09:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
13g 51ph
1 điểm dừng
22:56
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 20 thá
11 506 167 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 22 thá
12g 22ph
1 điểm dừng
23:52
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 22 thá
11 616 745 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 24 thá
12g 22ph
1 điểm dừng
23:52
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 24 thá
11 602 467 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 25 thá
12g 22ph
1 điểm dừng
23:52
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 25 thá
11 670 211 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 28 thá
12g 22ph
1 điểm dừng
23:52
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 28 thá
11 367 641 ₫
08:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
16g 44ph
2 điểm dừng
00:59
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 30 thá
+1
15 710 250 ₫
08:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 30 thá
16g 44ph
2 điểm dừng
00:59
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 1 thá
+1
15 254 572 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 30 thá
12g 22ph
1 điểm dừng
23:52
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 30 thá
11 363 995 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 1 thá
12g 22ph
1 điểm dừng
23:52
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 1 thá
11 494 015 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 2 thá
12g 22ph
1 điểm dừng
23:52
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 2 thá
11 459 384 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 6 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:00
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 7 thá
+1
12 484 659 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 7 thá
12g 29ph
1 điểm dừng
23:59
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 7 thá
12 796 039 ₫
09:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 11 thá
11g 44ph
1 điểm dừng
20:49
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 11 thá
12 389 878 ₫
17:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 13 thá
23g 2ph
1 điểm dừng
16:07
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 14 thá
+1
14 215 019 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 14 thá
12g 29ph
1 điểm dừng
23:59
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 14 thá
11 350 629 ₫
09:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 15 thá
11g 44ph
1 điểm dừng
20:49
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 15 thá
12 710 067 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 15 thá
12g 29ph
1 điểm dừng
23:59
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 15 thá
12 982 867 ₫
11:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 20 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:00
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 21 thá
+1
12 389 878 ₫
09:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 21 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:00
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 21 thá
11 204 508 ₫
09:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 22 thá
11g 44ph
1 điểm dừng
20:49
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 22 thá
11 482 775 ₫
17:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 23 thá
23g 7ph
1 điểm dừng
16:12
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 24 thá
+1
15 827 815 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 25 thá
11g 56ph
1 điểm dừng
01:06
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 26 thá
+1
13 190 959 ₫
11:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 30 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
00:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 31 thá
+1
12 956 741 ₫
17:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 1 thá
24g 14ph
1 điểm dừng
17:29
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 2 thá
+1
12 019 260 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 2 thá
11g 3ph
1 điểm dừng
00:13
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 3 thá
+1
13 004 739 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 3 thá
11g 3ph
1 điểm dừng
00:13
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 4 thá
+1
12 864 087 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 5 thá
11g 3ph
1 điểm dừng
00:13
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 6 thá
+1
15 099 642 ₫
09:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 9 thá
12g 32ph
1 điểm dừng
22:27
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 9 thá
12 697 916 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 9 thá
11g 3ph
1 điểm dừng
00:13
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 10 thá
+1
12 251 959 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 11 thá
11g 3ph
1 điểm dừng
00:13
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 12 thá
+1
11 589 100 ₫
09:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 14 thá
12g 32ph
1 điểm dừng
22:27
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 14 thá
11 840 027 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 15 thá
11g 3ph
1 điểm dừng
00:13
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 16 thá
+1
14 441 643 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 17 thá
11g 3ph
1 điểm dừng
00:13
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 18 thá
+1
12 992 284 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 24 thá
11g 1ph
1 điểm dừng
00:11
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 25 thá
+1
12 357 677 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 25 thá
11g 1ph
1 điểm dừng
00:11
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 26 thá
+1
12 538 429 ₫
09:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 1 thá
12g 33ph
1 điểm dừng
22:28
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 1 thá
11 432 043 ₫
10:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 1 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
02:50
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 2 thá
+1
12 269 275 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
11g 3ph
1 điểm dừng
00:13
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
+1
16 049 274 ₫
11:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
28g 22ph
1 điểm dừng
15:37
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
+1
12 926 666 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:05
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
+1
14 217 146 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:05
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
+1
13 851 996 ₫
17:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
24g 14ph
1 điểm dừng
17:29
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
+1
14 664 925 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:05
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 17 thá
+1
14 067 076 ₫
13:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 28 thá
12g 59ph
1 điểm dừng
02:29
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
+1
12 346 437 ₫
16:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 25 thá
24g 32ph
1 điểm dừng
16:37
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 26 thá
+1
16 495 231 ₫