11:55
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
14:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
1 763 079 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
14:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
1 763 079 ₫
12:55
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:05
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
4 313 497 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
13:40
London-Gatwick (LGW)
T7, 31 Thá
5 022 229 ₫
12:55
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 31 Thá
5 296 557 ₫
12:55
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
12:05
Urgench (UGC)
CN, 1 Thá
+1
10 012 634 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
51g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Kogalym (KGP)
T2, 2 Thá
+1
11 054 251 ₫
13:10
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:40
London-Southend (SEN)
T7, 31 Thá
7 955 178 ₫
12:20
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:30
Shiphol (AMS)
T7, 31 Thá
4 106 638 ₫
12:25
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:15
Dortmund (DTM)
T7, 31 Thá
3 409 362 ₫
12:40
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
02:50
Abu Dhabi (AUH)
CN, 1 Thá
+1
2 185 072 ₫
12:40
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
2 290 093 ₫
12:40
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
4 789 910 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 296 850 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 296 850 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
1 676 835 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
22:55
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
2 590 199 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
22:55
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
2 609 612 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
2 618 523 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
CN, 1 Thá
+1
2 982 277 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
3 088 889 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
3 088 889 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Dalaman (DLM)
T7, 31 Thá
3 271 244 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Milas (BJV)
T7, 31 Thá
3 275 699 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
+1
3 369 263 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
3 480 013 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Vantaa (HEL)
CN, 1 Thá
+1
3 692 282 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Kaunas (KUN)
CN, 1 Thá
+1
4 055 082 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
25g
1 điểm dừng
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
4 083 724 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Verona (VRN)
CN, 1 Thá
+1
4 343 412 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
+1
4 744 401 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
03:15
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
+1
4 782 909 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
10g 25ph
2 điểm dừng
23:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T7, 31 Thá
4 868 517 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Rimini (RMI)
T2, 2 Thá
+1
5 131 388 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
10:40
Muharrak (BAH)
CN, 1 Thá
+1
6 658 965 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
07:25
London-Heathrow (LHR)
CN, 1 Thá
+1
6 694 609 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
6 699 064 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
58g
2 điểm dừng
23:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
7 410 979 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
+1
7 651 572 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
16:45
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
+1
8 114 619 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
22:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
8 813 486 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
17:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
9 032 121 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
17:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
+1
9 032 121 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
+1
10 593 114 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
22:10
Urgench (UGC)
CN, 1 Thá
+1
11 028 473 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
21:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
+1
11 473 380 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
40g 25ph
3 điểm dừng
08:15
Surgut (SGC)
T2, 2 Thá
+1
11 801 173 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
08:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
12 133 103 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
40g 5ph
4 điểm dừng
09:55
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
+1
14 001 521 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T2, 2 Thá
+1
14 691 795 ₫