23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
42g
1 điểm dừng
17:25
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
+1
6 484 902 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
30g
3 điểm dừng
06:55
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
+1
6 501 306 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
3 416 064 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
3 451 911 ₫
08:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
7 084 574 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá
+1
4 576 220 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
+1
4 114 466 ₫
00:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
13g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
5 174 980 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
4 110 821 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
6 330 883 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
5 106 325 ₫
13:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
6 863 114 ₫
00:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá
6 497 965 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:35
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá
4 412 479 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá
4 880 916 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
+1
3 545 780 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
12g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá
5 112 401 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
33g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
+1
5 486 968 ₫
13:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 17 thá
56g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá
+1
4 516 982 ₫
00:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
6 152 257 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
3 609 879 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
12g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá
4 385 746 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá
5 056 200 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 19 thá
33g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
CN, 20 thá
+1
5 106 629 ₫
00:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
66g
1 điểm dừng
18:15
Nicosia (ECN)
T3, 22 thá
+1
4 393 341 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Nicosia (ECN)
T2, 21 thá
4 161 249 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
50g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Nicosia (ECN)
T4, 23 thá
+1
5 048 302 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Nicosia (ECN)
T3, 22 thá
+1
5 488 183 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
50g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Nicosia (ECN)
T5, 24 thá
+1
4 795 249 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
9g
1 điểm dừng
22:25
Nicosia (ECN)
T3, 22 thá
4 487 211 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
9g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T4, 23 thá
3 735 950 ₫
23:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Nicosia (ECN)
T5, 24 thá
+1
3 996 294 ₫
00:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
06:35
Nicosia (ECN)
T5, 24 thá
4 582 599 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Nicosia (ECN)
T5, 24 thá
4 023 938 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Nicosia (ECN)
T6, 25 thá
+1
3 994 471 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
57g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T7, 26 thá
+1
3 689 167 ₫
00:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
06:35
Nicosia (ECN)
T6, 25 thá
4 257 245 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Nicosia (ECN)
T6, 25 thá
3 870 831 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
57g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
CN, 27 thá
+1
4 152 743 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Nicosia (ECN)
T7, 26 thá
3 591 956 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Nicosia (ECN)
T7, 26 thá
3 347 409 ₫
00:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
13g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
CN, 27 thá
4 811 349 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Nicosia (ECN)
CN, 27 thá
4 088 948 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
36g
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T3, 29 thá
+1
5 180 145 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Nicosia (ECN)
T2, 28 thá
5 286 469 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Nicosia (ECN)
T2, 28 thá
4 182 818 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Nicosia (ECN)
T3, 29 thá
4 928 003 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Nicosia (ECN)
T4, 30 thá
4 424 327 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Nicosia (ECN)
T4, 30 thá
3 926 727 ₫
13:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
7g 30ph
Bay thẳng
21:25
Nicosia (ECN)
T4, 30 thá
4 364 785 ₫