Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Nicosia

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Nicosia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Island Express
2S 2
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá +1
7 460 356 ₫
Island Express
2S 124
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
54g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá +1
6 142 536 ₫
Aeroflot
SU 2128
21:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
63g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá +1
6 497 965 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
5 644 632 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá +1
6 946 048 ₫
Pobeda
DP 839
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
56g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá +1
6 578 164 ₫
Utair
UT 783
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
53g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá +1
6 092 411 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
19g
1 điểm dừng
21:05
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
5 738 806 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá +1
5 600 887 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
5 865 484 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
20g
1 điểm dừng
23:50
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
6 698 463 ₫
Pobeda
DP 859
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
6 571 481 ₫
Utair
UT 783
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
53g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá +1
6 203 901 ₫
Island Express
2S 124
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá +1
6 184 762 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
19g
1 điểm dừng
21:05
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá
5 167 082 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá
5 977 884 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
20:15
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá
6 412 905 ₫
Pobeda
DP 979
04:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
62g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá +1
6 357 312 ₫
Pobeda
DP 859
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá +1
5 922 292 ₫
Utair
UT 783
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
53g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá +1
6 155 903 ₫
Island Express
2S 86
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
17:25
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá +1
6 563 278 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:30
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá +1
5 641 594 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
17:25
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá
5 782 551 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
21g
1 điểm dừng
23:50
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá
5 295 887 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá
6 718 816 ₫
Pobeda
DP 839
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá +1
5 707 819 ₫
Pobeda
DP 859
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá +1
6 095 753 ₫
Utair
UT 783
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
53g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá +1
5 934 747 ₫
Island Express
2S 2
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
43g 55ph
1 điểm dừng
05:15
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá +1
5 240 598 ₫
Island Express
2S 124
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T5, 17 thá
58g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá +1
6 509 205 ₫
Azal
J2 806
20:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
17:25
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá +1
6 600 036 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
5 602 406 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
5 926 849 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
20:15
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
5 877 635 ₫
Pobeda
DP 979
04:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
5 957 227 ₫
Pobeda
DP 839
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
56g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
CN, 20 thá +1
5 575 673 ₫
Pobeda
DP 859
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
59g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Nicosia (ECN)
CN, 20 thá +1
5 519 473 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
39g 5ph
1 điểm dừng
21:45
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá +1
5 527 675 ₫
Pobeda
DP 995
11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
23:50
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
5 615 773 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá
6 155 295 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
12:50
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá
6 004 010 ₫
Pobeda
DP 995
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Nicosia (ECN)
CN, 20 thá +1
5 616 988 ₫
Pobeda
DP 995
06:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá
6 471 839 ₫
Island Express
2S 2
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
57g
1 điểm dừng
18:20
Nicosia (ECN)
T2, 21 thá +1
5 011 848 ₫
Island Express
2S 84
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
21:45
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá
6 262 531 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá
6 922 656 ₫
Aeroflot
SU 1118
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Nicosia (ECN)
CN, 20 thá +1
7 110 092 ₫
Aeroflot
SU 2132
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
50g
1 điểm dừng
20:15
Nicosia (ECN)
T2, 21 thá +1
6 216 052 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
17:25
Nicosia (ECN)
CN, 20 thá
6 272 860 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
22:35
Nicosia (ECN)
CN, 20 thá
5 767 058 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4400328 ₫ · cao nhất: 5201410 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 5157361 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 4974482 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 5011848 ₫ 20.09.2026 — 4990279 ₫ 21.09.2026 — 4906738 ₫ 22.09.2026 — 4898840 ₫ 23.09.2026 — 5029467 ₫ 24.09.2026 — 5201410 ₫ 25.09.2026 — 4869069 ₫ 26.09.2026 — 4900662 ₫ 27.09.2026 — 4400328 ₫ 28.09.2026 — 4407923 ₫ 29.09.2026 — 4503919 ₫ 30.09.2026 — 4423112 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
5157361 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
4974482 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
5011848 ₫
20
placeholder
4990279 ₫
21
placeholder
4906738 ₫
22
placeholder
4898840 ₫
23
placeholder
5029467 ₫
24
placeholder
5201410 ₫
25
placeholder
4869069 ₫
26
placeholder
4900662 ₫
27
Giá tốt
4400328 ₫
28
Giá tốt
4407923 ₫
29
placeholder
4503919 ₫
30
Giá tốt
4423112 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Nicosia

Island Express
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 964 032
S7 Airlines
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 697 065
Pobeda
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 743 241
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 747 190
Aeroflot
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 010 268
Azur Air
T2, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫4 481 439
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 681 937
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 998 481
Utair
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫5 934 747
Ural Airlines
CN
Giá từ
₫6 081 475

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Nicosia

Tất cả →
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫472 082
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫508 840
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫512 486
IZM
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫535 877
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫582 052
KRR
Russia → Bắc Síp
ECN
từ
₫1 979 768
BAK
Azerbaijan → Bắc Síp
ECN
từ
₫2 047 208
TBS
Gruzia → Bắc Síp
ECN
từ
₫2 107 661

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Nicosia

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

16g 25ph

Khoảng cách

2 291 km

Giá trung bình

₫4 992 102

Chuyến bay phổ biến nhất

2S 2

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bắc Síp

Tất cả các gói

adanet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

adanet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

adanet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

adanet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

adanet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mátxcơva Nicosia là ₫4 992 102. Vé rẻ nhất có giá ₫5 167 082, do AJet khai thác, chuyến bay 588, khởi hành từ Mátxcơva vào 16 Tháng chín lúc 02:05, đến Nicosia vào 16 Tháng chín lúc 21:05.
Thời gian bay trung bình là 29 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 10 giờ 30 phút, chuyến bay 859, do Победа khai thác, khởi hành từ Mátxcơva vào 15 Tháng chín lúc 06:30, đến Nicosia vào 15 Tháng chín lúc 17:00.
Các chuyến bay trên tuyến Mátxcơva - Nicosia được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Island Express, Победа, Pegasus Airlines, S7 Airlines, Аэрофлот, Turkish Airlines, Уральские авиалинии, Utair, AJet, Azur Air.
Khoảng cách từ Mátxcơva đến Nicosia là 2291 km.