Chuyến bay AC865 Luân Đôn – LaGuardia, Air Canada

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay AC865 Luân Đôn – LaGuardia, Air Canada

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá +1
13 344 675 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá +1
11 695 425 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá +1
12 199 708 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 18 thá +1
13 681 572 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 20 thá +1
13 247 160 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 21 thá +1
13 291 208 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 22 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 22 thá
12 569 111 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 26 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 27 thá +1
13 307 005 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 27 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 28 thá +1
14 129 352 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 28 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 28 thá
12 453 369 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
11 931 162 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 1 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 2 thá +1
14 276 991 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 2 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:45
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 3 thá +1
13 560 970 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 3 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 4 thá +1
13 994 775 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 4 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 5 thá +1
14 177 654 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 5 thá
29g 31ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 6 thá +1
12 899 629 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 6 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 7 thá +1
12 227 049 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 7 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 8 thá +1
12 155 660 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 8 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 9 thá +1
13 974 421 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 10 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 10 thá
12 695 486 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 12 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 13 thá +1
14 306 762 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 18 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 19 thá +1
15 973 328 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 19 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 19 thá
14 370 861 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 20 thá
31g 46ph
1 điểm dừng
20:51
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 21 thá +1
13 331 612 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 21 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 22 thá +1
12 960 386 ₫
Air Canada
AC 865
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 22 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 thá +1
14 447 415 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 29 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:30
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 30 thá +1
15 051 643 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 30 thá
12g 31ph
1 điểm dừng
01:31
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 31 thá +1
13 195 516 ₫
Air Canada
AC 865 Giá tốt nhất
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 31 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:30
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 1 thá +1
11 303 238 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 7 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 8 thá +1
13 225 287 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 8 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 9 thá +1
14 031 533 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 9 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 10 thá +1
12 750 471 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 10 thá
28g 26ph
1 điểm dừng
17:26
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 11 thá +1
12 218 543 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 11 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 12 thá +1
12 218 543 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 14 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 15 thá +1
13 662 738 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 18 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 19 thá +1
13 305 486 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 19 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 20 thá +1
15 211 131 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 20 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 21 thá +1
11 809 952 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 23 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
02:30
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 24 thá +1
14 297 649 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 25 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 26 thá +1
13 588 310 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 29 thá
32g 51ph
1 điểm dừng
21:51
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 30 thá +1
13 816 453 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 30 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 1 thá +1
12 618 021 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 1 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 2 thá +1
12 683 638 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 5 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 6 thá +1
14 067 380 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 11 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá +1
13 209 490 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
13g 31ph
1 điểm dừng
02:31
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá +1
15 997 327 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
28g 26ph
1 điểm dừng
17:26
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 17 thá +1
14 276 688 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 21 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
19:35
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 22 thá +1
11 769 245 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 30 thá +1
13 586 791 ₫
Air Canada
AC 865
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 6 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 7 thá +1
12 355 854 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 10325658 ₫ · cao nhất: 14098366 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 12839784 ₫ 13.09.2026 — 12921502 ₫ 14.09.2026 — 10370618 ₫ 15.09.2026 — 12199708 ₫ 16.09.2026 — 11285619 ₫ 17.09.2026 — 12930615 ₫ 18.09.2026 — 12592199 ₫ 19.09.2026 — 11495534 ₫ 20.09.2026 — 11506167 ₫ 21.09.2026 — 11924479 ₫ 22.09.2026 — 11616745 ₫ 23.09.2026 — 10741236 ₫ 24.09.2026 — 11602467 ₫ 25.09.2026 — 11670211 ₫ 26.09.2026 — 12645361 ₫ 27.09.2026 — 10325658 ₫ 28.09.2026 — 11367641 ₫ 29.09.2026 — 14098366 ₫ 30.09.2026 — 12569111 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
12839784 ₫
13
placeholder
12921502 ₫
14
Giá tốt
10370618 ₫
15
placeholder
12199708 ₫
16
Giá tốt
11285619 ₫
17
placeholder
12930615 ₫
18
placeholder
12592199 ₫
19
placeholder
11495534 ₫
20
placeholder
11506167 ₫
21
placeholder
11924479 ₫
22
placeholder
11616745 ₫
23
Giá tốt
10741236 ₫
24
placeholder
11602467 ₫
25
placeholder
11670211 ₫
26
placeholder
12645361 ₫
27
Giá tốt
10325658 ₫
28
placeholder
11367641 ₫
29
placeholder
14098366 ₫
30
placeholder
12569111 ₫

Điểm đến phổ biến từ Luân Đôn

Tất cả →
LON
Vương quốc Anh → Ba Lan
LUZ
từ
₫317 455
LON
Luân Đôn — Tirana
Vương quốc Anh → Albania
TIA
từ
₫346 923
LON
Vương quốc Anh → Thổ Nhĩ Kỳ
DLM
từ
₫347 834
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
EDI
từ
₫377 909
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
GLA
từ
₫383 073
LON
Luân Đôn — Katowice
Vương quốc Anh → Ba Lan
KTW
từ
₫425 603
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BFS
từ
₫432 894
LON
Vương quốc Anh → Bồ Đào Nha
FAO
từ
₫435 324
LON
Vương quốc Anh → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫453 551

Điểm đến phổ biến đến LaGuardia

Tất cả →
ORL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫465 095
ATL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫572 635
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫1 501 002
DFW
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫1 509 508
FLL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫1 843 065
LAS
Las Vegas — New York
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫1 936 023
MIA
Miami — New York
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫2 115 864
SFO
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫2 155 356
HOU
Houston — New York
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LGA
từ
₫2 510 481

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Air Canada trên tuyến Luân Đôn – LaGuardia

Tất cả →
CN
Giá từ
₫11 670 818
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 674 768
T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 744 334
T2, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫11 818 762
T4, T6, T7
Giá từ
₫11 991 919
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 086 397
T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 195 759
T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫13 450 999
T2, T4
Giá từ
₫15 409 806
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · США

Все тарифы

change

3 гб

трафик

30

дней

change

2 гб

трафик

15

дней

change

5 гб

трафик

30

дней

change

3 гб

трафик

30

дней

change

5 гб

трафик

30

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay AC865 Air Canada hoạt động trên tuyến Luân Đôn – LaGuardia vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay AC8035 khởi hành lúc 08:30 từ Luân Đôn.