00:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:00
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
1 039 389 ₫
00:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:00
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
1 088 717 ₫
02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
3 183 408 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
6 371 271 ₫
01:05
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
4 957 944 ₫
03:10
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
3 050 063 ₫
01:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
5 431 811 ₫
01:25
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
4 607 238 ₫
02:45
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
4 001 935 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
5 147 936 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
15:25
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
5 188 035 ₫
02:35
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
03:55
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
8 769 568 ₫
05:40
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
4 643 518 ₫
02:50
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
3 378 492 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
CN, 1 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
16 588 856 ₫
06:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
4 785 773 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
5 266 960 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
3 755 295 ₫
05:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
13:35
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
5 752 284 ₫
05:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
9g
1 điểm dừng
11:45
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
5 536 514 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
15:30
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
6 556 808 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
6 222 969 ₫
04:10
Adler (AER)
CN, 1 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
+1
3 682 417 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
4 816 006 ₫
04:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 1 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
10 837 208 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
08:55
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
6 856 914 ₫
04:20
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
6 112 856 ₫
06:30
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
3 283 019 ₫
05:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
4 253 667 ₫
04:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
5 060 737 ₫
05:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
3 487 969 ₫
07:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:10
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
4 750 130 ₫
05:55
Trabzon (TZX)
CN, 1 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
16:30
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
1 930 158 ₫
05:55
Trabzon (TZX)
CN, 1 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
2 267 498 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
6 409 143 ₫
06:05
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
4 924 210 ₫
06:05
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
10 315 604 ₫
07:00
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
794 022 ₫
07:00
Milas (BJV)
CN, 1 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
3 922 055 ₫
07:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
4 607 874 ₫
07:20
Esenboğa (ESB)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
1 142 182 ₫
07:25
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
07:25
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
991 334 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
15:30
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
5 052 463 ₫
07:45
Esenboğa (ESB)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:05
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
1 103 675 ₫
12:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 1 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
22:35
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
3 943 696 ₫
08:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Nicosia (ECN)
T2, 2 Thá
+1
7 470 491 ₫
08:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
22 496 444 ₫
09:35
Esenboğa (ESB)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
1 135 181 ₫
09:35
Milas (BJV)
CN, 1 Thá
5g
1 điểm dừng
13:35
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
2 822 836 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:30
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
1 031 751 ₫