Chuyến bay Luân Đôn – LaGuardia, Air Canada

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Luân Đôn – LaGuardia, Air Canada

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Canada
AC 8035
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
16 199 951 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá +1
13 344 675 ₫
Air Canada
AC 8035
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
16 274 379 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá +1
11 695 425 ₫
Air Canada
AC 867
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
12 349 778 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá +1
12 199 708 ₫
Air Canada
AC 889
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
18g 6ph
2 điểm dừng
02:36
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 18 thá +1
20 976 366 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 18 thá +1
13 681 572 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 17 thá
16 225 469 ₫
Air Canada
AC 8035
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
12g 11ph
1 điểm dừng
20:41
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 19 thá
16 118 841 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 20 thá +1
13 247 160 ₫
Air Canada
AC 8035
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 20 thá
16 294 732 ₫
Air Canada
AC 867
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 20 thá
16 709 399 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 21 thá +1
13 291 208 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 20 thá
16 311 744 ₫
Air Canada
AC 8035
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 22 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 22 thá
16 316 909 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 22 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 22 thá
12 569 111 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 26 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 27 thá +1
13 307 005 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 27 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 28 thá +1
14 129 352 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 28 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 28 thá
12 453 369 ₫
Air Canada
AC 867
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
12 834 316 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
11 931 162 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
16 340 300 ₫
Air Canada
AC 853
07:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 30 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
20:55
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 30 thá
16 227 596 ₫
Air Canada
AC 867
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 30 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 30 thá
12 538 733 ₫
Air Canada
AC 8035
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 30 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 30 thá
13 076 432 ₫
Air Canada
AC 859
16:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 30 thá
18g 56ph
1 điểm dừng
11:36
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 1 thá +1
12 569 111 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 1 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 2 thá +1
14 276 991 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 1 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 2 thá +1
14 421 593 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 2 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:45
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 3 thá +1
13 560 970 ₫
Air Canada
AC 867
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 3 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 3 thá
13 858 375 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 3 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 4 thá +1
13 994 775 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 3 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 4 thá +1
14 190 413 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 4 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 5 thá +1
14 138 465 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 4 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 5 thá +1
14 177 654 ₫
Air Canada
AC 8219
13:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 4 thá
11g 49ph
1 điểm dừng
00:59
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 5 thá +1
11 670 818 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 5 thá
29g 31ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 6 thá +1
12 899 629 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 6 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 7 thá +1
12 227 049 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 6 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 7 thá +1
12 669 056 ₫
Air Canada
AC 867
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 7 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 7 thá
13 885 716 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 7 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 8 thá +1
12 155 660 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 7 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 7 thá
16 209 065 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 8 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 9 thá +1
13 974 421 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 8 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 8 thá
16 664 135 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 9 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:45
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 10 thá +1
14 766 389 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 10 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 10 thá
12 695 486 ₫
Air Canada
AC 8035
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 11 thá
15g 6ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 11 thá
16 183 547 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 12 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 13 thá +1
14 306 762 ₫
Air Canada
AC 8297
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 12 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 13 thá +1
15 129 109 ₫
Air Canada
AC 8035
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 13 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 13 thá
16 337 262 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 10325658 ₫ · cao nhất: 14098366 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 12839784 ₫ 13.09.2026 — 12921502 ₫ 14.09.2026 — 10370618 ₫ 15.09.2026 — 12199708 ₫ 16.09.2026 — 11285619 ₫ 17.09.2026 — 12930615 ₫ 18.09.2026 — 12592199 ₫ 19.09.2026 — 11495534 ₫ 20.09.2026 — 11506167 ₫ 21.09.2026 — 11924479 ₫ 22.09.2026 — 11616745 ₫ 23.09.2026 — 10741236 ₫ 24.09.2026 — 11602467 ₫ 25.09.2026 — 11670211 ₫ 26.09.2026 — 12645361 ₫ 27.09.2026 — 10325658 ₫ 28.09.2026 — 11367641 ₫ 29.09.2026 — 14098366 ₫ 30.09.2026 — 12569111 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
12839784 ₫
13
placeholder
12921502 ₫
14
Giá tốt
10370618 ₫
15
placeholder
12199708 ₫
16
Giá tốt
11285619 ₫
17
placeholder
12930615 ₫
18
placeholder
12592199 ₫
19
placeholder
11495534 ₫
20
placeholder
11506167 ₫
21
placeholder
11924479 ₫
22
placeholder
11616745 ₫
23
Giá tốt
10741236 ₫
24
placeholder
11602467 ₫
25
placeholder
11670211 ₫
26
placeholder
12645361 ₫
27
Giá tốt
10325658 ₫
28
placeholder
11367641 ₫
29
placeholder
14098366 ₫
30
placeholder
12569111 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Canada Luân Đôn – LaGuardia

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
AC865 T2T3T4T5T6T7CN ₫11 303 238
AC8219 CN ₫11 670 818
AC8297 T2T3T4T5T6T7CN ₫11 674 768
AC8035 T3T4T6T7CN ₫11 744 334
AC857 T2T4T5T6CN ₫11 818 762
AC8309 T4T6T7 ₫11 991 919
AC859 T2T3T4T5T6T7CN ₫12 086 397
AC867 T3T4T6T7CN ₫12 195 759
AC855 T3T4T5T6 ₫13 450 999
AC853 T2T4 ₫15 409 806

Điểm đến phổ biến từ Luân Đôn

Tất cả →
LON
Vương quốc Anh → Ba Lan
LUZ
từ
₫317 455
LON
Luân Đôn — Tirana
Vương quốc Anh → Albania
TIA
từ
₫346 923
LON
Vương quốc Anh → Thổ Nhĩ Kỳ
DLM
từ
₫347 834
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
EDI
từ
₫377 909
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
GLA
từ
₫383 073
LON
Luân Đôn — Katowice
Vương quốc Anh → Ba Lan
KTW
từ
₫425 603
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BFS
từ
₫432 894
LON
Vương quốc Anh → Bồ Đào Nha
FAO
từ
₫435 324
LON
Vương quốc Anh → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫453 551

Điểm đến phổ biến đến LaGuardia

Tất cả →
ORL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫465 095
ATL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫572 635
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫1 501 002
DFW
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫1 509 508
FLL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫1 843 065
LAS
Las Vegas — New York
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫1 936 023
MIA
Miami — New York
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫2 115 864
SFO
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫2 155 356
HOU
Houston — New York
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫2 510 481

Thống kê chuyến bay Luân Đôn – LaGuardia, Air Canada

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

AC 865

₫11 303 238

Chuyến bay nhanh nhất

AC 8035

10g 6ph

Thời gian trung bình

19g 49ph

Khoảng cách

8 608 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Luân Đôn – LaGuardia

Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 096 239
Norse Atlantic UK
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 325 658
Air Bagan
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫10 370 618
Lufthansa
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫11 141 625
American Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 204 508
British Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 538 976
Easyjet
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫11 569 962
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫11 768 941
Austrian Airlines
T3, T4
Giá từ
₫12 087 308
Swiss
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫12 153 533
Brussels Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 274 136
Ryanair UK
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫12 363 145
Air Transat
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 385 017
Finnair
T3, T5, CN
Giá từ
₫12 677 866
German Airways
T3, T6, T7
Giá từ
₫12 758 065
AIR VIA LTD.
T3, T5
Giá từ
₫12 895 680
Condor
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫12 961 602
Vueling Airlines
T5, T6, CN
Giá từ
₫12 980 132
TAP Portugal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 382 648
WestJet
T3, T5
Giá từ
₫14 540 677

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Air Canada rẻ nhất Luân Đôn – LaGuardia có giá 11 695 425 ₫, chuyến bay AC865, khởi hành lúc 13:05.
Chuyến bay Air Canada nhanh nhất Luân Đôn – LaGuardia mất 10g 6ph, chuyến bay AC8035, khởi hành lúc 08:30.
Chuyến bay Air Canada đầu tiên Luân Đôn – LaGuardia (AC8035) khởi hành lúc 08:30.