06:42
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
8g 18ph
1 điểm dừng
15:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
4 875 752 ₫
06:50
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
23:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
12 220 973 ₫
06:55
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
14 914 940 ₫
06:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T7, 12 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
03:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
15 315 329 ₫
07:00
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
31g
1 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
9 932 560 ₫
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
53g 35ph
2 điểm dừng
12:35
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
23 915 183 ₫
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
55g
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
27 241 023 ₫
07:05
Karachi, Haid-El-Azam (KHI)
T7, 12 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
14 031 533 ₫
07:05
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
51g
3 điểm dừng
10:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
16 271 645 ₫
07:20
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T7, 12 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
09:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
+1
9 305 851 ₫
07:20
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
54g 20ph
2 điểm dừng
13:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
19 649 128 ₫
07:25
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
14 775 807 ₫
07:25
La Paz, El-Alto (LPB)
T7, 12 thá
54g 4ph
3 điểm dừng
13:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
51 890 455 ₫
07:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
01:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
+1
17 915 122 ₫
07:40
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
01:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
22 032 930 ₫
07:45
Naha (OKA)
T7, 12 thá
62g 15ph
1 điểm dừng
22:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
+1
14 272 738 ₫
07:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 12 thá
19g 1ph
2 điểm dừng
02:46
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
+1
14 535 209 ₫
07:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
37g 5ph
3 điểm dừng
21:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
20 910 140 ₫
07:59
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T7, 12 thá
8g 36ph
1 điểm dừng
16:35
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
4 412 176 ₫
08:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 12 thá
18g 46ph
2 điểm dừng
02:46
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
+1
14 016 344 ₫
08:10
Conakry (CKY)
T7, 12 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
00:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
22 553 011 ₫
08:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
02:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
23 262 045 ₫
08:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
16 831 521 ₫
08:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
18 141 746 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
49g 20ph
3 điểm dừng
10:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
18 283 918 ₫
08:50
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
59g 10ph
2 điểm dừng
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
21 443 891 ₫
08:55
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
9 712 619 ₫
08:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
12:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
23 374 749 ₫
09:22
Miami (MIA)
T7, 12 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
20:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
4 366 304 ₫
09:25
Halifax, Stenfild (YHZ)
T7, 12 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
13:45
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
6 674 464 ₫
09:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
17 891 731 ₫
09:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
21 091 196 ₫
09:36
Honolulu (HNL)
T7, 12 thá
30g 59ph
2 điểm dừng
16:35
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
+1
7 716 447 ₫
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
1g 24ph
Bay thẳng
11:24
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
3 686 433 ₫
10:00
Portland (PWM)
T7, 12 thá
1g 16ph
Bay thẳng
11:16
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
4 852 057 ₫
10:00
Indianapolis (IND)
T7, 12 thá
4g 9ph
1 điểm dừng
14:09
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
8 132 329 ₫
10:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
27g
2 điểm dừng
13:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
17 248 922 ₫
10:02
Norfolk (ORF)
T7, 12 thá
1g 23ph
Bay thẳng
11:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
3 215 870 ₫
10:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
20 024 303 ₫
10:30
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T7, 12 thá
1g 12ph
Bay thẳng
11:42
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
5 140 045 ₫
10:30
Des Moines (DSM)
T7, 12 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
16:40
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
6 741 297 ₫
10:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
10 548 028 ₫
10:30
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
01:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
28 519 351 ₫
10:45
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
3 018 409 ₫
10:45
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
3 963 485 ₫
10:50
Knoxville, Mak-Gi Taison (TYS)
T7, 12 thá
7g 10ph
2 điểm dừng
18:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
5 702 959 ₫
11:00
Richmond (RIC)
T7, 12 thá
1g 27ph
Bay thẳng
12:27
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
4 298 256 ₫
11:00
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 12 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
03:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
5 527 067 ₫
11:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
26g
2 điểm dừng
13:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
18 280 272 ₫
11:01
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 12 thá
16g 19ph
1 điểm dừng
03:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
+1
8 135 063 ₫