11:20
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
5 033 720 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
4 312 838 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
5 328 999 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
19:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
6 117 322 ₫
09:05
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
45g 45ph
3 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
+1
8 734 127 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
+1
5 400 085 ₫
02:55
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
06:40
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
+1
8 679 142 ₫
07:35
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
19:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
+1
8 012 941 ₫
18:50
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
+1
5 801 689 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
20:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
5 489 398 ₫
00:40
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
14:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
7 011 969 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
15:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
6 344 857 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
+1
5 503 676 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
4 883 650 ₫
18:00
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
+1
4 747 555 ₫
07:50
Kutaisi (KUT)
T5, 17 thá
12g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
8 149 645 ₫
09:25
Kutaisi (KUT)
T5, 17 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
11:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
+1
4 926 788 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
09:40
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
+1
8 871 134 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
5 275 229 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
17g
1 điểm dừng
19:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
6 469 409 ₫
09:05
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
46g 25ph
3 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 20 thá
+1
8 340 725 ₫
14:55
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
27g
1 điểm dừng
17:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
+1
5 181 967 ₫
01:35
Kutaisi (KUT)
T7, 19 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
6 811 471 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T7, 19 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
5 063 795 ₫
18:50
Kutaisi (KUT)
T7, 19 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
+1
4 683 152 ₫
00:25
Kutaisi (KUT)
CN, 20 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
+1
7 460 356 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
CN, 20 thá
30g
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
+1
7 809 101 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
CN, 20 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
+1
5 349 961 ₫
11:20
Kutaisi (KUT)
CN, 20 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 22 thá
+1
6 538 368 ₫
19:15
Kutaisi (KUT)
CN, 20 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
06:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 22 thá
+1
5 325 050 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 22 thá
+1
5 122 122 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 22 thá
+1
5 307 127 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
19:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
5 723 312 ₫
05:30
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 22 thá
+1
6 262 531 ₫
06:35
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
24g
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 22 thá
+1
5 335 379 ₫
09:05
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
32g
2 điểm dừng
17:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 22 thá
+1
6 024 971 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 23 thá
+1
6 671 730 ₫
08:00
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 23 thá
+1
5 003 645 ₫
18:50
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 23 thá
+1
6 226 077 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
30g
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 24 thá
+1
4 962 027 ₫
00:40
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 23 thá
5 986 087 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 24 thá
+1
4 419 163 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 23 thá
4 015 736 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T5, 24 thá
29g 5ph
3 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
+1
6 344 553 ₫
07:50
Kutaisi (KUT)
T5, 24 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
07:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
+1
5 364 238 ₫
08:35
Kutaisi (KUT)
T5, 24 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
07:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
+1
6 845 799 ₫
10:35
Kutaisi (KUT)
T5, 24 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
+1
5 856 370 ₫
11:20
Kutaisi (KUT)
T5, 24 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
06:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
+1
5 701 440 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
30g
1 điểm dừng
06:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 26 thá
+1
7 319 400 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
5 306 215 ₫