17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 366 365 ₫
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
4 932 863 ₫
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
5 144 602 ₫
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
4 989 064 ₫
21:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
5 588 128 ₫
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
4 493 286 ₫
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
5 366 365 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
+1
5 078 984 ₫
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
5 343 581 ₫
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá
+1
4 780 667 ₫
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
28g
1 điểm dừng
08:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
+1
4 849 323 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
54g 10ph
2 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
+1
4 612 066 ₫
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
53g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
+1
4 509 083 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
+1
5 075 946 ₫
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
+1
4 650 951 ₫
19:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
51g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
+1
4 690 139 ₫
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
+1
5 106 325 ₫
20:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
+1
4 782 794 ₫
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
49g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
+1
4 828 969 ₫
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
4 908 561 ₫
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
5 366 365 ₫
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
+1
4 150 617 ₫
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
+1
4 393 645 ₫
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
+1
5 343 581 ₫
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
+1
5 554 408 ₫
06:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
+1
4 583 207 ₫
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
13g
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
4 867 246 ₫
16:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
+1
4 923 446 ₫
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
+1
5 325 050 ₫
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
+1
5 007 898 ₫
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
4 294 915 ₫
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
16:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá
+1
4 261 802 ₫
13:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
5 320 190 ₫
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
5 343 581 ₫
18:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá
+1
3 415 457 ₫
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá
+1
5 343 581 ₫
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 20 thá
+1
5 079 592 ₫
17:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
53g 45ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá
+1
5 288 292 ₫
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá
5 366 365 ₫
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 20 thá
+1
5 343 581 ₫
15:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 20 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá
+1
5 155 234 ₫
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 20 thá
5 343 581 ₫
18:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
38g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá
+1
4 538 247 ₫
18:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
38g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá
+1
4 636 065 ₫
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá
+1
5 343 581 ₫
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá
+1
5 023 391 ₫
20:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá
+1
5 506 410 ₫
21:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
26g
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá
+1
4 877 575 ₫
16:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 21 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá
+1
4 841 424 ₫
18:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá
+1
4 819 855 ₫