23:30
Iasi (IAS)
T2, 2 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
+1
3 072 340 ₫
23:30
Iasi (IAS)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
+1
3 600 309 ₫
15:42
Nashville (BNA)
T2, 2 Thá
11g 48ph
1 điểm dừng
09:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
+1
6 745 210 ₫
22:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:55
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
+1
2 030 087 ₫
00:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:30
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1 294 940 ₫
01:05
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:40
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1 340 131 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
60g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
+1
6 758 258 ₫
22:35
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:55
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
698 230 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
7 565 328 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
8 658 500 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
20:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
8 830 671 ₫
06:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
7 976 501 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
7 122 330 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
+1
7 299 593 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
8 276 924 ₫
06:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
9 456 660 ₫
07:00
Iasi (IAS)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2 675 807 ₫
06:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
2 709 859 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
3 534 433 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
16 043 065 ₫
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
5 725 870 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:55
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
941 688 ₫
08:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
7 397 931 ₫
06:40
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:45
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2 034 224 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
3 034 469 ₫
08:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
09:35
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
20 266 180 ₫
07:30
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
20:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
3 257 559 ₫
08:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1 992 852 ₫
07:45
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:05
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
735 783 ₫
10:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2 557 738 ₫
11:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
3 956 744 ₫
11:10
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
3 715 196 ₫
08:50
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
577 934 ₫
08:55
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:15
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
639 037 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
3 585 988 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
22:55
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
3 051 018 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
56g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
+1
3 121 668 ₫
11:00
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2 097 873 ₫
13:55
Lanzarote (ACE)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:45
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
2 622 978 ₫
14:00
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
4 177 925 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
09:10
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
3 921 101 ₫
14:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
6 088 351 ₫
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
06:20
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
+1
10 236 997 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
7 040 860 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
57g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
+1
4 655 293 ₫
12:35
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:40
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
878 357 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
9 864 014 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g
2 điểm dừng
10:55
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
+1
8 560 163 ₫
13:20
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
1 457 245 ₫
14:20
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
2 434 895 ₫