937
09:00
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá +1
5 553 800 ₫
LC Peru
W4 3937
09:00
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T7, 12 thá
7 496 203 ₫
Fly One
5F 5737
09:30
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 12 thá
3 403 305 ₫
Fly One
5F 5215
09:30
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
58g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
3 553 983 ₫
Fly One
5F 5215
09:30
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Ibiza (IBZ)
T7, 12 thá
3 743 241 ₫
Fly One
5F 5215
09:30
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá +1
5 607 874 ₫
LC Peru
W4 3953
09:55
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:15
Rimini (RMI)
T7, 12 thá
4 433 137 ₫
Fly One
5F 5713
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Timisoara (TSR)
T7, 12 thá
3 706 483 ₫
Fly One
5F 5713
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
06:05
Poznan, Lavitsa (POZ)
CN, 13 thá +1
4 539 765 ₫
Fly One
5F 5901
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá +1
6 174 130 ₫
Fly One
5F 5713
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
8g 30ph
2 điểm dừng
18:40
Zürich (ZRH)
T7, 12 thá
6 451 182 ₫
Fly One
5F 5713
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
17:45
Faro (FAO)
CN, 13 thá +1
7 046 297 ₫
Fly One
5F 5713
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
52g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Nantes (NTE)
T2, 14 thá +1
7 172 064 ₫
Fly One
5F 5713
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
15:30
Ponta Delgada, Nordela (PDL)
CN, 13 thá +1
8 337 991 ₫
Fly One
5F 5901
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
62g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
15 206 878 ₫
Fly One
5F 5901
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
62g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
15 206 878 ₫
Fly One
5F 5713
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
06:05
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá +1
15 344 492 ₫
Fly One
5F 5713
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
53g 30ph
3 điểm dừng
15:40
Dominica, Melvilhol (DOM)
T2, 14 thá +1
29 724 163 ₫
LC Peru
W4 3915
10:15
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:50
Stuttgart (STR)
T7, 12 thá
6 688 134 ₫
Azal
J2 704
10:15
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
02:30
Urgench (UGC)
CN, 13 thá +1
9 051 887 ₫
Tarom
RO 204
10:40
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá +1
9 121 453 ₫
SkyUp MT
U5 425
11:15
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
14:55
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 12 thá
2 775 077 ₫
SkyUp MT
U5 425
11:15
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
51g 10ph
1 điểm dừng
14:25
Valencia (VLC)
T2, 14 thá +1
4 645 786 ₫
SkyUp MT
U5 425
11:15
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Nantes (NTE)
T2, 14 thá +1
4 980 558 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
06:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá +1
2 549 061 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
06:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá +1
2 549 061 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
18:45
Tirana, Rinas (TIA)
T7, 12 thá
2 852 846 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 12 thá
2 917 249 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá +1
3 546 996 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
22:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá +1
3 784 252 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
05:55
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá +1
4 019 078 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
25g
1 điểm dừng
12:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
4 025 761 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 12 thá
4 088 645 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
51g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Turin (TRN)
T2, 14 thá +1
4 275 169 ₫
LC Peru
W4 2294
11:25
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 13 thá +1
4 745 732 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 795006 ₫ · cao nhất: 1623732 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1023452 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1140410 ₫ 17.09.2026 — 1311137 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1159852 ₫ 20.09.2026 — 1126132 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 795006 ₫ 23.09.2026 — 1313263 ₫ 24.09.2026 — 1339389 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1072665 ₫ 27.09.2026 — 1339996 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1167750 ₫ 30.09.2026 — 1623732 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
1023452 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1140410 ₫
17
placeholder
1311137 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1159852 ₫
20
placeholder
1126132 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
795006 ₫
23
placeholder
1313263 ₫
24
placeholder
1339389 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
1072665 ₫
27
placeholder
1339996 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
1167750 ₫
30
placeholder
1623732 ₫

Các hãng hàng không bay từ Chisinau

Wizz Air
Giá từ
₫338 417
LC Peru
Giá từ
₫438 058
HiSky
Giá từ
₫591 773
Aegean Airlines
Giá từ
₫993 377
Air Bagan
Giá từ
₫1 016 769
Fly One
Giá từ
₫1 028 617
Pegasus
Giá từ
₫1 100 917
Tarom
Giá từ
₫1 209 369
Sun Express
Giá từ
₫1 231 849
HiSky
Giá từ
₫1 238 228
SkyUp MT
Giá từ
₫1 467 586
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫1 662 009
Freebird Airlines
Giá từ
₫1 722 462
Lignes Aeriennes Congolaises
Giá từ
₫1 868 583
Sky Express
Giá từ
₫1 896 227
Eurowings
Giá từ
₫1 923 264
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 176 621
Air Baltic
Giá từ
₫2 411 447
FlyOne Armenia
Giá từ
₫2 526 581
El Al Israel Airlines
Giá từ
₫3 319 460

Điểm đến phổ biến từ Chisinau

RMO
Moldova → Bỉ
CRL
từ
₫283 432
RMO
Moldova → Bỉ
BRU
từ
₫283 432
RMO
Moldova → Ý
MIL
từ
₫327 177
RMO
Moldova → Romania
OTP
từ
₫335 075
RMO
Moldova → Romania
BUH
từ
₫335 075
RMO
Moldova → Ba Lan
WRO
từ
₫338 113
RMO
Moldova → Ý
NAP
từ
₫345 708
RMO
Moldova → Slovakia
BTS
từ
₫346 315
RMO
Moldova → Bulgaria
SOF
từ
₫348 138

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Moldova

Tất cả các gói

sorocamobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

sorocamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

sorocamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

sorocamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫217566

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Chisinau do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, LC Peru, Pegasus Airlines, Fly One, Tarom, LOT Polish Airlines, SkyUp MT, Turkish Airlines, Azal, Austrian Airlines, airBaltic.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W43935), do LC Peru khai thác, khởi hành từ Chisinau lúc 06:35.
Vé rẻ nhất từ Chisinau đi Brussels có giá ₫1 023 452 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay W64460, do Wizz Air khai thác.