08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
12 349 778 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 20 thá
16 709 399 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
12 834 316 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 30 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 30 thá
12 538 733 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 3 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 3 thá
13 858 375 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 7 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 7 thá
13 885 716 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 16 thá
10g 6ph
1 điểm dừng
18:36
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 16 thá
17 692 752 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 17 thá
12g 28ph
1 điểm dừng
20:58
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 17 thá
14 116 289 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 1 thá
27g 33ph
1 điểm dừng
12:03
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 2 thá
+1
12 195 759 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 9 thá
12g 28ph
1 điểm dừng
20:58
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 9 thá
15 361 808 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 15 thá
15g 8ph
1 điểm dừng
23:38
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 15 thá
14 342 305 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
27g 32ph
1 điểm dừng
12:02
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 21 thá
+1
16 319 035 ₫
08:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 4 thá
12g 27ph
1 điểm dừng
20:57
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 4 thá
16 247 038 ₫