17:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
5 631 885 ₫
02:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
03:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
3 061 980 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 7 Thá
6 439 354 ₫
02:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 7 Thá
4 721 795 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 10 Thá
3 332 183 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 12 Thá
2 921 387 ₫
02:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 14 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
03:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 14 Thá
2 758 199 ₫
02:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 14 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 14 Thá
2 697 631 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 17 Thá
2 668 131 ₫
02:10
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 19 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 19 Thá
3 133 218 ₫
17:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 20 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Viêng Chăn (VTE)
T7, 21 Thá
+1
5 416 601 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 21 Thá
3 964 224 ₫
07:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 21 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 21 Thá
3 114 389 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 24 Thá
3 119 724 ₫
02:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 24 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 24 Thá
3 710 340 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 26 Thá
2 940 530 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 28 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 28 Thá
3 161 776 ₫
02:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 1 Thá
2 523 772 ₫
19:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
07:30
Viêng Chăn (VTE)
T5, 3 Thá
+1
3 385 847 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 3 Thá
3 333 124 ₫
20:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 Thá
+1
5 137 612 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 Thá
3 293 582 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 17 Thá
3 713 793 ₫
02:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 19 Thá
4 172 603 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 24 Thá
3 919 975 ₫
02:10
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 24 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 24 Thá
4 200 534 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 31 Thá
3 945 081 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 5 Thá
3 147 340 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 9 Thá
3 318 374 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 12 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 12 Thá
2 718 343 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 14 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 14 Thá
2 637 376 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 16 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 16 Thá
2 914 797 ₫
02:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
03:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 21 Thá
3 863 800 ₫
19:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 27 Thá
13g
1 điểm dừng
07:30
Viêng Chăn (VTE)
T5, 28 Thá
+1
4 651 499 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 28 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 28 Thá
2 763 534 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 2 Thá
3 100 581 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 6 Thá
4 927 036 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 9 Thá
3 854 072 ₫
12:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 10 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Viêng Chăn (VTE)
T5, 11 Thá
+1
4 213 714 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 11 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 11 Thá
3 854 072 ₫
12:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 12 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Viêng Chăn (VTE)
T7, 13 Thá
+1
4 756 002 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 25 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T5, 25 Thá
2 651 812 ₫
07:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 30 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 30 Thá
2 809 352 ₫
07:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 3 Thá
2 972 227 ₫
08:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 21 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:20
Viêng Chăn (VTE)
T4, 21 Thá
4 725 247 ₫