03:45
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
05:05
Kemerovo (KEJ)
T2, 2 Thá
+1
7 666 690 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
+1
7 770 483 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T4, 4 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T5, 5 Thá
+1
7 427 584 ₫
03:45
Kurgan (KRO)
CN, 8 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
05:05
Kemerovo (KEJ)
T2, 9 Thá
+1
5 579 045 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 20 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
CN, 22 Thá
+1
6 695 300 ₫
05:45
Kurgan (KRO)
CN, 22 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
07:05
Kemerovo (KEJ)
T2, 23 Thá
+1
5 538 292 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T2, 23 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T4, 25 Thá
+1
6 873 914 ₫
05:45
Kurgan (KRO)
T4, 25 Thá
30g
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T5, 26 Thá
+1
6 706 443 ₫
05:00
Kurgan (KRO)
CN, 27 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Kemerovo (KEJ)
T2, 28 Thá
+1
10 041 836 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T4, 30 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T6, 1 Thá
+1
9 831 384 ₫
05:00
Kurgan (KRO)
T5, 31 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Kemerovo (KEJ)
T6, 1 Thá
+1
8 617 067 ₫
05:00
Kurgan (KRO)
CN, 3 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Kemerovo (KEJ)
T2, 4 Thá
+1
9 208 624 ₫
05:00
Kurgan (KRO)
T2, 4 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Kemerovo (KEJ)
T3, 5 Thá
+1
9 584 954 ₫