Chuyến bay Mexico City (Huares) – Mátxcơva, Eagle Aviation

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Mexico City (Huares) – Mátxcơva, Eagle Aviation

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Eagle Aviation
Y4 7499
11:37
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 12 thá
45g 3ph
4 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
17 434 534 ₫
Eagle Aviation
Y4 790
15:05
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
42g 55ph
3 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
19 180 084 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 12 thá
41g 31ph
4 điểm dừng
09:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
18 833 161 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
48g 25ph
3 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
29 354 457 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 15 thá
36g 31ph
4 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
17 782 368 ₫
Eagle Aviation
Y4 790
15:05
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 17 thá
42g 25ph
4 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá +1
23 291 512 ₫
Eagle Aviation
Y4 700
05:50
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 18 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá +1
27 728 295 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 18 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
22 566 073 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 18 thá
61g 40ph
3 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 21 thá +1
29 374 203 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 20 thá
41g 25ph
4 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 22 thá +1
21 696 033 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 21 thá
48g 25ph
3 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 23 thá +1
30 950 240 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 21 thá
36g 25ph
3 điểm dừng
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
20 594 508 ₫
Eagle Aviation
Y4 790
15:05
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 22 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
00:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
18 884 501 ₫
Eagle Aviation
Y4 3533
16:01
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 22 thá
36g 34ph
4 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
17 096 421 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483 Giá tốt nhất
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 22 thá
41g 56ph
3 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
16 327 541 ₫
Eagle Aviation
Y4 1211
13:26
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T6, 25 thá
70g 29ph
3 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 28 thá +1
29 454 706 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T6, 25 thá
32g 1ph
3 điểm dừng
00:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
19 420 378 ₫
Eagle Aviation
Y4 7499
11:37
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 26 thá
45g 53ph
4 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 28 thá +1
17 184 519 ₫
Eagle Aviation
Y4 790
15:05
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 26 thá
49g 40ph
4 điểm dừng
16:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá +1
19 163 679 ₫
Eagle Aviation
Y4 3533
16:01
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 26 thá
48g 44ph
4 điểm dừng
16:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá +1
19 633 331 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 26 thá
48g 41ph
4 điểm dừng
16:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá +1
17 850 416 ₫
Eagle Aviation
Y4 5607
11:30
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 27 thá
33g 15ph
3 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
20 174 373 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 27 thá
46g 15ph
4 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá +1
18 363 813 ₫
Eagle Aviation
Y4 7499
11:37
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T2, 28 thá
46g 23ph
3 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
21 020 718 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 28 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
21 372 805 ₫
Eagle Aviation
Y4 790
15:05
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 29 thá
42g 55ph
3 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
20 101 160 ₫
Eagle Aviation
Y4 3533
16:01
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 29 thá
41g 59ph
3 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
18 145 695 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 29 thá
32g 46ph
3 điểm dừng
00:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
17 888 389 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 29 thá
52g 50ph
3 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
21 071 146 ₫
Eagle Aviation
Y4 700
05:50
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 30 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 1 thá +1
27 275 047 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 30 thá
51g 40ph
3 điểm dừng
19:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá +1
19 340 179 ₫
Eagle Aviation
Y4 790
15:05
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 1 thá
37g 5ph
3 điểm dừng
04:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá +1
22 402 941 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 1 thá
33g
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá +1
19 271 219 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T6, 2 thá
32g 1ph
3 điểm dừng
00:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá +1
16 611 580 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 2 thá
61g 40ph
3 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 5 thá +1
29 211 070 ₫
Eagle Aviation
Y4 3533
16:01
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 3 thá
41g 29ph
4 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 5 thá +1
17 251 352 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 3 thá
41g 26ph
4 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 5 thá +1
20 015 493 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 3 thá
48g 45ph
3 điểm dừng
16:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá +1
17 817 911 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 4 thá
51g 40ph
3 điểm dừng
19:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 6 thá +1
16 441 764 ₫
Eagle Aviation
Y4 712
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 5 thá
48g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 7 thá +1
30 461 450 ₫
Eagle Aviation
Y4 7499
11:37
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T2, 5 thá
36g 28ph
3 điểm dừng
00:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá +1
20 800 778 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 6 thá
36g 31ph
4 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 8 thá +1
21 126 132 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 7 thá
32g 45ph
3 điểm dừng
00:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 9 thá +1
19 489 337 ₫
Eagle Aviation
Y4 790
15:05
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 8 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
05:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 10 thá +1
19 198 615 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 11 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá +1
17 558 175 ₫
Eagle Aviation
Y4 780
16:05
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 12 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 14 thá +1
19 023 634 ₫
Eagle Aviation
Y4 1291
11:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 16 thá
72g 25ph
3 điểm dừng
11:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 19 thá +1
29 262 410 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T6, 16 thá
36g 56ph
4 điểm dừng
05:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 thá +1
19 510 906 ₫
Eagle Aviation
Y4 7499
11:37
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T2, 19 thá
37g 28ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 21 thá +1
20 487 271 ₫
Eagle Aviation
Y4 3483
16:04
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 20 thá
41g 56ph
3 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 thá +1
18 661 523 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 16327541 ₫ · cao nhất: 21696033 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 17434534 ₫ 13.09.2026 — 19185856 ₫ 14.09.2026 — 21547785 ₫ 15.09.2026 — 17782368 ₫ 16.09.2026 — 19007230 ₫ 17.09.2026 — 18444316 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 21696033 ₫ 21.09.2026 — 18104684 ₫ 22.09.2026 — 16327541 ₫ 23.09.2026 — 20572027 ₫ 24.09.2026 — 18522085 ₫ 25.09.2026 — 20606659 ₫ 26.09.2026 — 17850416 ₫ 27.09.2026 — 18363813 ₫ 28.09.2026 — 18263564 ₫ 29.09.2026 — 17888389 ₫ 30.09.2026 — 19340179 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
17434534 ₫
13
placeholder
19185856 ₫
14
placeholder
21547785 ₫
15
Giá tốt
17782368 ₫
16
placeholder
19007230 ₫
17
placeholder
18444316 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
21696033 ₫
21
placeholder
18104684 ₫
22
Giá tốt
16327541 ₫
23
placeholder
20572027 ₫
24
placeholder
18522085 ₫
25
placeholder
20606659 ₫
26
Giá tốt
17850416 ₫
27
placeholder
18363813 ₫
28
placeholder
18263564 ₫
29
placeholder
17888389 ₫
30
placeholder
19340179 ₫

Chuyến bay phổ biến của Eagle Aviation Mexico City (Huares) – Mátxcơva

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
Y43483 T3T6T7 ₫16 327 541
Y4780 T2T3T4T5T6T7CN ₫16 441 764
Y43533 T3T7 ₫17 096 421
Y47499 T2T7 ₫17 184 519
Y4790 T3T5T7 ₫18 884 501
Y4702 CN ₫19 944 104
Y45607 CN ₫20 174 373
Y4700 T4T6 ₫27 275 047
Y41293 T6 ₫29 211 070
Y41291 T2T6 ₫29 262 410

Điểm đến phổ biến từ Mexico City

Tất cả →
MEX
PXM
từ
₫347 834
MEX
PVR
từ
₫349 353
MEX
Mexico City — Veracruz
Mexico → Mexico
VER
từ
₫352 087
MEX
Mexico → Mexico
MTY
từ
₫384 592
MEX
Mexico → Mexico
OAX
từ
₫408 591
MEX
GDL
từ
₫412 236
MEX
Mexico → Mexico
MID
từ
₫431 375
MEX
Mexico → Mexico
ACA
từ
₫434 109
MEX
Mexico → Mexico
CUN
từ
₫624 582

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Thống kê chuyến bay Mexico City (Huares) – Mátxcơva, Eagle Aviation

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

Y4 3483

₫16 327 541

Chuyến bay nhanh nhất

Y4 700

30g 5ph

Thời gian trung bình

43g 18ph

Khoảng cách

2 079 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Mexico City (Huares) – Mátxcơva

American Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 909 047
WestJet
T2, T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫15 137 615
Aeromexico
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 359 742
British Airways
T2, T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 569 111
Flair Airlines
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫18 104 684
Aeroenlaces Nacionales
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫18 144 784
Iberia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫18 198 858
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 523 726
Air Canada
T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫21 574 519
Arajet
T7
Giá từ
₫23 008 688
Air France
T4, T7
Giá từ
₫25 606 659

Câu hỏi thường gặp

Vé Eagle Aviation rẻ nhất Mexico City – Mátxcơva có giá 16 327 541 ₫, chuyến bay Y43483, khởi hành lúc 16:04.
Chuyến bay Eagle Aviation nhanh nhất Mexico City – Mátxcơva mất 30g 5ph, chuyến bay Y4700, khởi hành lúc 05:50.
Chuyến bay Eagle Aviation đầu tiên Mexico City – Mátxcơva (Y47499) khởi hành lúc 11:37.