13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
+1
13 344 675 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
+1
11 695 425 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
+1
12 199 708 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 18 thá
+1
13 681 572 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 19 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 20 thá
+1
13 247 160 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 21 thá
+1
13 291 208 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 22 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 22 thá
12 569 111 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 26 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 27 thá
+1
13 307 005 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 27 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 28 thá
+1
14 129 352 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 28 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 28 thá
12 453 369 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
11 931 162 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 1 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 2 thá
+1
14 276 991 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 2 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:45
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 3 thá
+1
13 560 970 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 3 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 4 thá
+1
13 994 775 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 4 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 5 thá
+1
14 177 654 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 5 thá
29g 31ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 6 thá
+1
12 899 629 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 6 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 7 thá
+1
12 227 049 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 7 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 8 thá
+1
12 155 660 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 8 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 9 thá
+1
13 974 421 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 10 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 10 thá
12 695 486 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 12 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 13 thá
+1
14 306 762 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 18 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 19 thá
+1
15 973 328 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 19 thá
10g 31ph
1 điểm dừng
23:36
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 19 thá
14 370 861 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 20 thá
31g 46ph
1 điểm dừng
20:51
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 21 thá
+1
13 331 612 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 21 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 22 thá
+1
12 960 386 ₫
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 22 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
12:01
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 thá
+1
14 447 415 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 29 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:30
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 30 thá
+1
15 051 643 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 30 thá
12g 31ph
1 điểm dừng
01:31
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 31 thá
+1
13 195 516 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 31 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:30
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 1 thá
+1
11 303 238 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 7 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 8 thá
+1
13 225 287 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 8 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 9 thá
+1
14 031 533 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 9 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 10 thá
+1
12 750 471 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 10 thá
28g 26ph
1 điểm dừng
17:26
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 11 thá
+1
12 218 543 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 11 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 12 thá
+1
12 218 543 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 14 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 15 thá
+1
13 662 738 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 18 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 19 thá
+1
13 305 486 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 19 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 20 thá
+1
15 211 131 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 20 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 21 thá
+1
11 809 952 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 23 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
02:30
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 24 thá
+1
14 297 649 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 25 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 26 thá
+1
13 588 310 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 29 thá
32g 51ph
1 điểm dừng
21:51
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 30 thá
+1
13 816 453 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 30 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 1 thá
+1
12 618 021 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 1 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 2 thá
+1
12 683 638 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 5 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 6 thá
+1
14 067 380 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 11 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
00:06
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
+1
13 209 490 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
13g 31ph
1 điểm dừng
02:31
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
+1
15 997 327 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
28g 26ph
1 điểm dừng
17:26
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 17 thá
+1
14 276 688 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 21 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
19:35
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 22 thá
+1
11 769 245 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 30 thá
+1
13 586 791 ₫
13:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 6 thá
25g 56ph
1 điểm dừng
14:56
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 7 thá
+1
12 355 854 ₫