07:00
Kurgan (KRO)
T4, 28 Thá
23g
1 điểm dừng
08:00
Norilsk (NSK)
T5, 29 Thá
+1
10 445 477 ₫
15:45
Kurgan (KRO)
T4, 28 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Norilsk (NSK)
T5, 29 Thá
+1
9 898 495 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 30 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
16:40
Norilsk (NSK)
T7, 31 Thá
+1
11 697 903 ₫
05:45
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Norilsk (NSK)
T2, 2 Thá
+1
10 928 183 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
47g
1 điểm dừng
08:00
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
+1
10 488 752 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T2, 16 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Norilsk (NSK)
T3, 17 Thá
+1
9 582 843 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
CN, 6 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Norilsk (NSK)
T2, 7 Thá
+1
8 668 661 ₫