17:00
Stenfild (YHZ)
T2, 2 Thá
5g 31ph
1 điểm dừng
21:31
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
4 722 715 ₫
00:05
Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
09:20
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
7 490 187 ₫
17:08
Sibao (Santyago) (STI)
T2, 2 Thá
19g 28ph
1 điểm dừng
11:36
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
6 536 465 ₫
13:20
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
22:55
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
2 960 876 ₫
16:23
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
21:53
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
4 365 346 ₫
16:26
Pidmont Triad (GSO)
T2, 2 Thá
1g 54ph
Bay thẳng
18:20
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
5 007 597 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
22:15
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
16 571 600 ₫
16:35
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
21:30
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
4 583 122 ₫
00:35
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
01:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
9 990 504 ₫
02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
14 507 470 ₫
13:36
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
16:01
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
4 231 134 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
67g 15ph
1 điểm dừng
11:55
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
14 813 560 ₫
23:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
17:50
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
+1
15 041 783 ₫
01:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
18 977 273 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
46g 35ph
3 điểm dừng
15:20
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
20 165 865 ₫
03:10
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
19 334 642 ₫
16:20
Fort-Uort (DFW)
T2, 2 Thá
3g 39ph
Bay thẳng
20:59
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
5 212 079 ₫
14:21
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
28g 32ph
2 điểm dừng
21:53
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
7 180 932 ₫
17:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
19:03
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
3 727 209 ₫
16:26
Lambert (STL)
T2, 2 Thá
6g 37ph
1 điểm dừng
00:03
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
4 365 662 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
17 677 577 ₫
22:35
Edinburgh (EDI)
T2, 2 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
18:25
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
12 206 888 ₫
01:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
46g 30ph
4 điểm dừng
14:10
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
19 458 407 ₫
16:45
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
23:25
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
4 009 243 ₫
17:46
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
26g 16ph
1 điểm dừng
20:02
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
+1
5 069 638 ₫
17:54
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:59
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
4 340 339 ₫
01:54
Pidmont Triad (GSO)
T3, 3 Thá
23g 36ph
3 điểm dừng
01:30
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
5 623 576 ₫
03:55
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
23:25
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
20 609 015 ₫
02:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
41g 30ph
4 điểm dừng
09:35
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
17 949 797 ₫
19:10
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
22:30
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
3 941 821 ₫
17:15
Chicago-Midway (MDW)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:20
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
2 497 784 ₫
16:15
Kelowna (YLW)
T2, 2 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
12 037 225 ₫
17:18
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 2 Thá
10g 42ph
1 điểm dừng
05:00
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
8 363 193 ₫
05:20
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
17 109 395 ₫
02:23
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
6g 36ph
1 điểm dừng
08:59
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
2 844 391 ₫
02:29
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
25g 33ph
1 điểm dừng
04:02
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
3 387 250 ₫
18:30
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
19:59
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
3 957 014 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
16 980 565 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
51g 30ph
3 điểm dừng
22:10
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
17 977 653 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
30 782 160 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
13:10
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
14 889 212 ₫
05:55
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
08:15
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
18 535 705 ₫
16:58
Skai-Harbor (PHX)
T2, 2 Thá
12g 27ph
1 điểm dừng
07:25
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
+1
7 074 892 ₫
14:00
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
23:25
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
+1
9 220 372 ₫
03:03
Jacksonville (JAX)
T3, 3 Thá
20g 58ph
1 điểm dừng
00:01
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
3 316 029 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
49g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
15 525 133 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
19 983 540 ₫
05:05
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
20 789 440 ₫
03:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
29 840 149 ₫
19:09
Jacksonville (JAX)
T2, 2 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
21:30
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
4 321 980 ₫