Chuyến bay Mátxcơva – Buenos Aires, AJet

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Mátxcơva – Buenos Aires, AJet

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
42g 45ph
4 điểm dừng
17:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 23 thá +1
22 197 886 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
51g 33ph
4 điểm dừng
06:23
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 3 thá +1
23 266 602 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 11 thá
40g 40ph
4 điểm dừng
15:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 13 thá +1
21 777 143 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 2 thá
44g
4 điểm dừng
23:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 thá +1
23 921 259 ₫
AJet
VF 276
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 6 thá
39g 25ph
4 điểm dừng
14:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 8 thá +1
22 111 003 ₫
AJet
VF 276
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 9 thá
60g 15ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 12 thá +1
19 322 559 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 10 thá
56g 50ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 12 thá +1
19 942 585 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
56g 50ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 13 thá +1
19 583 511 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
56g 40ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 13 thá +1
19 565 891 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 13 thá
58g 30ph
4 điểm dừng
10:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 16 thá +1
21 015 554 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá
61g 50ph
4 điểm dừng
13:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
19 947 141 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 15 thá
58g 40ph
4 điểm dừng
13:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
20 015 797 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
57g 20ph
4 điểm dừng
12:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 18 thá +1
23 525 123 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 18 thá +1
23 570 691 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá
55g 50ph
3 điểm dừng
07:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 22 thá +1
23 845 616 ₫
AJet
VF 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá
68g 25ph
3 điểm dừng
22:55
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 22 thá +1
23 132 329 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá
57g 20ph
4 điểm dừng
12:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 22 thá +1
23 485 327 ₫
AJet
VF 276
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá
39g 25ph
4 điểm dừng
14:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 22 thá +1
21 831 217 ₫
AJet
VF 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 21 thá
43g 30ph
3 điểm dừng
22:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 22 thá +1
23 543 654 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 22 thá
58g 40ph
4 điểm dừng
10:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 25 thá +1
23 677 927 ₫
AJet
VF 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá
44g 25ph
3 điểm dừng
22:55
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 24 thá +1
22 737 104 ₫
AJet
VF 278 Giá tốt nhất
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 25 thá +1
17 580 959 ₫
AJet
VF 276
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 25 thá +1
21 168 358 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 24 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 26 thá +1
17 852 543 ₫
AJet
VF 276
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 27 thá +1
21 476 700 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá
36g 10ph
3 điểm dừng
12:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 27 thá +1
23 043 016 ₫
AJet
VF 276
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 26 thá
40g 30ph
4 điểm dừng
16:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 28 thá +1
21 440 549 ₫
AJet
VF 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 27 thá
57g 20ph
3 điểm dừng
11:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 29 thá +1
23 294 246 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 28 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 30 thá +1
18 856 856 ₫
AJet
VF 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 29 thá
58g 2ph
3 điểm dừng
12:32
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 1 thá +1
23 452 518 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 30 thá
56g 50ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 2 thá +1
19 191 931 ₫
AJet
VF 276
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 30 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 2 thá +1
22 218 239 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 30 thá
55g 50ph
3 điểm dừng
07:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 3 thá +1
23 787 290 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 1 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 3 thá +1
18 344 978 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 1 thá
58g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 3 thá +1
19 244 183 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 2 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 4 thá +1
22 692 448 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 3 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 5 thá +1
19 246 613 ₫
AJet
VF 276
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 3 thá
59g 45ph
4 điểm dừng
11:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 6 thá +1
19 843 551 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 4 thá
56g 25ph
4 điểm dừng
11:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 6 thá +1
19 878 790 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 4 thá
55g 25ph
4 điểm dừng
10:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 6 thá +1
20 245 458 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 7 thá
56g 15ph
4 điểm dừng
11:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 9 thá +1
19 558 296 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 8 thá
55g 35ph
4 điểm dừng
10:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 10 thá +1
18 645 422 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
59g 25ph
4 điểm dừng
11:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá +1
22 748 344 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
55g 50ph
3 điểm dừng
07:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 17 thá +1
23 854 122 ₫
AJet
VF 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá
52g 40ph
3 điểm dừng
07:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 13 thá +1
23 551 249 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 12 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 14 thá +1
18 682 484 ₫
AJet
VF 276
23:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 12 thá
59g 35ph
4 điểm dừng
11:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 15 thá +1
19 649 432 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 13 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 15 thá +1
19 330 458 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 13 thá
58g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 15 thá +1
19 563 157 ₫
AJet
VF 276
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 13 thá
62g 20ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 16 thá +1
19 033 963 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 21094234 ₫ · cao nhất: 22971019 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 21313567 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 22791178 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 21094234 ₫ 27.09.2026 — 21441764 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 22971019 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
21313567 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
22791178 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
21094234 ₫
27
placeholder
21441764 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
22971019 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của AJet Mátxcơva – Buenos Aires

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
VF278 T2T3T4T5T6T7CN ₫17 580 959
VF276 T2T3T4T5T6T7CN ₫17 866 213
VF588 T2T3T5T6T7CN ₫22 737 104

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Buenos Aires

Tất cả →
COR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫243 636
IGR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫342 973
MDZ
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫509 752
SCL
Chile → Argentina
BUE
từ
₫692 326
BRC
BUE
từ
₫868 826
RIO
BUE
từ
₫1 054 438
USH
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 068 412
NQN
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 331 490
FLN
BUE
từ
₫1 347 287

Thống kê chuyến bay Mátxcơva – Buenos Aires, AJet

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

VF 278

₫17 580 959

Chuyến bay nhanh nhất

VF 278

31g 45ph

Thời gian trung bình

49g 55ph

Khoảng cách

6 196 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Mátxcơva – Buenos Aires

Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 865 302
Pobeda
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫18 577 982
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫18 581 627
Island Express
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫19 097 758
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 551 370
FlyOne Armenia
T4, T6, CN
Giá từ
₫21 045 932
Utair
CN
Giá từ
₫21 144 662
Ширак Авиа
T2, T6, CN
Giá từ
₫21 454 523
Royal Air Maroc
T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 528 951
Azal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫23 486 239

Internet ở nước ngoài

eSIM · Argentina

Tất cả các gói

abrazo

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫294354

Mua

abrazo

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫371142

Mua

abrazo

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

abrazo

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1075032

Mua

abrazo

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé AJet rẻ nhất Mátxcơva – Buenos Aires có giá 17 580 959 ₫, chuyến bay VF278, khởi hành lúc 02:50.
Chuyến bay AJet nhanh nhất Mátxcơva – Buenos Aires mất 35g 40ph, chuyến bay VF276, khởi hành lúc 23:50.
Chuyến bay AJet đầu tiên Mátxcơva – Buenos Aires (VF276) khởi hành lúc 22:45.