14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 8 Thá
50g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Uitash (MCX)
T3, 10 Thá
+1
3 219 549 ₫
18:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 8 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
03:35
Uitash (MCX)
T3, 10 Thá
+1
3 567 575 ₫
20:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 8 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T2, 9 Thá
+1
3 154 061 ₫
23:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 8 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Uitash (MCX)
T2, 9 Thá
+1
2 940 755 ₫
17:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 9 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
03:35
Uitash (MCX)
T3, 10 Thá
+1
3 224 851 ₫
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 9 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Uitash (MCX)
T3, 10 Thá
+1
3 012 792 ₫
23:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 9 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T4, 11 Thá
+1
2 949 175 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 10 Thá
15g
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T4, 11 Thá
+1
2 802 293 ₫
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 10 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Uitash (MCX)
T4, 11 Thá
+1
2 584 621 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 11 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
15:20
Uitash (MCX)
T4, 11 Thá
3 132 231 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 11 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Uitash (MCX)
T5, 12 Thá
+1
2 022 977 ₫
19:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 11 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Uitash (MCX)
T5, 12 Thá
+1
2 742 105 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 12 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Uitash (MCX)
T7, 14 Thá
+1
2 884 310 ₫
19:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 12 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Uitash (MCX)
T6, 13 Thá
+1
2 756 451 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 12 Thá
15g
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T6, 13 Thá
+1
2 686 284 ₫
21:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 12 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Uitash (MCX)
T6, 13 Thá
+1
2 813 831 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 13 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Uitash (MCX)
T7, 14 Thá
+1
2 501 980 ₫
19:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 13 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
03:05
Uitash (MCX)
CN, 15 Thá
+1
2 551 876 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 13 Thá
15g
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T7, 14 Thá
+1
3 140 027 ₫
22:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 13 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Uitash (MCX)
T7, 14 Thá
+1
3 023 707 ₫
15:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 14 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Uitash (MCX)
CN, 15 Thá
+1
2 954 476 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 15 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Uitash (MCX)
T2, 16 Thá
+1
3 228 593 ₫
20:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 15 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T2, 16 Thá
+1
3 331 192 ₫
23:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 15 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Uitash (MCX)
T2, 16 Thá
+1
3 248 551 ₫
17:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 16 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Uitash (MCX)
T4, 18 Thá
+1
2 711 544 ₫
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 16 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
11:40
Uitash (MCX)
T3, 17 Thá
+1
2 812 272 ₫
23:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 16 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Uitash (MCX)
T3, 17 Thá
+1
2 191 065 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 17 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Uitash (MCX)
T5, 19 Thá
+1
3 036 805 ₫
21:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 17 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Uitash (MCX)
T4, 18 Thá
+1
2 819 133 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 18 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Uitash (MCX)
T5, 19 Thá
+1
2 340 753 ₫
19:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 18 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
13:20
Uitash (MCX)
T5, 19 Thá
+1
2 743 665 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 19 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Uitash (MCX)
T7, 21 Thá
+1
2 567 469 ₫
19:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 19 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Uitash (MCX)
T6, 20 Thá
+1
2 772 979 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 19 Thá
15g
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T6, 20 Thá
+1
3 534 831 ₫
21:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 19 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Uitash (MCX)
T6, 20 Thá
+1
3 007 803 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 20 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Uitash (MCX)
T7, 21 Thá
+1
2 551 253 ₫
19:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 20 Thá
41g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Uitash (MCX)
CN, 22 Thá
+1
2 772 979 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 20 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Uitash (MCX)
T7, 21 Thá
+1
3 179 009 ₫
22:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 20 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Uitash (MCX)
T7, 21 Thá
+1
2 432 749 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 22 Thá
50g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Uitash (MCX)
T3, 24 Thá
+1
3 519 550 ₫
20:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 22 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T2, 23 Thá
+1
3 146 264 ₫
23:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 22 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Uitash (MCX)
T2, 23 Thá
+1
2 854 684 ₫
17:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 23 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
03:35
Uitash (MCX)
T3, 24 Thá
+1
2 480 774 ₫
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 23 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Uitash (MCX)
T3, 24 Thá
+1
2 329 215 ₫
23:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 23 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
02:50
Uitash (MCX)
T4, 25 Thá
+1
2 795 432 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 24 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Uitash (MCX)
T6, 27 Thá
+1
2 803 540 ₫
21:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 24 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
15:20
Uitash (MCX)
T4, 25 Thá
+1
2 340 130 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 25 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Uitash (MCX)
T5, 26 Thá
+1
2 037 946 ₫
19:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 25 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Uitash (MCX)
T5, 26 Thá
+1
2 761 440 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 26 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Uitash (MCX)
T6, 27 Thá
+1
2 035 451 ₫