00:05
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
16:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
11 172 639 ₫
00:05
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
16:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
11 172 639 ₫
00:10
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Santos Dumont (SDU)
T3, 3 Thá
+1
19 251 933 ₫
22:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
15:40
Congonhas (CGH)
T3, 3 Thá
+1
23 495 097 ₫
22:15
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
21:00
Viracopos (VCP)
T2, 2 Thá
+1
20 674 489 ₫
00:30
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Jorge Newbery (AEP)
T2, 2 Thá
22 658 430 ₫
00:35
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Blaise Diagne (DSS)
T3, 3 Thá
+1
6 577 494 ₫
00:35
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Blaise Diagne (DSS)
T3, 3 Thá
+1
6 577 494 ₫
01:00
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
10:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
3 052 927 ₫
01:00
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
10:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
3 052 927 ₫
23:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
+1
3 628 633 ₫
23:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 2 Thá
+1
3 787 438 ₫
01:00
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
20g 50ph
3 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 242 210 ₫
01:00
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
20g 50ph
3 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 242 210 ₫
23:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
58g 20ph
3 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
4 451 297 ₫
23:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
58g 20ph
3 điểm dừng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
+1
4 451 297 ₫
23:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
57g 35ph
3 điểm dừng
08:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 4 Thá
+1
4 503 171 ₫
01:00
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
5 061 374 ₫
01:00
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
5 061 374 ₫
23:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
5 310 878 ₫
23:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
57g
3 điểm dừng
12:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
9 410 514 ₫
23:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
54g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
16 333 941 ₫
01:05
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
03:05
Tenerife Sur (TFS)
T2, 2 Thá
1 602 365 ₫
01:05
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
03:05
Tenerife Sur (TFS)
T2, 2 Thá
1 602 365 ₫
23:05
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
11 756 300 ₫
23:05
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
52g
3 điểm dừng
09:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
13 987 837 ₫
23:05
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
17 245 396 ₫
23:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
12:30
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
+1
6 983 575 ₫
01:10
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
19:15
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
12 214 892 ₫
23:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
10:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
14 322 631 ₫
23:59
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
42g 1ph
1 điểm dừng
12:00
Mataveri (IPC)
T3, 3 Thá
+1
28 317 787 ₫
03:20
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
23g 10ph
3 điểm dừng
20:30
Marcos A. Gelabert (PAC)
T2, 2 Thá
41 524 650 ₫
07:45
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Wroclaw (WRO)
T2, 2 Thá
2 312 689 ₫
05:45
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
3 032 241 ₫
05:45
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
4 325 909 ₫
05:45
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
4 325 909 ₫
05:45
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
13:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
10 474 090 ₫
05:55
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
3 624 814 ₫
05:55
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
15:15
Marka (ADJ)
T3, 3 Thá
+1
7 641 388 ₫
06:15
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:45
Buhalef (TNG)
T2, 2 Thá
1 545 718 ₫
06:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:20
Gran-Kanariya (LPA)
T2, 2 Thá
999 609 ₫
06:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 2 Thá
1 189 283 ₫
06:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
2 999 780 ₫
06:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Fuerteventura (FUE)
T3, 3 Thá
+1
3 017 920 ₫
06:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Blaise Diagne (DSS)
T3, 3 Thá
+1
6 178 415 ₫
06:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Blaise Diagne (DSS)
T3, 3 Thá
+1
6 178 415 ₫
06:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Blaise Diagne (DSS)
T3, 3 Thá
+1
6 235 381 ₫
06:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Blaise Diagne (DSS)
T3, 3 Thá
+1
6 235 381 ₫
06:30
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Ibiza (IBZ)
T2, 2 Thá
658 768 ₫
06:30
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
21:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
1 038 434 ₫