00:15
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
1 854 734 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:35
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
567 113 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:35
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
802 933 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Malaga (AGP)
CN, 1 Thá
+1
1 118 314 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
08:05
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
1 133 272 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
1 236 065 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
+1
1 301 623 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
21:55
Faro (FAO)
T2, 2 Thá
+1
1 494 480 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
+1
1 566 085 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Paris-Orly (ORY)
CN, 1 Thá
1 829 911 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
1 897 060 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
24g
1 điểm dừng
22:20
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
+1
1 982 987 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Zaragoza (ZAZ)
CN, 1 Thá
+1
2 014 811 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
2 084 825 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
2 084 825 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
+1
2 095 645 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
21:45
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
+1
2 137 972 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
21:45
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
+1
2 137 972 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
2 255 405 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
40g 55ph
1 điểm dừng
16:15
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
+1
2 729 908 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
2 842 249 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
2 842 249 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:50
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
+1
2 988 642 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
3 401 088 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Keln-Bonn (CGN)
CN, 1 Thá
3 464 419 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
+1
3 477 148 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
3 736 200 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
3 983 477 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
12:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
4 356 460 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
12:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 1 Thá
4 356 460 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:50
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
4 897 477 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
6 118 585 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
05:50
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
6 453 379 ₫
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
05:50
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
7 204 756 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
10:05
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
+1
12 997 139 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
38g
3 điểm dừng
18:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
14 483 981 ₫
22:30
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
11:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
+1
3 506 109 ₫
22:30
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
5 550 835 ₫
22:30
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
+1
13 872 632 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:05
Punta-Reizi (PMO)
CN, 1 Thá
+1
691 229 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:30
Gran-Kanariya (LPA)
CN, 1 Thá
+1
1 216 652 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:05
Punta-Reizi (PMO)
CN, 1 Thá
+1
1 430 831 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:15
Lanzarote (ACE)
CN, 1 Thá
+1
1 457 564 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 1 Thá
+1
2 573 332 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Fuerteventura (FUE)
T2, 2 Thá
+1
3 033 833 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
4 700 165 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
4 746 311 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
23:20
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
+1
4 830 646 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Verona (VRN)
T2, 2 Thá
+1
5 322 017 ₫
22:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
+1
5 388 212 ₫