04:35
Kutaisi (KUT)
T6, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T6, 9 Thá
1 469 814 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T6, 23 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
1 612 347 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T6, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T6, 30 Thá
1 386 800 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
CN, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
CN, 2 Thá
3 165 176 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T4, 5 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T4, 5 Thá
2 384 846 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T6, 7 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T6, 7 Thá
2 965 942 ₫
03:35
Kutaisi (KUT)
CN, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
04:55
Ferents List (BUD)
CN, 9 Thá
3 069 005 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T6, 14 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T6, 14 Thá
1 732 952 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T4, 19 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T4, 19 Thá
1 985 440 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T6, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T6, 21 Thá
1 797 484 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
CN, 23 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
CN, 23 Thá
2 070 020 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T4, 26 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T4, 26 Thá
3 037 992 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T6, 28 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T6, 28 Thá
3 087 487 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
CN, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
CN, 30 Thá
2 662 394 ₫
03:35
Kutaisi (KUT)
T4, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
04:55
Ferents List (BUD)
T4, 9 Thá
2 476 631 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T6, 11 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T6, 11 Thá
1 543 744 ₫
03:35
Kutaisi (KUT)
T6, 18 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
04:55
Ferents List (BUD)
T6, 18 Thá
1 555 647 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T4, 23 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T4, 23 Thá
1 985 126 ₫
03:35
Kutaisi (KUT)
T4, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
04:55
Ferents List (BUD)
T4, 30 Thá
1 665 915 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T4, 28 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T4, 28 Thá
2 752 299 ₫
04:35
Kutaisi (KUT)
T6, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ferents List (BUD)
T6, 30 Thá
3 184 598 ₫
03:35
Kutaisi (KUT)
T6, 20 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
04:55
Ferents List (BUD)
T6, 20 Thá
3 605 305 ₫
03:35
Kutaisi (KUT)
CN, 12 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
04:55
Ferents List (BUD)
CN, 12 Thá
2 702 491 ₫