Chuyến bay đến New York

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến New York

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Jetblue Airways
B6 398
06:42
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
8g 18ph
1 điểm dừng
15:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
4 875 752 ₫
Finnair
AY 1102
06:50
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
23:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
12 220 973 ₫
Jazeera Airways
J9 122
06:55
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
14 914 940 ₫
Wizz Air
W6 4152
06:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T7, 12 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
03:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
15 315 329 ₫
Gulf Air
GF 503
07:00
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
31g
1 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
9 932 560 ₫
Uzbekistan Airways
HY 4339
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
53g 35ph
2 điểm dừng
12:35
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
23 915 183 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9662
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
55g
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
27 241 023 ₫
Etihad Airways
EY 293
07:05
Karachi, Haid-El-Azam (KHI)
T7, 12 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
14 031 533 ₫
LC Peru
W4 3166
07:05
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
51g
3 điểm dừng
10:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
16 271 645 ₫
Aero Republica S.A.
P5 7519
07:20
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T7, 12 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
09:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá +1
9 305 851 ₫
FlyArystan
FS 7880
07:20
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
54g 20ph
2 điểm dừng
13:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
19 649 128 ₫
Flynas
XY 202
07:25
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
14 775 807 ₫
Avianca
AV 224
07:25
La Paz, El-Alto (LPB)
T7, 12 thá
54g 4ph
3 điểm dừng
13:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
51 890 455 ₫
FlyOne Armenia
3F 826
07:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
01:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá +1
17 915 122 ₫
Pobeda
DP 973
07:40
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
01:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
22 032 930 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1802
07:45
Naha (OKA)
T7, 12 thá
62g 15ph
1 điểm dừng
22:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá +1
14 272 738 ₫
Copa Air
CM 811
07:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 12 thá
19g 1ph
2 điểm dừng
02:46
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá +1
14 535 209 ₫
Red Vings
WZ 1403
07:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
37g 5ph
3 điểm dừng
21:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
20 910 140 ₫
Frontier Airlines
F9 1650
07:59
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T7, 12 thá
8g 36ph
1 điểm dừng
16:35
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
4 412 176 ₫
Copa Air
CM 744
08:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 12 thá
18g 46ph
2 điểm dừng
02:46
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá +1
14 016 344 ₫
Ethiopian Airlines
ET 934
08:10
Conakry (CKY)
T7, 12 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
00:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
22 553 011 ₫
Georgian Airways
A9 683
08:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
02:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
23 262 045 ₫
Air Arabia
G9 299
08:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
16 831 521 ₫
Flynas
XY 310
08:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
18 141 746 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
49g 20ph
3 điểm dừng
10:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
18 283 918 ₫
Centrum Air
C6 242
08:50
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
59g 10ph
2 điểm dừng
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
21 443 891 ₫
Gulf Air
GF 505
08:55
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
9 712 619 ₫
Flynas
XY 624
08:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
12:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
23 374 749 ₫
Frontier Airlines
F9 2483
09:22
Miami (MIA)
T7, 12 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
20:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
4 366 304 ₫
Air Canada
AC 2045
09:25
Halifax, Stenfild (YHZ)
T7, 12 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
13:45
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
6 674 464 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 715
09:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
17 891 731 ₫
Air Astana
KC 108
09:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
21 091 196 ₫
Alaska Airlines
AS 1457
09:36
Honolulu (HNL)
T7, 12 thá
30g 59ph
2 điểm dừng
16:35
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá +1
7 716 447 ₫
American Airlines
AA 4357
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
1g 24ph
Bay thẳng
11:24
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
3 686 433 ₫
Jetblue Airways
B6 307
10:00
Portland (PWM)
T7, 12 thá
1g 16ph
Bay thẳng
11:16
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
4 852 057 ₫
American Airlines
AA 2938
10:00
Indianapolis (IND)
T7, 12 thá
4g 9ph
1 điểm dừng
14:09
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
8 132 329 ₫
Air Arabia
G9 252
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
27g
2 điểm dừng
13:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
17 248 922 ₫
United Airlines
UA 2162
10:02
Norfolk (ORF)
T7, 12 thá
1g 23ph
Bay thẳng
11:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
3 215 870 ₫
Qatar Airways
QR 256
10:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
20 024 303 ₫
Jetblue Airways
B6 254
10:30
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T7, 12 thá
1g 12ph
Bay thẳng
11:42
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
5 140 045 ₫
Southwest Airlines
WN 1715
10:30
Des Moines (DSM)
T7, 12 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
16:40
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
6 741 297 ₫
Iberia
IB 716
10:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
10 548 028 ₫
National Airlines
N7 1104
10:30
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
01:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
28 519 351 ₫
Frontier Airlines
F9 2173
10:45
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
3 018 409 ₫
Frontier Airlines
F9 2173
10:45
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
3 963 485 ₫
Southwest Airlines
WN 3972
10:50
Knoxville, Mak-Gi Taison (TYS)
T7, 12 thá
7g 10ph
2 điểm dừng
18:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
5 702 959 ₫
American Airlines
AA 4474
11:00
Richmond (RIC)
T7, 12 thá
1g 27ph
Bay thẳng
12:27
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
4 298 256 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7378
11:00
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 12 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
03:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
5 527 067 ₫
SalamAir
OV 928
11:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
26g
2 điểm dừng
13:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
18 280 272 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 4041
11:01
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 12 thá
16g 19ph
1 điểm dừng
03:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá +1
8 135 063 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1385260 ₫ · cao nhất: 3647245 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2810924 ₫ 13.09.2026 — 3474695 ₫ 14.09.2026 — 2711890 ₫ 15.09.2026 — 1385260 ₫ 16.09.2026 — 2927274 ₫ 17.09.2026 — 2504101 ₫ 18.09.2026 — 1605505 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 3647245 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 3553679 ₫ 23.09.2026 — 2084878 ₫ 24.09.2026 — 2608299 ₫ 25.09.2026 — 2254086 ₫ 26.09.2026 — 1547178 ₫ 27.09.2026 — 2728295 ₫ 28.09.2026 — 2494684 ₫ 29.09.2026 — 2221581 ₫ 30.09.2026 — 2086093 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2810924 ₫
13
placeholder
3474695 ₫
14
placeholder
2711890 ₫
15
Giá tốt
1385260 ₫
16
placeholder
2927274 ₫
17
placeholder
2504101 ₫
18
Giá tốt
1605505 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
3647245 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
3553679 ₫
23
Giá tốt
2084878 ₫
24
placeholder
2608299 ₫
25
placeholder
2254086 ₫
26
Giá tốt
1547178 ₫
27
placeholder
2728295 ₫
28
placeholder
2494684 ₫
29
placeholder
2221581 ₫
30
placeholder
2086093 ₫

Các hãng hàng không bay đến New York

Allegiant Air
Giá từ
₫932 924
Breeze Airways
Giá từ
₫1 368 856
Frontier Airlines
Giá từ
₫1 385 260
Jetblue Airways
Giá từ
₫2 053 284
Southwest Airlines
Giá từ
₫2 359 803
United Airlines
Giá từ
₫2 481 925
American Airlines
Giá từ
₫2 522 632
Porter Airlines
Giá từ
₫2 885 655
Passaredo Linhas Aereas
Giá từ
₫3 080 989
Aeroenlaces Nacionales
Giá từ
₫3 111 368
Sun Country Airlines
Giá từ
₫3 246 552
Alaska Airlines
Giá từ
₫3 495 352
Air Canada
Giá từ
₫3 599 550
Air Transat
Giá từ
₫3 939 790
Arajet
Giá từ
₫4 226 563
Eagle Aviation
Giá từ
₫4 606 598
SkyWest Airlines
Giá từ
₫4 940 154
Vuela El Salvador Volaris
Giá từ
₫5 924 722
Finnair
Giá từ
₫6 465 460
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫6 528 039

Điểm đến phổ biến đến New York

ORL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫465 095
ATL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫567 167
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫596 634
FLL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫738 198
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫891 306
DFW
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫1 403 487
TPA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫1 430 221
RDU
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫1 590 619
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫1 767 422

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến New York do các hãng hàng không sau khai thác: Frontier Airlines, American Airlines, Southwest Airlines, Jetblue Airways, United Airlines, Gulf Air, Uzbekistan Airways, Air Canada, Air Astana, LC Peru, Copa Air, Qatar Airways, Breeze Airways, Pegasus Airlines, Etihad Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay B6307), do Jetblue Airways khai thác, đến New York lúc 11:16.
Vé rẻ nhất đến New York từ Nashville có giá ₫1 661 705 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay B61174, do Jetblue Airways khai thác.
Các chuyến bay đến New York khởi hành từ những sân bay sau: John F. Kennedy (JFK), LaGuardia (LGA), Newark Liberty (EWR).