Chuyến bay đến Havana (Hose Marti)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Havana (Hose Marti)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Nordwind Airlines
N4 60
08:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
47g 7ph
3 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
72 720 700 ₫
Air Europa
UX 1066
09:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
56g 7ph
3 điểm dừng
17:12
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
25 998 238 ₫
Avianca
AV 041
09:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:50
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
12 398 080 ₫
Avianca
AV 41
09:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:50
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
15 108 755 ₫
LATAM Chile
LA 4902
10:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
29g 28ph
2 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
15 433 805 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
53g 23ph
2 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
50 027 037 ₫
Aeroflot
SU 0656
10:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
44g 47ph
2 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
58 681 572 ₫
Aeroflot
SU 0640
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
44g 37ph
2 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
48 957 713 ₫
American Airlines
AA 5679
11:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
24g 51ph
2 điểm dừng
12:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
13 636 308 ₫
Azimuth
A4 3069
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
51g 58ph
2 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
44 979 343 ₫
Euroairlines
Q4 312
11:45
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:50
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
5 784 070 ₫
American Airlines
AA 970
11:59
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
5g 51ph
1 điểm dừng
17:50
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
8 696 762 ₫
Copa Air
CM 462
12:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
27g 28ph
1 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
10 256 395 ₫
Copa Air
CM 371
12:48
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
19 775 199 ₫
Turkish Airlines
TK 383
13:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
42 233 125 ₫
American Airlines
AA 2705
14:42
Miami (MIA)
CN, 13 thá
1g 18ph
Bay thẳng
16:00
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
8 071 876 ₫
Arajet
DM 1503
14:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
24g 43ph
2 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
23 364 724 ₫
Sky Airline
H2 806
15:35
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
23g 53ph
2 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
17 795 127 ₫
Aeroflot
SU 1405
15:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
47g 38ph
3 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
46 660 490 ₫
Oman Air
WY 624
15:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
79g 50ph
3 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
27 354 031 ₫
FlyOne Armenia
3F 350
16:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
39g 17ph
3 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
40 860 927 ₫
Copa Air
CM 109
16:11
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
25g 1ph
1 điểm dừng
17:12
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
9 568 625 ₫
Riyadh Air
RX 244
16:35
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
46g 53ph
3 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
29 396 683 ₫
Pobeda
DP 968
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
76g 45ph
3 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
41 202 685 ₫
Oman Air
WY 612
18:20
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
77g 25ph
3 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
27 821 253 ₫
Pobeda
DP 6844
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
75g 30ph
3 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
40 215 080 ₫
American Airlines
AA 2228
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
10 895 862 ₫
Aeromexico
AM 421
22:54
Miami (MIA)
CN, 13 thá
21g 6ph
1 điểm dừng
20:00
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
9 747 251 ₫
AJet
VF 144
23:05
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
72g 40ph
2 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
24 526 095 ₫
Turkish Airlines
TK 144
23:05
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
71g 40ph
2 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
32 713 713 ₫
Copa Air
CM 158
23:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
7g 47ph
1 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
26 085 728 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
71g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
28 332 523 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 599
00:05
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
39g 23ph
3 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
29 023 331 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7067
00:25
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
8 252 020 ₫
Pobeda
DP 6568
00:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
54g 47ph
3 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
41 069 324 ₫
Pegasus
PC 747
00:50
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
70g 55ph
2 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
26 467 586 ₫
Pobeda
DP 6526
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
69g 30ph
3 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
39 413 998 ₫
Pobeda
DP 6542
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
69g 25ph
3 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
31 603 074 ₫
Ural Airlines
U6 264
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
69g 55ph
3 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
26 458 169 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
69g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
27 259 250 ₫
Ural Airlines
U6 773
02:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
69g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
29 766 085 ₫
Pegasus
PC 749
03:20
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
67g 25ph
2 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
27 035 968 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
67g 25ph
3 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
31 962 452 ₫
LOT Polish Airlines
LO 138
04:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
67g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
19 814 387 ₫
LC Peru
W4 6012
07:25
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
17 004 678 ₫
Iberia
IB 648
10:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
31g 12ph
2 điểm dừng
17:12
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
17 100 371 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
60g 40ph
2 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
33 508 719 ₫
American Airlines
AA 5679
11:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
24g 51ph
2 điểm dừng
12:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
13 475 302 ₫
Aeroflot
SU 892
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
59g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá +1
27 818 519 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 312
11:45
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:55
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
6 480 649 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4769427 ₫ · cao nhất: 5852725 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5784070 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 5607874 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 4891549 ₫ 18.09.2026 — 5606659 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 4844462 ₫ 21.09.2026 — 5852725 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 5776171 ₫ 24.09.2026 — 5600583 ₫ 25.09.2026 — 5790753 ₫ 26.09.2026 — 5686251 ₫ 27.09.2026 — 5688073 ₫ 28.09.2026 — 5791360 ₫ 29.09.2026 — 4769427 ₫ 30.09.2026 — 5805942 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5784070 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
5607874 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
4891549 ₫
18
placeholder
5606659 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
4844462 ₫
21
placeholder
5852725 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
5776171 ₫
24
placeholder
5600583 ₫
25
placeholder
5790753 ₫
26
placeholder
5686251 ₫
27
placeholder
5688073 ₫
28
placeholder
5791360 ₫
29
Giá tốt
4769427 ₫
30
placeholder
5805942 ₫

Các hãng hàng không bay đến Havana (Hose Marti)

American Airlines
Giá từ
₫3 441 582
Aeromexico
Giá từ
₫3 570 691
Aero Republica S.A.
Giá từ
₫3 612 613
Aeroenlaces Nacionales
Giá từ
₫4 402 758
Euroairlines
Giá từ
₫5 668 631
Copa Air
Giá từ
₫5 679 871
Southwest Airlines
Giá từ
₫6 374 020
Air Century
Giá từ
₫6 642 870
Eagle Aviation
Giá từ
₫7 779 330
WestJet
Giá từ
₫8 817 061
Air Europa
Giá từ
₫9 434 048
Neos
Giá từ
₫9 803 451
Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫10 058 631
Avianca
Giá từ
₫10 935 658
Air Canada
Giá từ
₫11 429 005
LC Peru
Giá từ
₫12 128 623
Sky Airline
Giá từ
₫12 334 589
Sunrise Airways
Giá từ
₫12 453 369
JetSMART
Giá từ
₫12 552 707
Pegasus
Giá từ
₫12 920 591

Điểm đến phổ biến đến Havana

CUN
Mexico → Cuba
HAV
từ
₫2 396 865
BLB
Balboa — Havana
Panama → Cuba
HAV
từ
₫2 479 191
BOG
Colombia → Cuba
HAV
từ
₫3 123 823
MIA
Hoa Kỳ → Cuba
HAV
từ
₫3 297 284
GEO
Georgetown — Havana
Guyana → Cuba
HAV
từ
₫3 758 430
LAS
Las Vegas — Havana
Hoa Kỳ → Cuba
HAV
từ
₫4 459 262
OMA
Omaha — Havana
Hoa Kỳ → Cuba
HAV
từ
₫5 103 591
MEX
Mexico → Cuba
HAV
từ
₫5 508 536
NYC
Hoa Kỳ → Cuba
HAV
từ
₫5 734 553

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Havana do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Pegasus Airlines, AJet, Copa Air, American Airlines, Air Europa, Aeromexico, Turkish Airlines, Аэрофлот, Азимут, Aeroenlaces Nacionales, Уральские авиалинии, Azal, Avianca, LOT Polish Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay Q4312), do Euroairlines khai thác, đến Havana lúc 12:50.
Vé rẻ nhất đến Havana từ Cancun có giá ₫4 891 549 — đến ngày 17 Tháng chín, chuyến bay AM515, do Aeromexico khai thác.