Chuyến bay Chisinau – Sofia, LC Peru

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Chisinau – Sofia, LC Peru

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3935
07:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T2, 14 thá +1
3 095 571 ₫
LC Peru
W4 3979
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Sofia (SOF)
T2, 14 thá +1
4 479 312 ₫
LC Peru
W4 3959
15:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
41g
1 điểm dừng
08:40
Sofia (SOF)
T3, 15 thá +1
3 385 382 ₫
LC Peru
W4 3931
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Sofia (SOF)
T2, 14 thá +1
2 699 739 ₫
LC Peru
W4 3943
02:45
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Sofia (SOF)
T3, 15 thá +1
2 680 904 ₫
LC Peru
W4 3947
02:45
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Sofia (SOF)
T4, 16 thá +1
2 386 232 ₫
LC Peru
W4 1422
11:35
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá +1
2 333 678 ₫
LC Peru
W4 3935
13:50
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 16 thá +1
2 575 187 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T7, 19 thá +1
2 829 759 ₫
LC Peru
W4 3959
15:40
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
17g
1 điểm dừng
08:40
Sofia (SOF)
T7, 19 thá +1
3 025 093 ₫
LC Peru
W4 3955
16:10
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá +1
1 902 606 ₫
LC Peru
W4 3945
10:45
Chisinau (RMO)
CN, 20 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Sofia (SOF)
T2, 21 thá +1
2 404 156 ₫
LC Peru
W4 3931
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 20 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T2, 21 thá +1
1 817 243 ₫
LC Peru
W4 3955
16:10
Chisinau (RMO)
T2, 21 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Sofia (SOF)
T3, 22 thá +1
3 522 389 ₫
LC Peru
W4 3935
13:50
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 23 thá +1
2 169 026 ₫
LC Peru
W4 3931
16:40
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Sofia (SOF)
T6, 25 thá +1
1 882 253 ₫
LC Peru
W4 3943
02:45
Chisinau (RMO)
T6, 25 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Sofia (SOF)
T7, 26 thá +1
3 105 900 ₫
LC Peru
W4 3963
06:35
Chisinau (RMO)
T6, 25 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Sofia (SOF)
T7, 26 thá +1
2 145 938 ₫
LC Peru
W4 3995
11:25
Chisinau (RMO)
T6, 25 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
06:20
Sofia (SOF)
CN, 27 thá +1
2 294 186 ₫
LC Peru
W4 3931
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 27 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 29 thá +1
1 923 871 ₫
LC Peru
W4 3955
16:10
Chisinau (RMO)
T2, 28 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Sofia (SOF)
T3, 29 thá +1
1 823 015 ₫
LC Peru
W4 3935
13:50
Chisinau (RMO)
T3, 29 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 30 thá +1
1 386 475 ₫
LC Peru
W4 3931
16:40
Chisinau (RMO)
T3, 29 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T5, 1 thá +1
2 142 597 ₫
LC Peru
W4 3947
02:30
Chisinau (RMO)
T5, 1 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Sofia (SOF)
T6, 2 thá +1
1 270 126 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 2 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
21:10
Sofia (SOF)
T6, 2 thá
1 979 768 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T6, 2 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T7, 3 thá +1
2 265 934 ₫
LC Peru
W4 3931
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 4 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T2, 5 thá +1
1 559 633 ₫
LC Peru
W4 3963
06:35
Chisinau (RMO)
T2, 5 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Sofia (SOF)
T2, 5 thá
1 809 344 ₫
LC Peru
W4 3931
16:40
Chisinau (RMO)
T3, 6 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T5, 8 thá +1
1 821 800 ₫
LC Peru
W4 3947
02:30
Chisinau (RMO)
T5, 8 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Sofia (SOF)
T6, 9 thá +1
1 548 697 ₫
LC Peru
W4 3931
16:40
Chisinau (RMO)
T5, 8 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Sofia (SOF)
T6, 9 thá +1
1 095 449 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T6, 9 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T7, 10 thá +1
2 410 839 ₫
LC Peru
W4 6945
16:00
Chisinau (RMO)
T6, 9 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Sofia (SOF)
T7, 10 thá +1
1 690 868 ₫
LC Peru
W4 3931
16:40
Chisinau (RMO)
T7, 10 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
CN, 11 thá +1
1 258 582 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T2, 12 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 13 thá +1
2 395 042 ₫
LC Peru
W4 3959
15:40
Chisinau (RMO)
T2, 12 thá
17g
1 điểm dừng
08:40
Sofia (SOF)
T3, 13 thá +1
2 044 778 ₫
LC Peru
W4 6945
16:00
Chisinau (RMO)
T2, 12 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 14 thá +1
1 777 751 ₫
LC Peru
W4 3955
16:10
Chisinau (RMO)
T2, 12 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Sofia (SOF)
T3, 13 thá +1
1 610 365 ₫
LC Peru
W4 3935
13:50
Chisinau (RMO)
T3, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 14 thá +1
1 322 984 ₫
LC Peru
W4 3931
16:40
Chisinau (RMO)
T3, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 14 thá +1
1 528 343 ₫
LC Peru
W4 3931
16:40
Chisinau (RMO)
T5, 15 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T6, 16 thá +1
1 262 835 ₫
LC Peru
W4 3935
06:35
Chisinau (RMO)
T6, 16 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Sofia (SOF)
T6, 16 thá
1 432 043 ₫
LC Peru
W4 6945
16:00
Chisinau (RMO)
T6, 16 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Sofia (SOF)
T7, 17 thá +1
1 866 456 ₫
LC Peru
W4 3931
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 18 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T2, 19 thá +1
1 940 580 ₫
LC Peru
W4 3935
13:50
Chisinau (RMO)
T3, 20 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 21 thá +1
1 284 404 ₫
LC Peru
W4 3931 Giá tốt nhất
16:40
Chisinau (RMO)
T3, 20 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T4, 21 thá +1
1 007 352 ₫
LC Peru
W4 3931
16:40
Chisinau (RMO)
T5, 22 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T6, 23 thá +1
1 333 313 ₫
LC Peru
W4 6945
16:00
Chisinau (RMO)
T6, 23 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Sofia (SOF)
T7, 24 thá +1
1 648 035 ₫
LC Peru
W4 3945
12:45
Chisinau (RMO)
CN, 25 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
13:55
Sofia (SOF)
T2, 26 thá +1
1 953 642 ₫
LC Peru
W4 3925
10:50
Chisinau (RMO)
T3, 27 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Sofia (SOF)
T4, 28 thá +1
2 134 698 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 732426 ₫ · cao nhất: 4468376 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2114952 ₫ 13.09.2026 — 3095571 ₫ 14.09.2026 — 4468376 ₫ 15.09.2026 — 2386232 ₫ 16.09.2026 — 3569172 ₫ 17.09.2026 — 3117140 ₫ 18.09.2026 — 1902606 ₫ 19.09.2026 — 1636794 ₫ 20.09.2026 — 2399903 ₫ 21.09.2026 — 2193633 ₫ 22.09.2026 — 2702777 ₫ 23.09.2026 — 2442736 ₫ 24.09.2026 — 2602224 ₫ 25.09.2026 — 2145938 ₫ 26.09.2026 — 1158637 ₫ 27.09.2026 — 1923871 ₫ 28.09.2026 — 1823015 ₫ 29.09.2026 — 1386475 ₫ 30.09.2026 — 732426 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2114952 ₫
13
placeholder
3095571 ₫
14
placeholder
4468376 ₫
15
placeholder
2386232 ₫
16
placeholder
3569172 ₫
17
placeholder
3117140 ₫
18
placeholder
1902606 ₫
19
Giá tốt
1636794 ₫
20
placeholder
2399903 ₫
21
placeholder
2193633 ₫
22
placeholder
2702777 ₫
23
placeholder
2442736 ₫
24
placeholder
2602224 ₫
25
placeholder
2145938 ₫
26
Giá tốt
1158637 ₫
27
placeholder
1923871 ₫
28
placeholder
1823015 ₫
29
Giá tốt
1386475 ₫
30
Giá tốt
732426 ₫

Chuyến bay phổ biến của LC Peru Chisinau – Sofia

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
W43931 T3T4T5T7CN ₫1 007 352
W43947 T3T5CN ₫1 270 126
W43935 T2T3T4T6CN ₫1 284 404
W43955 T2T6 ₫1 610 365
W46945 T2T6 ₫1 648 035
W42294 T7 ₫1 668 084
W43963 T2T6 ₫1 809 344
W43945 T4CN ₫1 824 230
W43040 T6 ₫1 979 768
W43959 T2T6CN ₫2 044 778

Điểm đến phổ biến từ Chisinau

Tất cả →
RMO
Moldova → Bỉ
CRL
từ
₫283 432
RMO
Moldova → Bỉ
BRU
từ
₫283 432
RMO
Moldova → Ý
MIL
từ
₫327 177
RMO
Moldova → Romania
OTP
từ
₫335 075
RMO
Moldova → Romania
BUH
từ
₫335 075
RMO
Moldova → Ba Lan
WRO
từ
₫338 113
RMO
Moldova → Ý
NAP
từ
₫345 708
RMO
Moldova → Slovakia
BTS
từ
₫346 315

Điểm đến phổ biến đến Sofia

Tất cả →
EIN
Eindhoven — Sofia
Hà Lan → Bulgaria
SOF
từ
₫311 987
ROM
Ý → Bulgaria
SOF
từ
₫312 899
MIL
Ý → Bulgaria
SOF
từ
₫326 569
WAW
Ba Lan → Bulgaria
SOF
từ
₫345 708
SUF
Lamezia Terme — Sofia
Ý → Bulgaria
SOF
từ
₫354 517
FMM
Memmingen — Sofia
Đức → Bulgaria
SOF
từ
₫445 957
BCN
Tây Ban Nha → Bulgaria
SOF
từ
₫466 006
PAR
Pháp → Bulgaria
SOF
từ
₫487 575

Thống kê chuyến bay Chisinau – Sofia, LC Peru

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

W4 3931

₫1 007 352

Chuyến bay nhanh nhất

W4 3935

14g 35ph

Thời gian trung bình

24g 57ph

Khoảng cách

1 284 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Chisinau – Sofia

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫377 301
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫2 399 903
LOT Polish Airlines
T2, T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 508 354
Tarom
CN
Giá từ
₫3 361 383
HiSky
T5, CN
Giá từ
₫3 522 389
Fly One
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫3 767 847

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bulgaria

Tất cả các gói

bultel

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

bultel

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

bultel

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

bultel

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫140778

Mua

bultel

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫140778

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé LC Peru rẻ nhất Chisinau – Sofia có giá 1 270 126 ₫, chuyến bay W43947, khởi hành lúc 02:30.
Chuyến bay LC Peru nhanh nhất Chisinau – Sofia mất 15g 20ph, chuyến bay W43931, khởi hành lúc 16:50.
Chuyến bay LC Peru đầu tiên Chisinau – Sofia (W43935) khởi hành lúc 07:10.