10:30
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 30 thá
55g 50ph
3 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
+1
7 938 841 ₫
10:25
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 3 thá
58g 5ph
3 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
+1
8 640 341 ₫
10:30
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 7 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
22:10
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
+1
7 886 381 ₫
20:55
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá
+1
7 041 227 ₫
10:30
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 15 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
18:20
Tashkent (TAS)
T6, 16 thá
+1
7 008 592 ₫
20:55
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 15 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T7, 17 thá
+1
8 262 141 ₫
10:30
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 19 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
16:40
Tashkent (TAS)
T3, 20 thá
+1
8 726 046 ₫
11:10
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 30 thá
42g 50ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 thá
+1
7 556 372 ₫
11:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 4 thá
15g
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 thá
+1
8 136 176 ₫
11:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 18 thá
15g
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T5, 19 thá
+1
6 479 722 ₫
11:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 25 thá
15g
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T5, 26 thá
+1
6 410 792 ₫