08:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
47g 7ph
3 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
72 720 700 ₫
09:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
56g 7ph
3 điểm dừng
17:12
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
25 998 238 ₫
09:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:50
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
12 398 080 ₫
09:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:50
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
15 108 755 ₫
10:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
29g 28ph
2 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
15 433 805 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
53g 23ph
2 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
50 027 037 ₫
10:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
44g 47ph
2 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
58 681 572 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
44g 37ph
2 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
48 957 713 ₫
11:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
24g 51ph
2 điểm dừng
12:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
13 636 308 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
51g 58ph
2 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
44 979 343 ₫
11:45
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:50
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
5 784 070 ₫
11:59
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
5g 51ph
1 điểm dừng
17:50
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
8 696 762 ₫
12:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
27g 28ph
1 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
10 256 395 ₫
12:48
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
19 775 199 ₫
13:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
42 233 125 ₫
14:42
Miami (MIA)
CN, 13 thá
1g 18ph
Bay thẳng
16:00
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
8 071 876 ₫
14:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
24g 43ph
2 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
23 364 724 ₫
15:35
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
23g 53ph
2 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
17 795 127 ₫
15:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
47g 38ph
3 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
46 660 490 ₫
15:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
79g 50ph
3 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
27 354 031 ₫
16:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
39g 17ph
3 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
40 860 927 ₫
16:11
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
25g 1ph
1 điểm dừng
17:12
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
9 568 625 ₫
16:35
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
46g 53ph
3 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
29 396 683 ₫
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
76g 45ph
3 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
41 202 685 ₫
18:20
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
77g 25ph
3 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
27 821 253 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
75g 30ph
3 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
40 215 080 ₫
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
10 895 862 ₫
22:54
Miami (MIA)
CN, 13 thá
21g 6ph
1 điểm dừng
20:00
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
9 747 251 ₫
23:05
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
72g 40ph
2 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
24 526 095 ₫
23:05
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
71g 40ph
2 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
32 713 713 ₫
23:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
7g 47ph
1 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
26 085 728 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
71g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
28 332 523 ₫
00:05
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
39g 23ph
3 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
29 023 331 ₫
00:25
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
8 252 020 ₫
00:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
54g 47ph
3 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
41 069 324 ₫
00:50
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
70g 55ph
2 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
26 467 586 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
69g 30ph
3 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
39 413 998 ₫
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
69g 25ph
3 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
31 603 074 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
69g 55ph
3 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
26 458 169 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
69g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
27 259 250 ₫
02:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
69g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
29 766 085 ₫
03:20
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
67g 25ph
2 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
27 035 968 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
67g 25ph
3 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
31 962 452 ₫
04:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
67g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
19 814 387 ₫
07:25
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
17 004 678 ₫
10:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
31g 12ph
2 điểm dừng
17:12
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
17 100 371 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
60g 40ph
2 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
33 508 719 ₫
11:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
24g 51ph
2 điểm dừng
12:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
13 475 302 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
59g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Havana, Hose Marti (HAV)
T4, 16 thá
+1
27 818 519 ₫
11:45
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:55
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
6 480 649 ₫