Chuyến bay Quito (Mariskal Sukre) – Mátxcơva, Avianca

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Quito (Mariskal Sukre) – Mátxcơva, Avianca

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Avianca
AV 456
06:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 12 thá
56g 55ph
4 điểm dừng
15:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
24 924 965 ₫
Avianca
AV 8376
23:50
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 12 thá
26g 15ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
89 774 591 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
43g
3 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
59 862 689 ₫
Avianca
AV 8372
15:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
40 191 992 ₫
Avianca
AV 8376
23:50
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
45g 55ph
4 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
21 880 430 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
43g 45ph
4 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
27 603 743 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 16 thá
41g 35ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
26 938 149 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 16 thá
47g 35ph
4 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
24 935 901 ₫
Avianca
AV 8372
15:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 16 thá
62g 15ph
3 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
48 112 583 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 17 thá
49g 15ph
4 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
29 127 225 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 18 thá
55g 15ph
4 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
26 953 642 ₫
Avianca
AV 8376
23:50
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 20 thá
59g 10ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
48 232 274 ₫
Avianca
AV 8372
15:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 21 thá
43g 50ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
44 548 575 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
40g 35ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
23 272 070 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 24 thá
60g 45ph
3 điểm dừng
21:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
48 691 597 ₫
Avianca
AV 456
09:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 24 thá
40g 45ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
25 799 259 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 24 thá
35g 55ph
3 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá +1
52 072 119 ₫
Avianca
AV 8372
15:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 25 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
48 022 359 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 1 thá
37g 10ph
3 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá +1
47 922 109 ₫
Avianca
AV 7396
22:25
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 3 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá +1
38 228 932 ₫
Avianca
AV 456
09:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 5 thá
49g 55ph
4 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá +1
22 486 785 ₫
Avianca
AV 7396
22:25
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 5 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 7 thá +1
34 928 914 ₫
Avianca
AV 108
19:15
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 9 thá
53g 50ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 12 thá +1
24 242 360 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 10 thá
36g 10ph
4 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 11 thá +1
27 669 360 ₫
Avianca
AV 456
09:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 12 thá
38g 50ph
4 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá +1
25 234 218 ₫
Avianca
AV 2915
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 13 thá
36g 10ph
4 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 14 thá +1
25 940 215 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 16 thá
40g 5ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá +1
23 467 708 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 20 thá
35g 14ph
4 điểm dừng
20:59
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 21 thá +1
25 180 145 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 21 thá
36g 10ph
4 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 thá +1
25 973 328 ₫
Avianca
AV 8376
23:50
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 23 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 26 thá +1
26 407 740 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 24 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 26 thá +1
25 082 022 ₫
Avianca
AV 456
09:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 26 thá
37g 40ph
4 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 27 thá +1
24 884 865 ₫
Avianca
AV 2915
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 27 thá
35g 15ph
4 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 28 thá +1
26 577 253 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 29 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
22:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá +1
26 134 941 ₫
Avianca
AV 158
22:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 1 thá
49g 55ph
4 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá +1
28 416 368 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá +1
27 721 915 ₫
Avianca
AV 456
09:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 thá
40g 35ph
4 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá +1
23 215 566 ₫
Avianca
AV 8372
15:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 thá
34g 50ph
4 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá +1
28 184 884 ₫
Avianca
AV 158
23:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 6 thá
34g 20ph
3 điểm dừng
09:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 thá +1
31 171 699 ₫
Avianca
AV 8376
00:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 7 thá
48g 20ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 9 thá +1
26 960 933 ₫
Avianca
AV 124
10:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 8 thá
36g 20ph
4 điểm dừng
22:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 9 thá +1
24 061 911 ₫
Avianca
AV 8372
15:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 13 thá
58g 30ph
4 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá +1
22 152 014 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 14 thá
40g
4 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá +1
25 980 011 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 17 thá
40g 5ph
4 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá +1
22 647 791 ₫
Avianca
AV 456
09:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 18 thá
37g 25ph
4 điểm dừng
22:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá +1
24 266 055 ₫
Avianca
AV 8395 Giá tốt nhất
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 19 thá
41g 5ph
4 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 21 thá +1
20 787 715 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 20 thá
40g
4 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 22 thá +1
28 534 844 ₫
Avianca
AV 8372
15:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 20 thá
57g 20ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá +1
24 940 762 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 22 thá
37g 20ph
4 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá +1
21 831 217 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 23 thá
41g 30ph
4 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá +1
23 614 132 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 20441704 ₫ · cao nhất: 49725378 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 23787290 ₫ 13.09.2026 — 49725378 ₫ 14.09.2026 — 21880430 ₫ 15.09.2026 — 27603743 ₫ 16.09.2026 — 24935901 ₫ 17.09.2026 — 23190048 ₫ 18.09.2026 — 26953642 ₫ 19.09.2026 — 26814205 ₫ 20.09.2026 — 48232274 ₫ 21.09.2026 — 44548575 ₫ 22.09.2026 — 25594508 ₫ 23.09.2026 — 33843186 ₫ 24.09.2026 — 20441704 ₫ 25.09.2026 — 48022359 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 29755453 ₫ 29.09.2026 — 23661523 ₫ 30.09.2026 — 22886567 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
23787290 ₫
13
placeholder
49725378 ₫
14
Giá tốt
21880430 ₫
15
placeholder
27603743 ₫
16
placeholder
24935901 ₫
17
Giá tốt
23190048 ₫
18
placeholder
26953642 ₫
19
placeholder
26814205 ₫
20
placeholder
48232274 ₫
21
placeholder
44548575 ₫
22
placeholder
25594508 ₫
23
placeholder
33843186 ₫
24
Giá tốt
20441704 ₫
25
placeholder
48022359 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
29755453 ₫
29
placeholder
23661523 ₫
30
Giá tốt
22886567 ₫

Chuyến bay phổ biến của Avianca Quito (Mariskal Sukre) – Mátxcơva

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
AV8395 T2T3T4T5 ₫20 787 715
AV124 T2T3T4T5T6T7CN ₫21 097 576
AV456 T2T4T5T6T7CN ₫21 360 046
AV8376 T2T6T7CN ₫21 880 430
AV8372 T2T4T6CN ₫22 152 014
AV108 T6 ₫24 242 360
AV9150 CN ₫25 417 097
AV2915 T3T4 ₫25 792 272
AV1610 CN ₫27 847 986
AV158 T6CN ₫28 416 368

Điểm đến phổ biến từ Quito

Tất cả →
UIO
Ecuador → Ecuador
MEC
từ
₫1 100 614
UIO
Ecuador → Ecuador
CUE
từ
₫1 499 484
UIO
Ecuador → Ecuador
GYE
từ
₫1 742 512
UIO
Quito — Puerto Francisco de Orellana
Ecuador → Ecuador
OCC
từ
₫2 698 220
UIO
Ecuador → Ecuador
GPS
từ
₫2 812 139
UIO
Ecuador → Ecuador
SCY
từ
₫3 334 042
UIO
Ecuador → Ecuador
LOH
từ
₫3 395 103
UIO
Ecuador → Colombia
BOG
từ
₫3 570 691
UIO
Ecuador → Panama
PTY
từ
₫3 629 929

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Thống kê chuyến bay Quito (Mariskal Sukre) – Mátxcơva, Avianca

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

AV 8395

₫20 787 715

Chuyến bay nhanh nhất

AV 8376

26g 15ph

Thời gian trung bình

42g 7ph

Khoảng cách

11 606 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Quito (Mariskal Sukre) – Mátxcơva

LATAM Ecuador
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫18 358 953
LATAM Chile
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫18 533 933
Copa Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 441 704
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫22 347 044
KLM
T4, T7, CN
Giá từ
₫22 417 522
American Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫23 673 370
Air Europa
T3, T5, T7
Giá từ
₫23 773 012
Air Canada
T2, T5, T7
Giá từ
₫24 137 858
Iberia
T2, T4, T5, T7
Giá từ
₫24 542 500
Aeromexico
T7, CN
Giá từ
₫44 508 172

Câu hỏi thường gặp

Vé Avianca rẻ nhất Quito – Mátxcơva có giá 21 880 430 ₫, chuyến bay AV8376, khởi hành lúc 23:50.
Chuyến bay Avianca nhanh nhất Quito – Mátxcơva mất 26g 15ph, chuyến bay AV8376, khởi hành lúc 23:50.
Chuyến bay Avianca đầu tiên Quito – Mátxcơva (AV456) khởi hành lúc 06:45.