20:25
Lyublinek (LCJ)
T6, 20 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:15
Dublin (DUB)
T6, 20 Thá
865 536 ₫
14:25
Lyublinek (LCJ)
T7, 19 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Dublin (DUB)
CN, 20 Thá
+1
3 377 252 ₫
13:55
Lyublinek (LCJ)
T5, 24 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
21:10
Dublin (DUB)
T6, 25 Thá
+1
6 273 651 ₫
13:20
Lyublinek (LCJ)
T2, 28 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:10
Dublin (DUB)
T2, 28 Thá
3 054 908 ₫
12:25
Lyublinek (LCJ)
T7, 2 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
07:50
Dublin (DUB)
CN, 3 Thá
+1
5 812 220 ₫
21:30
Lyublinek (LCJ)
CN, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
02:55
Dublin (DUB)
T2, 4 Thá
+1
5 833 835 ₫
20:20
Lyublinek (LCJ)
CN, 3 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
14:35
Dublin (DUB)
T2, 4 Thá
+1
3 897 890 ₫
20:25
Lyublinek (LCJ)
T6, 15 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:15
Dublin (DUB)
T6, 15 Thá
1 177 856 ₫