Chuyến bay Mátxcơva – New York, Royal Air Maroc

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Mátxcơva – New York, Royal Air Maroc

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 11 thá +1
13 929 765 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 13 thá +1
14 237 499 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 15 thá +1
14 232 639 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 16 thá +1
14 486 907 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 18 thá +1
14 365 697 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 20 thá +1
14 399 721 ₫
Royal Air Maroc
AT 223 Giá tốt nhất
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 21 thá +1
12 897 503 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 21 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 22 thá +1
14 225 955 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 23 thá +1
14 208 032 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 24 thá +1
14 718 391 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 25 thá +1
14 301 902 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 26 thá +1
14 372 076 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 26 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 27 thá +1
14 679 507 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 27 thá
13 632 055 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 28 thá +1
14 210 462 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 29 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 30 thá +1
13 910 019 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 30 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 1 thá +1
14 405 492 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 2 thá +1
14 503 615 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 2 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 2 thá
13 750 835 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 2 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 3 thá +1
14 207 728 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 3 thá
13 987 180 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 4 thá +1
14 322 863 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 4 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 4 thá
14 178 565 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 4 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 5 thá +1
14 497 236 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 6 thá +1
14 411 264 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 6 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 6 thá
13 455 860 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 6 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 7 thá +1
14 671 001 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 7 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 7 thá
14 625 129 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 9 thá +1
14 692 569 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 9 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 9 thá
14 314 053 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 9 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 10 thá +1
14 501 792 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 thá
17g 35ph
Bay thẳng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 10 thá
13 354 700 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 11 thá +1
14 638 799 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 11 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá +1
14 566 802 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
17g 35ph
Bay thẳng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
13 334 954 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
14 676 165 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
14 372 380 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
14 696 822 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
14 568 321 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
17g 35ph
Bay thẳng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
13 612 613 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 16 thá +1
14 367 216 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 10 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 11 thá +1
14 372 380 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 11 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 11 thá
14 220 487 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 11 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 12 thá +1
14 750 896 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 12 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 12 thá
14 308 889 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 12 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 13 thá +1
14 554 347 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 13 thá
31g 55ph
1 điểm dừng
13:15
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 14 thá +1
14 090 163 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 14 thá +1
14 736 922 ₫
Royal Air Maroc
AT 221
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 14 thá
14 601 130 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 14 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 15 thá +1
14 602 345 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 14082569 ₫ · cao nhất: 14425846 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 14425846 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 14082569 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 14096239 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
14425846 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
Giá tốt
14082569 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
14096239 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của Royal Air Maroc Mátxcơva – New York

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
AT223 T2T3T4T5T6T7CN ₫12 897 503
AT221 T2T3T4T5T6T7CN ₫13 334 954

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến New York

Tất cả →
ORL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫465 095
ATL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫567 167
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫596 634
FLL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫738 198
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫891 306
DFW
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫1 403 487
TPA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫1 430 221
RDU
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫1 590 619
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫1 767 422

Thống kê chuyến bay Mátxcơva – New York, Royal Air Maroc

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

AT 223

₫12 897 503

Chuyến bay nhanh nhất

AT 221

17g 35ph

Thời gian trung bình

21g 58ph

Khoảng cách

7 510 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Mátxcơva – New York

Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 345 221
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 821 860
Pobeda
T5, T7
Giá từ
₫12 923 628
Gulf Air
T3, T5, T7
Giá từ
₫12 961 298
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 105 596
Utair
T6
Giá từ
₫14 082 569
Jazeera Airways
T2, T3, T4, T7
Giá từ
₫14 289 750
Azal
T3, T5
Giá từ
₫14 330 458
Nordwind Airlines
T3, T6
Giá từ
₫14 425 846

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Royal Air Maroc rẻ nhất Mátxcơva – New York có giá 12 897 503 ₫, chuyến bay AT223, khởi hành lúc 22:35.
Chuyến bay Royal Air Maroc nhanh nhất Mátxcơva – New York mất 17g 35ph, chuyến bay AT221, khởi hành lúc 05:20.
Chuyến bay Royal Air Maroc đầu tiên Mátxcơva – New York (AT223) khởi hành lúc 22:35.