13:15
Miami (MIA)
T5, 29 Thá
4g 33ph
1 điểm dừng
17:48
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 29 Thá
6 222 500 ₫
23:27
Miami (MIA)
T5, 29 Thá
5g 57ph
1 điểm dừng
05:24
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 30 Thá
+1
5 801 596 ₫
23:17
Miami (MIA)
T7, 31 Thá
5g 12ph
1 điểm dừng
03:29
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 1 Thá
+1
5 648 453 ₫
20:15
Miami (MIA)
T7, 21 Thá
3g 12ph
Bay thẳng
23:27
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 21 Thá
2 852 085 ₫
08:20
Miami (MIA)
CN, 22 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 22 Thá
6 155 957 ₫
09:05
Miami (MIA)
CN, 22 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 22 Thá
4 527 104 ₫