23:40
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:30
Bukhara (BHK)
T5, 12 Thá
+1
6 438 112 ₫
02:40
Domodedovo (DME)
CN, 6 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:30
Bukhara (BHK)
CN, 6 Thá
6 493 246 ₫
17:00
Domodedovo (DME)
T4, 17 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Bukhara (BHK)
T5, 18 Thá
+1
3 573 040 ₫
23:40
Domodedovo (DME)
T4, 17 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:30
Bukhara (BHK)
T5, 18 Thá
+1
3 894 131 ₫
02:40
Domodedovo (DME)
CN, 21 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:30
Bukhara (BHK)
CN, 21 Thá
3 915 432 ₫
23:40
Domodedovo (DME)
T4, 24 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:30
Bukhara (BHK)
T5, 25 Thá
+1
3 899 143 ₫
02:40
Domodedovo (DME)
CN, 28 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:30
Bukhara (BHK)
CN, 28 Thá
3 918 565 ₫
02:40
Domodedovo (DME)
CN, 7 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:30
Bukhara (BHK)
CN, 7 Thá
3 894 444 ₫
02:40
Domodedovo (DME)
CN, 14 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:30
Bukhara (BHK)
CN, 14 Thá
3 861 239 ₫
23:40
Domodedovo (DME)
T4, 17 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:30
Bukhara (BHK)
T5, 18 Thá
+1
3 894 757 ₫
02:40
Domodedovo (DME)
CN, 21 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:30
Bukhara (BHK)
CN, 21 Thá
3 918 878 ₫
23:40
Domodedovo (DME)
T4, 24 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:30
Bukhara (BHK)
T5, 25 Thá
+1
3 897 263 ₫