13:50
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 15 thá
2 280 515 ₫
18:55
Los Angeles (LAX)
T4, 16 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
+1
3 342 548 ₫
20:50
Los Angeles (LAX)
T4, 16 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
04:10
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
+1
3 616 259 ₫
18:55
Los Angeles (LAX)
T3, 22 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 23 thá
+1
3 452 518 ₫
13:00
Los Angeles (LAX)
T4, 30 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 30 thá
3 877 514 ₫
13:00
Los Angeles (LAX)
T4, 30 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 30 thá
4 012 394 ₫
21:20
Los Angeles (LAX)
T5, 1 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
12:55
Boston, Edvard Logan (BOS)
T6, 2 thá
+1
4 008 749 ₫
01:20
Los Angeles (LAX)
T2, 12 thá
10g 50ph
2 điểm dừng
12:10
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 12 thá
4 069 202 ₫
13:00
Los Angeles (LAX)
T2, 2 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 2 thá
3 226 198 ₫
13:10
Los Angeles (LAX)
T2, 23 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Boston, Edvard Logan (BOS)
T3, 24 thá
+1
4 551 917 ₫
14:00
Ontario (ONT)
T7, 12 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
4 376 633 ₫