Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Ulan-Ude (Baikal)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Ulan-Ude

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

S7 Airlines
S7 3031
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
5 366 365 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
4 932 863 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
5 144 602 ₫
Pobeda
DP 6547
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
4 989 064 ₫
Pobeda
DP 6541
21:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
5 588 128 ₫
Aeroflot
SU 1430
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
4 493 286 ₫
S7 Airlines
S7 3031
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
5 366 365 ₫
Pobeda
DP 6521
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá +1
5 078 984 ₫
S7 Airlines
S7 3033 🔥 Ưu đãi hot
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
5 343 581 ₫
Pobeda
DP 6547
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
4 780 667 ₫
Aeroflot
SU 1444
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
28g
1 điểm dừng
08:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá +1
4 849 323 ₫
Nordwind Airlines
N4 59
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
54g 10ph
2 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá +1
4 612 066 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
53g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá +1
4 509 083 ₫
Pobeda
DP 6521
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá +1
5 075 946 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá +1
4 650 951 ₫
S7 Airlines
S7 2601
19:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
51g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá +1
4 690 139 ₫
Pobeda
DP 6547
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá +1
5 106 325 ₫
Ural Airlines
U6 387
20:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá +1
4 782 794 ₫
Aeroflot
SU 1430
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
49g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá +1
4 828 969 ₫
Aeroflot
SU 1444
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
4 908 561 ₫
S7 Airlines
S7 3031
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T4, 16 thá
5 366 365 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá +1
4 150 617 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá +1
4 393 645 ₫
S7 Airlines
S7 3033
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá +1
5 343 581 ₫
Aeroflot
SU 1430
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá +1
5 554 408 ₫
Aeroflot
SU 1446
06:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá +1
4 583 207 ₫
Aeroflot
SU 1564 🔥 Ưu đãi hot
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
13g
1 điểm dừng
21:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T5, 17 thá
4 867 246 ₫
Ural Airlines
U6 105
16:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá +1
4 923 446 ₫
S7 Airlines
S7 3033
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá +1
5 325 050 ₫
Pobeda
DP 6547
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá +1
5 007 898 ₫
Aeroflot
SU 1444
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
4 294 915 ₫
Aeroflot
SU 1564
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
16:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá +1
4 261 802 ₫
S7 Airlines
S7 2509
13:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
5 320 190 ₫
S7 Airlines
S7 3031
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T6, 18 thá
5 343 581 ₫
S7 Airlines
S7 3017 Giá tốt nhất
18:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá +1
3 415 457 ₫
S7 Airlines
S7 3033
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá +1
5 343 581 ₫
Pobeda
DP 6547
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 20 thá +1
5 079 592 ₫
Nordwind Airlines
N4 59
17:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
53g 45ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá +1
5 288 292 ₫
S7 Airlines
S7 3031
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 19 thá
5 366 365 ₫
S7 Airlines
S7 3033
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 20 thá +1
5 343 581 ₫
Red Vings
WZ 421
15:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 20 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá +1
5 155 234 ₫
S7 Airlines
S7 3031
17:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
5g 50ph
Bay thẳng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 20 thá
5 343 581 ₫
Pobeda
DP 487
18:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
38g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá +1
4 538 247 ₫
Pobeda
DP 487
18:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
38g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá +1
4 636 065 ₫
S7 Airlines
S7 3033
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
5g 50ph
Bay thẳng
01:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá +1
5 343 581 ₫
Pobeda
DP 6547
19:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá +1
5 023 391 ₫
Pobeda
DP 6543
20:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá +1
5 506 410 ₫
Pobeda
DP 6541
21:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
26g
2 điểm dừng
23:25
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 21 thá +1
4 877 575 ₫
Ural Airlines
U6 105
16:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 21 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá +1
4 841 424 ₫
Pobeda
DP 487
18:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 22 thá +1
4 819 855 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4065861 ₫ · cao nhất: 5343581 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4493286 ₫ 14.09.2026 — 4780667 ₫ 15.09.2026 — 4509083 ₫ 16.09.2026 — 4150617 ₫ 17.09.2026 — 4583207 ₫ 18.09.2026 — 4261802 ₫ 19.09.2026 — 5343581 ₫ 20.09.2026 — 4538247 ₫ 21.09.2026 — 4819855 ₫ 22.09.2026 — 4951091 ₫ 23.09.2026 — 4174312 ₫ 24.09.2026 — 4348988 ₫ 25.09.2026 — 4874841 ₫ 26.09.2026 — 4491464 ₫ 27.09.2026 — 4613585 ₫ 28.09.2026 — 4922839 ₫ 29.09.2026 — 4195881 ₫ 30.09.2026 — 4065861 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4493286 ₫
14
placeholder
4780667 ₫
15
placeholder
4509083 ₫
16
Giá tốt
4150617 ₫
17
placeholder
4583207 ₫
18
placeholder
4261802 ₫
19
placeholder
5343581 ₫
20
placeholder
4538247 ₫
21
placeholder
4819855 ₫
22
placeholder
4951091 ₫
23
Giá tốt
4174312 ₫
24
placeholder
4348988 ₫
25
placeholder
4874841 ₫
26
placeholder
4491464 ₫
27
placeholder
4613585 ₫
28
placeholder
4922839 ₫
29
Giá tốt
4195881 ₫
30
Giá tốt
4065861 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Ulan-Ude

Pobeda
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 351 662
Ural Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 494 441
Aeroflot
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫4 261 802
Nordwind Airlines
T3, T4, T7
Giá từ
₫4 263 625
S7 Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 427 973

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Ulan-Ude

Tất cả →
IKT
Russia → Russia
UUD
từ
₫756 425
BAX
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 146 485
NOZ
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 199 040
OMS
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 379 792
KEJ
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 468 194
KYZ
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 568 139
BQS
UUD
từ
₫1 770 460
OVB
Russia → Russia
UUD
từ
₫1 975 819

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Ulan-Ude

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

24g 28ph

Khoảng cách

4 412 km

Giá trung bình

₫5 102 376

Chuyến bay phổ biến nhất

S7 3021

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mátxcơva Ulan-Ude là ₫5 102 376. Vé rẻ nhất có giá ₫4 150 617, do Победа khai thác, chuyến bay 6531, khởi hành từ Mátxcơva vào 16 Tháng chín lúc 17:55, đến Ulan-Ude vào 17 Tháng chín lúc 23:15.
Thời gian bay trung bình là 28 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 5 giờ 50 phút, chuyến bay 3031, do S7 Airlines khai thác, khởi hành từ Mátxcơva vào 13 Tháng chín lúc 17:45, đến Ulan-Ude vào 13 Tháng chín lúc 23:35.
Các chuyến bay trên tuyến Mátxcơva - Ulan-Ude được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Победа, Nordwind Airlines, S7 Airlines, Аэрофлот, Уральские авиалинии.
Khoảng cách từ Mátxcơva đến Ulan-Ude là 4412 km.