12:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:20
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
1 374 399 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:20
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
2 354 394 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
4 228 919 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 492 466 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
8 881 679 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
9 225 753 ₫
12:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
12:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
9 653 710 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T5, 5 Thá
+1
9 892 061 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
02:10
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
10 709 040 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
05:05
Orenburg (REN)
T5, 5 Thá
+1
11 986 895 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
52g 45ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
23 620 220 ₫
12:25
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:15
Dortmund (DTM)
T3, 3 Thá
1 824 196 ₫
13:40
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
+1
2 746 898 ₫
13:40
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
03:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 082 109 ₫
13:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
23:15
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
1 704 229 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 949 544 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
2 527 855 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
2 587 997 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
2 749 114 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
3 086 541 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
3 086 541 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 153 013 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 153 013 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
3 477 779 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
02:50
Abu Dhabi (AUH)
T4, 4 Thá
+1
3 594 897 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
3 603 444 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
+1
3 778 172 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
13:45
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
3 811 408 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
22:50
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
3 858 888 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
15:40
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
3 984 870 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
19:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
3 986 769 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
4 439 415 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
02:15
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
4 945 556 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
00:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
5 623 259 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
15:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 061 598 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 421 183 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
27g
3 điểm dừng
17:45
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 493 923 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
27g
3 điểm dừng
17:45
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 493 923 ₫
13:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
8 581 603 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
9 371 676 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
10 504 558 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
08:15
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
11 858 698 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
21g 50ph
3 điểm dừng
11:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
13 208 724 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
08:25
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
13 277 412 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 5 Thá
+1
2 335 401 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2 611 421 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
2 660 484 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Gulelmo Markoni (BLQ)
T3, 3 Thá
2 937 453 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
29g 50ph
3 điểm dừng
16:40
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
5 716 004 ₫
13:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
6 707 394 ₫