08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 3 thá
19g
2 điểm dừng
03:30
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 4 thá
+1
14 046 418 ₫
06:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 14 thá
16g 36ph
2 điểm dừng
23:01
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 14 thá
14 852 057 ₫
20:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 26 thá
26g 14ph
2 điểm dừng
22:29
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 27 thá
+1
12 834 619 ₫
20:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 27 thá
26g 14ph
2 điểm dừng
22:29
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 28 thá
+1
12 773 255 ₫
07:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 29 thá
17g 48ph
2 điểm dừng
01:18
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 30 thá
+1
11 141 625 ₫
09:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 30 thá
18g 4ph
2 điểm dừng
03:34
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 31 thá
+1
14 193 754 ₫
06:35
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 28 thá
17g 28ph
2 điểm dừng
00:03
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 29 thá
+1
14 584 422 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 21 thá
18g 11ph
2 điểm dừng
02:41
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 22 thá
+1
13 127 468 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 9 thá
10g 37ph
1 điểm dừng
23:42
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 9 thá
14 933 167 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 1 thá
10g 37ph
1 điểm dừng
23:42
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 1 thá
12 820 038 ₫