Chuyến bay Mátxcơva – Buenos Aires, Turkish Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Mátxcơva – Buenos Aires, Turkish Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Turkish Airlines
TK 420
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 27 thá
56g 5ph
3 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 29 thá +1
23 617 474 ₫
Turkish Airlines
TK 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
56g 50ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 13 thá +1
18 778 480 ₫
Turkish Airlines
TK 278 Giá tốt nhất
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
56g 50ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 18 thá +1
18 581 627 ₫
Turkish Airlines
TK 276
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá
39g 20ph
4 điểm dừng
14:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 21 thá +1
21 695 425 ₫
Turkish Airlines
TK 422
23:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá
25g 45ph
Bay thẳng
01:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 21 thá +1
25 464 184 ₫
Turkish Airlines
TK 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá
68g 25ph
3 điểm dừng
22:55
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 22 thá +1
23 921 259 ₫
Turkish Airlines
TK 276
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 30 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 2 thá +1
21 291 391 ₫
Turkish Airlines
TK 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 2 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 4 thá +1
22 699 739 ₫
Turkish Airlines
TK 412
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
26g 20ph
Bay thẳng
01:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá +1
29 180 995 ₫
Turkish Airlines
TK 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá
55g 35ph
4 điểm dừng
10:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 13 thá +1
19 849 323 ₫
Turkish Airlines
TK 276
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá
62g 20ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 14 thá +1
19 017 559 ₫
Turkish Airlines
TK 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 12 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 14 thá +1
19 732 061 ₫
Turkish Airlines
TK 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 12 thá
61g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 15 thá +1
19 578 650 ₫
Turkish Airlines
TK 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 14 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 16 thá +1
19 229 601 ₫
Turkish Airlines
TK 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 15 thá
55g 35ph
4 điểm dừng
10:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 17 thá +1
18 821 010 ₫
Turkish Airlines
TK 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 16 thá
58g 35ph
4 điểm dừng
10:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 19 thá +1
19 184 337 ₫
Turkish Airlines
TK 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 18 thá
55g 35ph
4 điểm dừng
10:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 20 thá +1
18 609 879 ₫
Turkish Airlines
TK 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 1 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 3 thá +1
18 718 330 ₫
Turkish Airlines
TK 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 3 thá
36g 45ph
4 điểm dừng
12:35
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 5 thá +1
23 025 396 ₫
Turkish Airlines
TK 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 16 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
23:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 17 thá +1
21 123 094 ₫
Turkish Airlines
TK 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 18 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
23:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 19 thá +1
20 867 003 ₫
Turkish Airlines
TK 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 21 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 23 thá +1
21 231 241 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 21094234 ₫ · cao nhất: 22971019 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 21313567 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 22791178 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 21094234 ₫ 27.09.2026 — 21441764 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 22971019 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
21313567 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
22791178 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
21094234 ₫
27
placeholder
21441764 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
22971019 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của Turkish Airlines Mátxcơva – Buenos Aires

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
TK278 T2T3T4T5T6 ₫18 581 627
TK276 T2T3T4T5T7CN ₫19 017 559
TK420 T3 ₫23 617 474
TK588 T6 ₫23 921 259
TK422 T5 ₫25 464 184
TK412 T7 ₫29 180 995

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Buenos Aires

Tất cả →
COR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫243 636
IGR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫342 973
MDZ
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫509 752
SCL
Chile → Argentina
BUE
từ
₫692 326
BRC
BUE
từ
₫868 826
RIO
BUE
từ
₫1 054 438
USH
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 068 412
NQN
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 331 490
FLN
BUE
từ
₫1 347 287

Thống kê chuyến bay Mátxcơva – Buenos Aires, Turkish Airlines

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

TK 278

₫18 581 627

Chuyến bay nhanh nhất

TK 422

25g 45ph

Thời gian trung bình

49g 34ph

Khoảng cách

6 196 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Mátxcơva – Buenos Aires

AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 580 959
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 865 302
Pobeda
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫18 577 982
Island Express
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫19 097 758
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 551 370
FlyOne Armenia
T4, T6, CN
Giá từ
₫21 045 932
Utair
CN
Giá từ
₫21 144 662
Ширак Авиа
T2, T6, CN
Giá từ
₫21 454 523
Royal Air Maroc
T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 528 951
Azal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫23 486 239

Internet ở nước ngoài

eSIM · Argentina

Tất cả các gói

abrazo

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫294354

Mua

abrazo

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫371142

Mua

abrazo

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

abrazo

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1075032

Mua

abrazo

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Turkish Airlines rẻ nhất Mátxcơva – Buenos Aires có giá 18 581 627 ₫, chuyến bay TK278, khởi hành lúc 02:50.
Chuyến bay Turkish Airlines nhanh nhất Mátxcơva – Buenos Aires mất 25g 45ph, chuyến bay TK422, khởi hành lúc 23:40.
Chuyến bay Turkish Airlines đầu tiên Mátxcơva – Buenos Aires (TK420) khởi hành lúc 04:55.