07:00
Kurgan (KRO)
T2, 26 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 27 Thá
+1
7 547 968 ₫
15:45
Kurgan (KRO)
T6, 30 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T7, 31 Thá
+1
6 618 513 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Gelendzhik (GDZ)
CN, 1 Thá
6 586 693 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
CN, 8 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T2, 9 Thá
+1
4 865 561 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T4, 11 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T6, 13 Thá
+1
4 865 561 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
CN, 15 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 17 Thá
+1
4 865 561 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T4, 9 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T5, 10 Thá
+1
6 523 053 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T2, 28 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 29 Thá
+1
11 052 598 ₫